Hãy tưởng tượng bạn đang trôi lơ lửng trong không gian, xung quanh không có gì ngoài bầu trời sao vô tận.
Trong khi hầu hết chúng ta sẽ mải mê ngắm nhìn vẻ đẹp ấy, các nhà khoa học trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) lại đang tiến hành những thí nghiệm đột phá mà Trái Đất không thể thực hiện được.
Sự thiếu vắng lực hấp dẫn hay còn gọi là vi trọng lực tạo ra môi trường nơi vật chất và hiện tượng vận hành theo những cách hoàn toàn khác biệt. Vậy điều này quan trọng thế nào đối với nghiên cứu khoa học? Hãy cùng khám phá thế giới đầy kích thích của các thí nghiệm vi trọng lực và xem chúng dạy ta điều gì về vật liệu, y học và nhiều lĩnh vực khác.
Trước khi nói về các thí nghiệm, điều quan trọng là hiểu vi trọng lực thực sự nghĩa là gì. Nói một cách đơn giản, vi trọng lực là trạng thái mà các vật thể dường như không có trọng lượng. Điều này không có nghĩa là lực hấp dẫn biến mất hoàn toàn, mà chỉ là nó yếu hơn rất nhiều so với trên Trái Đất. Các phi hành gia trên ISS trải nghiệm vi trọng lực vì họ đang liên tục “rơi tự do” quanh Trái Đất, khiến họ không cảm nhận được lực hút theo cách thông thường. Môi trường độc đáo này cho phép các nhà khoa học nghiên cứu cách vật chất ứng xử khi không có lực hấp dẫn chi phối.
Ví dụ:
Nếu bạn từng thấy video các phi hành gia bay lơ lửng trên ISS, bạn đã thấy vi trọng lực. Chất lỏng tạo thành các giọt tròn, đồ vật trôi tự do—đó chính là “sự không trọng lượng” giúp khoa học mở ra những hướng nghiên cứu hoàn toàn mới.
Một trong những tác động đáng chú ý nhất của vi trọng lực là cách nó thay đổi hành vi của vật liệu. Không có trọng lực, chất lỏng không lắng xuống đáy và chất rắn có thể kết tinh theo những cách không thể xảy ra trên Trái Đất. Điều này có ý nghĩa lớn với các ngành như dược phẩm, sản xuất và khoa học vật liệu. Ví dụ, trong không gian, các nhà khoa học nghiên cứu cách kim loại và hợp kim hình thành mà không có lực hút kéo chúng xuống. Trên Trái Đất, kim loại nóng chảy thường tách thành các lớp, nhưng trong không gian, chúng giữ cấu trúc đồng nhất. Điều này giúp giới nghiên cứu tạo ra vật liệu mạnh mẽ và bền bỉ hơn.
Ví dụ:
Nghiên cứu của NASA về hợp kim trong vi trọng lực đã giúp tạo ra vật liệu tiên tiến dùng trong máy bay và tàu vũ trụ—minh chứng rõ ràng rằng khoa học vũ trụ có tác động đến đời sống hằng ngày.
Trên Trái Đất, lực hấp dẫn kéo chất lỏng xuống, khiến chúng chảy theo cách quen thuộc. Nhưng trong vi trọng lực, chất lỏng hành xử khác hoàn toàn. Khi bạn cố rót nước trong không gian, nó sẽ tạo thành các khối cầu trôi nổi thay vì đổ thành dòng. Hiểu những hành vi này cực kỳ quan trọng cho cả hệ thống hỗ trợ sự sống lẫn các quy trình công nghiệp trong không gian. Chất lỏng khi trộn trong môi trường không trọng lực có thể lơ lửng mãi mà không phân lớp, cho các nhà khoa học cơ hội nghiên cứu cách các chất tương tác mà không bị trọng lực can thiệp.
Ví dụ:
Trong các thí nghiệm vi trọng lực của NASA, các nhà khoa học phát hiện chất lỏng trộn đều hơn và hiệu quả hơn, mở đường cho ứng dụng trong y học (hệ thống phân phối thuốc) và các ngành cần sự chính xác cao trong xử lý chất lỏng.
Môi trường vi trọng lực mở ra những chân trời mới trong y học. Nó cho phép các nhà khoa học quan sát cách cơ thể phản ứng với tình trạng không trọng lượng dài hạn. Việc thiếu lực hấp dẫn ảnh hưởng lớn đến cơ, xương và thậm chí cả tế bào. Chẳng hạn, các phi hành gia bị yếu cơ và mất xương sau thời gian dài trong không gian. Nghiên cứu vi trọng lực giúp tìm hiểu lý do và phát triển phương pháp điều trị bệnh loãng xương hoặc các bệnh liên quan đến thoái hóa cơ.
Ví dụ: Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển của tế bào ung thư trong không gian. Ở môi trường vi trọng lực, tế bào ung thư hành xử rất khác biệt, mở ra cơ hội tìm hiểu cách khối u lớn lên và cách điều trị chúng tốt hơn.
Tiến sĩ Brian C. Dyer, chuyên gia sinh học ung thư tại Đại học Colorado, cho biết: “Điều kiện vi trọng lực cho phép chúng tôi quan sát quá trình tế bào theo cách không thể tái tạo trên Trái Đất. Những hiểu biết này có thể giúp đẩy mạnh nghiên cứu điều trị ung thư.”
Một lĩnh vực hấp dẫn khác là nghiên cứu sự cháy. Trên Trái Đất, lửa luôn bốc lên vì không khí nóng nhẹ hơn không khí lạnh, tạo chuyển động đi lên. Trong vi trọng lực, không có lực đẩy này, nên ngọn lửa có dạng hình cầu. Nghiên cứu sự cháy trong không gian rất quan trọng để hiểu cách lửa hoạt động trong tàu vũ trụ và cách kiểm soát cháy.
Ví dụ:
NASA đã quan sát quá trình đốt cháy khí trong không gian và kết quả giúp cải thiện an toàn phòng cháy trong các nhiệm vụ không gian, đồng thời mang đến hiểu biết mới cho công nghệ năng lượng sạch trên Trái Đất.
Khi khám phá không gian tiếp tục mở rộng, cơ hội nghiên cứu vi trọng lực cũng ngày càng nhiều. Du hành vũ trụ, khai thác thiên thạch và các nhiệm vụ dài hạn lên Sao Hỏa đều đặt ra những câu hỏi mới về cách vật chất, chất lỏng và hệ thống sinh học hoạt động khi không có trọng lực. Với sự phát triển của các công ty không gian tư nhân và sự hợp tác quốc tế, chúng ta sẽ thấy ngày càng nhiều thí nghiệm trong môi trường vi trọng lực, mở đường cho đột phá trong vật liệu, y học và hơn thế nữa.
Ví dụ:
Gần đây, việc phát triển thuốc trong không gian được thử nghiệm trong điều kiện vi trọng lực đã cho thấy tiềm năng điều trị những bệnh vốn khó chữa trên Trái Đất.
Mặc dù có vẻ xa vời, nghiên cứu không trọng lực ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống hằng ngày. Hiểu vật liệu hoạt động thế nào trong không trọng lực, cách cơ thể con người thích nghi và các quá trình sinh học diễn ra ra sao có thể dẫn đến tiến bộ về công nghệ và y học phục vụ nhân loại.
Ví dụ:
Nghiên cứu vi trọng lực đã giúp cải thiện các phương pháp phân phối thuốc và đưa đến những bước tiến trong sản xuất, mở ra giải pháp cho nhiều vấn đề trên Trái Đất.
Vi trọng lực có thể trông như môi trường kỳ lạ cho thí nghiệm khoa học, nhưng những khám phá tại đây có thể thay đổi hoàn toàn tương lai—từ y học đến vật liệu học. Khi hành trình khám phá vũ trụ tiếp tục tiến xa, các nghiên cứu trong môi trường không trọng lượng sẽ giúp chúng ta giải quyết nhiều thách thức lớn của nhân loại. Dù là phát triển thuốc hiệu quả hơn hay tạo ra thế hệ tàu vũ trụ mới, những bài học từ vi trọng lực sẽ tiếp tục định hình thế giới của chúng ta trong nhiều năm tới.