Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao vết cắt giấy lại đau đến vậy, hoặc tại sao giẫm phải vật sắc nhọn lại gây ra một cú sốc mạnh trong cơ thể chưa?
Đau đớn là điều mà tất cả chúng ta đều từng trải qua, nhưng bạn có biết cơ thể mình thực sự cảm nhận nó như thế nào không? Hãy cùng khám phá cơ chế hoạt động của cơn đau, lý do tại sao chúng ta cảm thấy đau và cách nó bảo vệ chúng ta—từng bước một.
Đau là cách cơ thể bạn phát tín hiệu cảnh báo. Đó là một tín hiệu bảo vệ cho bạn biết rằng có thể có điều gì đó không ổn—cho dù đó là chấn thương, áp lực, nhiệt độ, hay một mối nguy hiểm khác. Nếu không có đau, chúng ta sẽ không biết khi nào nên rụt tay khỏi bếp nóng hoặc nghỉ ngơi khi bị bong gân mắt cá chân. Đau giúp chúng ta an toàn.
Đau không chỉ là một cảm giác. Có nhiều loại khác nhau: đau nhói, đau âm ỉ, đau rát hoặc đau giật. Mỗi loại đều có nguyên nhân và chức năng sinh học riêng. Nhưng bất kể loại nào, quá trình này luôn liên quan đến sự giao tiếp giữa cơ thể và não bộ của bạn.
Đau bắt đầu từ các đầu dây thần kinh chuyên biệt được gọi là thụ thể đau. Đây là những cảm biến nhỏ nằm rải rác khắp da, cơ bắp, khớp và các cơ quan nội tạng của bạn. Hãy coi chúng như những người bảo vệ nhỏ bé đang canh chừng rắc rối. Khi có điều gì đó gây hại xảy ra—chẳng hạn như bạn chạm vào thứ gì đó quá nóng—các thụ thể đau sẽ được kích hoạt.
Những cảm biến này không hoạt động đối với những cái chạm nhẹ nhàng. Chúng chỉ phản ứng với các mối đe dọa tiềm tàng, như nhiệt độ, áp suất cực đoan hoặc hóa chất từ các tế bào bị tổn thương. Sau khi được kích hoạt, chúng sẽ gửi tín hiệu điện dọc theo các sợi thần kinh hướng về tủy sống.
Khi các thụ thể cảm giác đau được kích hoạt, tín hiệu đau sẽ truyền qua các dây thần kinh ngoại biên hướng về tủy sống. Các dây thần kinh này hoạt động như những đường cao tốc, truyền tải thông điệp trong vòng mili giây.
Có hai loại sợi thần kinh chính liên quan đến cảm giác đau:
• Sợi A-delta: Nhanh và sắc bén, chúng mang tín hiệu gây ra cơn đau dữ dội ngay lập tức—giống như bị kim châm.
• Sợi C: Chậm hơn, chúng chịu trách nhiệm cho cơn đau kéo dài, âm ỉ hoặc bỏng rát.
Tủy sống của bạn nhận tín hiệu và hoạt động như một loại người gác cổng. Nó quyết định lượng thông điệp đau được gửi đến não. Đó là lý do tại sao đôi khi cảm giác đau có thể cảm thấy tồi tệ hơn hoặc ít dữ dội hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh, chẳng hạn như trạng thái cảm xúc hoặc sự chú ý của bạn.
Tủy sống truyền tín hiệu đau lên não, cụ thể là đến các vùng như:
• Vùng đồi thị, hoạt động như một tổng đài trung tâm.
• Vỏ não cảm giác, xác định vị trí đau.
• Hệ thống limbic, xử lý cảm xúc—đây là nơi cơn đau trở nên khó chịu.
• Vỏ não trước trán, nơi đưa ra các quyết định, bao gồm cả việc bạn nên tránh xa hay tìm kiếm sự giúp đỡ.
Cùng nhau, các vùng não này diễn giải dữ liệu thô thành trải nghiệm mà chúng ta nhận biết là đau. Điều thú vị là, đôi khi não bộ của bạn có thể "giảm" hoặc thậm chí "tăng" cảm giác đau tùy thuộc vào trạng thái tinh thần của bạn.
Bạn có bao giờ để ý thấy một số người dường như nhạy cảm với đau hơn những người khác không? Đó là vì cảm giác đau là chủ quan. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến cảm giác đau của chúng ta:
• Di truyền: Một số người thừa hưởng độ nhạy cảm với đau mạnh hơn.
• Cảm xúc: Lo lắng hoặc buồn bã có thể khiến cơn đau trở nên tồi tệ hơn.
• Kinh nghiệm trong quá khứ: Những chấn thương trước đây có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận cơn đau.
• Sự chú ý: Nếu bạn bị phân tâm, bạn có thể không nhận thấy cơn đau nhiều.
Nghiên cứu cho thấy các yếu tố tâm lý và xã hội có liên quan mật thiết đến chứng đau mãn tính. Ví dụ, sự cô lập xã hội, lo lắng và thiếu hỗ trợ về mặt cảm xúc có liên quan đến kết quả điều trị đau tồi tệ hơn.
Hầu hết các cơn đau sẽ biến mất sau khi vết thương lành. Nhưng đau mãn tính kéo dài hàng tuần, hàng tháng, hoặc thậm chí hàng năm. Điều này có thể xảy ra khi hệ thần kinh trở nên quá nhạy cảm và tiếp tục gửi tín hiệu đau ngay cả khi không có nguyên nhân rõ ràng.
Đau mãn tính ảnh hưởng đến một phần đáng kể dân số — ví dụ, tại Hoa Kỳ, khoảng 24,3% người trẻ tuổi báo cáo bị đau mãn tính trong một cuộc khảo sát NHIS năm 2023.
Trên toàn cầu, ước tính khoảng một trong năm người, hay khoảng 1,5 tỷ người, bị đau mãn tính — Trường Y tế Công cộng Đại học Boston.
Thuốc giảm đau tác động vào quá trình đau theo nhiều cách khác nhau:
• Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs, như ibuprofen) làm giảm viêm và ngăn chặn các tín hiệu hóa học.
• Acetaminophen (như paracetamol) hoạt động chủ yếu ở não để giảm cảm giác đau.
• Kem bôi ngoài da có thể ngăn chặn các tín hiệu ở cấp độ da.
• Trong một số trường hợp lâm sàng, bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp điều trị tiên tiến như phong bế thần kinh hoặc kích thích tủy sống.
Điều quan trọng là phải sử dụng thuốc giảm đau một cách khôn ngoan và dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. Lạm dụng hoặc sử dụng sai cách có thể gây hại nhiều hơn lợi.
Có, nhưng rất hiếm. Một số người sinh ra mắc chứng bệnh gọi là chứng không nhạy cảm với đau bẩm sinh. Họ không thể cảm nhận được đau đớn về thể chất - điều này nghe có vẻ như một siêu năng lực, nhưng thực chất lại nguy hiểm. Không có cảm giác đau, các chấn thương thường không được phát hiện và điều trị, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Tình trạng này chứng tỏ đau đớn quan trọng như thế nào đối với sự sống còn. Nó không dễ chịu, nhưng nó bảo vệ chúng ta.
Cơn đau có thể gây khó chịu, nhưng nó không phải là kẻ thù của bạn. Đó là cách cơ thể bạn truyền đạt rằng có điều gì đó cần được chú ý. Hiểu được cách thức hoạt động của cơn đau giúp chúng ta kiểm soát nó tốt hơn, cho dù đó là cơn đau tạm thời hay kéo dài.