Khi nghĩ về thời gian, chúng ta thường hình dung nó như một dòng sông liên tục trôi mà ta đang di chuyển qua. Nhưng vật lý hiện đại lại đưa ra một điều kỳ lạ hơn nhiều: thời gian và không gian thực chất không thể tách rời.
Chẳng hạn, các phi hành gia dành sáu tháng trên Trạm Vũ trụ Quốc tế khi trở về sẽ thấy đồng hồ của họ chậm hơn đồng hồ trên Trái Đất khoảng 0,01 giây.
Sự khác biệt nhỏ bé này không phải do máy móc trục trặc mà chính là thời gian tự thay đổi dựa trên cách chúng ta di chuyển trong không gian. Từ nghịch lý của Zeno thời Hy Lạp cổ đại đến thuyết tương đối của Einstein, nhân loại đã mất hơn hai ngàn năm để nhận ra rằng “du hành thời gian” thực chất là chuyển động trong không-thời gian bốn chiều, chứ không phải nhảy qua một dòng thời gian trừu tượng. Đi đến quá khứ hay tương lai thật ra là dịch chuyển đến một tọa độ khác trong không gian; thời gian chỉ là một cách mô tả vị trí của ta, giống như kinh độ và vĩ độ trên Trái Đất.
Thuyết tương đối hẹp của Einstein năm 1905 đã lật đổ quan niệm của Newton về không gian và thời gian tuyệt đối. Khi một vật chuyển động với vận tốc bằng 0,8 lần tốc độ ánh sáng, chiều dài của nó chỉ còn 60% so với lúc đứng yên, và thời gian của nó cũng trôi chậm đi 40%. Điều này không phải trùng hợp; nó được “lập trình” sẵn trong cấu trúc của không-thời gian. Các thí nghiệm với hạt muon chuyển động nhanh tại CERN đã xác nhận điều đó: tuổi thọ của chúng kéo dài đến 300% khi di chuyển nhanh, cho phép chúng “tồn tại lâu hơn” trên dòng thời gian vì chúng đi xa hơn trong không gian.
Thuyết tương đối rộng còn đưa vấn đề đi xa hơn: lực hấp dẫn mạnh làm cong không gian, đồng thời bẻ cong cả thời gian. Gần chân trời sự kiện của một hố đen, một giờ có thể tương đương bảy năm trên Trái Đất. Điều này không có nghĩa là thời gian bị “chậm lại”—mà là bản thân không gian đã bị nén đến mức cực độ, khiến thời gian, với tư cách là chiều song hành, tự nhiên bị kéo giãn hoặc co lại. Các mô hình lỗ sâu của Kip Thorne thậm chí biến việc du hành thời gian thành vấn đề thuần túy về hình học: đi qua một đường hầm nối hai điểm trong không-thời gian có thể khiến ai đó dịch chuyển một ki-lô-mét trong không gian nhưng lại vượt qua cả một thế kỷ trong thời gian.
Những thí nghiệm lượng tử cũng lặp lại ý tưởng này. Ở thí nghiệm hai khe, “quá khứ” của một photon có thể thay đổi tùy theo phép đo được thực hiện trong tương lai, cho thấy thời gian phụ thuộc vào các quan sát trong không gian. Vào năm 2023, nghiên cứu về “tinh thể thời gian lượng tử” cho thấy các nguyên tử có thể dao động trong trạng thái biểu thị cả quá khứ lẫn tương lai, liên kết sự bất định thời gian với xác suất không gian. Kết luận rất rõ ràng: thời gian không tồn tại độc lập—nó chỉ là biểu hiện vĩ mô của cấu trúc lượng tử của không gian.
Những hiệu ứng nổi bật nhất của du hành liên sao bắt nguồn từ chính việc di chuyển trong không gian. Khi đi đến Proxima Centauri, cách 4,2 năm ánh sáng, với vận tốc bằng 0,9 tốc độ ánh sáng, phi hành gia chỉ trải nghiệm 2,3 năm, trong khi Trái Đất trôi qua chín năm. Đây là ví dụ kinh điển của nghịch lý cặp đôi, chứng minh rằng sự khác biệt thời gian đến từ vận tốc và khoảng cách—không phải từ một cỗ máy thời gian. Ngay cả đồng hồ nguyên tử trên tàu Voyager 1 cũng chạy nhanh hơn một chút so với đồng hồ trên Trái Đất khi nó rời xa lực hấp dẫn của Mặt Trời. Chúng ta không cần “cỗ máy thời gian”—chỉ cần di chuyển đến vị trí khác trong không gian.
Hố đen và sao neutron hoạt động như “bộ chuyển đổi không–thời gian” tự nhiên. Khi tiến gần hơn đến điểm kỳ dị của hố đen, thời gian của chúng ta thay đổi theo cách giống như “đi lùi”. Mô hình hố đen quay của Roy Kerr thậm chí cho rằng có thể tồn tại những đường cong thời gian khép kín, cho phép một người quay quanh hố đen và tiếp cận chính quá khứ của mình. Du hành thời gian không hề phá vỡ vật lý—chỉ cần đi đúng những con đường không gian phù hợp, giống như việc đi dọc một kinh tuyến trên Trái Đất để thay đổi cả vị trí lẫn múi giờ.
Bức xạ nền vi sóng vũ trụ (CMB) cung cấp bằng chứng thuyết phục về cấu trúc sơ khai của vũ trụ và sự thống nhất của không-thời gian. Khi quan sát các thiên hà và tinh vân ở nhiều khoảng cách khác nhau, chúng ta thực chất đang nhìn thấy chúng ở các thời điểm khác nhau trong lịch sử vũ trụ. Như nhà vật lý thiên văn Elena Markovic đã nói: “Thiên văn học cho phép chúng ta đọc dòng thời gian của vũ trụ—mỗi hướng nhìn là một trang khác của quá khứ, từ vũ trụ sơ sinh trong CMB đến những thiên hà cổ xưa hàng tỉ năm.” Ở nghĩa này, quan sát không phải du hành trực tiếp, nhưng là một hành trình sâu sắc xuyên qua không-thời gian, được dẫn đường bởi ánh sáng.
Nhiều triết gia như Heidegger mô tả sự tồn tại của con người như một quá trình “mở ra trong thời gian”, nhưng vật lý hiện đại cho thấy sự mở ra ấy cũng đồng thời mang tính không gian. Quá khứ không hề biến mất—nó vẫn tồn tại trong không gian như “đã từng”. Tương lai cũng không phải hoàn toàn tiềm năng—nó tồn tại như “sẽ là”. Khái niệm “kéo dài” của Bergson và nhiều lý thuyết triết học khác đều gợi ý rằng nhận thức về thời gian tuyến tính chỉ là ảo giác; thực tại là sự pha trộn liên tục và không thể tách rời giữa không gian và thời gian. Khi các phi hành gia quan sát thời gian trôi qua và quãng đường họ di chuyển, họ thực chất đang ghi lại cùng một hiện tượng nhưng dưới hai cách khác nhau.
Từ nhánh Orion của thiên hà, ranh giới giữa “thời gian” và “không gian” trở nên nhỏ bé. Khi nhân loại sở hữu những con tàu có thể xuyên qua khoảng cách của các vì sao, việc “quay lại thời khủng long” có thể đơn giản là đến một hệ sao cách 6.500 năm ánh sáng—nơi ánh sáng từ kỷ Phấn Trắng vẫn còn đang di chuyển, chờ chúng ta đến và quan sát. Bí mật của du hành thời gian thật ra rất đơn giản: không hề có dòng sông thời gian độc lập, mà chỉ có đại dương không gian. Mỗi chuyến đi chúng ta thực hiện đều là một hành trình vượt qua biển không–thời gian. Hiểu được điều này không chỉ thúc đẩy tương lai của du hành liên sao mà còn tái định nghĩa cách chúng ta nhìn nhận sự tồn tại: quá khứ, hiện tại và tương lai cùng tồn tại, chờ ta khám phá thông qua chính không gian.
Lần tới khi chúng ta ngước nhìn bầu trời đầy sao, hãy nhớ điều này: mỗi bước chân trong không gian cũng là một bước trên dòng thời gian. Mỗi ánh sáng, mỗi năm ánh sáng chúng ta vượt qua đều đưa ta đến gần hơn với những bí ẩn của vũ trụ. Khi nhìn thế giới qua lăng kính không-thời gian thay vì thời gian tuyến tính, chúng ta có thể cảm nhận vũ trụ và chính mình—một cách sâu sắc và kết nối hơn.