Thoạt nhìn, nhảy cao và nhảy sào có vẻ giống như hai biến thể của cùng một môn thể thao—cả hai đều yêu cầu vận động viên đẩy mình qua một thanh ngang mà không làm nó ngã xuống.


Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều. Hai sự kiện thực địa này khác nhau về kỹ thuật, thiết bị, yêu cầu thể lực, và thậm chí cả độ cao đạt được.


Cho dù bạn là người hâm mộ môn điền kinh, sinh viên vật lý hay chỉ tò mò về khoa học thể thao, việc hiểu được sự tương phản giữa các sự kiện này có thể vừa thú vị vừa bổ ích.


Những điều cơ bản của nhảy cao


Nhảy cao là một bài kiểm tra về sức mạnh theo chiều dọc, sự nhanh nhẹn và thời gian. Các vận động viên chạy nước rút về phía thanh xà, đặt một chân gần điểm bật nhảy và bật người lên cao, cong người về phía sau theo động tác được gọi là Fosbury Flop. Mục tiêu là vượt qua thanh xà mà không làm nó bật khỏi điểm tựa.


Cú nhảy được hoàn thành chỉ bằng sức mạnh thể chất của chính vận động viên—không dụng cụ, không gậy, chỉ cần sức mạnh và kỹ thuật. Chân bật nhảy, nghiêng người và tư thế trên không đều là những yếu tố quan trọng để thành công.


Những điều cơ bản của nhảy sào


Trong khi đó, nhảy sào sử dụng một dụng cụ—cây gậy—làm thay đổi hoàn toàn động lực học. Trong nội dung này, vận động viên chạy với tốc độ cao trên đường chạy trong khi cầm một cây gậy dài, mềm dẻo làm từ sợi thủy tinh hoặc sợi carbon. Người nhảy cắm cây gậy vào một hộp trên mặt đất, và khi nó uốn cong, năng lượng của cú chạy được truyền lên trên.


Cây sào sau đó sẽ bật lại, nâng vận động viên lên cao, thường là hơn 5 hoặc thậm chí 6 mét. Vận động viên phải căn thời gian thả và xoay người một cách chính xác để vượt qua thanh xà, giống như trong môn nhảy cao.


Những điểm khác biệt chính về thiết bị


Một trong những điểm khác biệt rõ ràng nhất nằm ở việc sử dụng thiết bị. Vận động viên nhảy cao hoàn toàn dựa vào cơ thể, trong khi vận động viên nhảy sào phụ thuộc vào công nghệ và tình trạng của cây sào mà họ sử dụng.


• Gậy nhảy sào: Gậy có nhiều loại về chiều dài, độ linh hoạt và độ cứng. Vận động viên thường mang theo nhiều cây sào để điều chỉnh theo gió, nhiệt độ và bề mặt đường chạy.


• Chuẩn bị nhảy cao: Ngược lại, vận động viên nhảy cao chỉ cần giày có đinh phù hợp và nhận thức được cơ chế hoạt động của cơ thể mình.


Sự khác biệt về thiết bị này đồng nghĩa với việc vận động viên nhảy sào cũng phải thành thạo kỹ thuật cầm và đặt sào chính xác - một điều đòi hỏi nhiều năm luyện tập.


Cơ học sinh học và kỹ thuật


Trong nhảy cao, trọng tâm là lực nâng theo phương thẳng đứng và vị trí cơ thể. Trọng tâm của vận động viên phải nằm dưới thanh xà khi cơ thể cong lên, giảm thiểu chiều cao thực sự cần phải nâng lên. Kỹ thuật này được gọi là "kỹ thuật flop", một cuộc cách mạng trong môn thể thao này vào những năm 1960.


Trong nhảy sào, cơ học sinh học phức tạp hơn nhiều. Vận động viên phải tạo ra tốc độ theo phương ngang, truyền lực đó vào sào, cho phép sào uốn cong và giật lại, sau đó chuyển đổi năng lượng dự trữ thành lực nâng theo phương thẳng đứng. Theo các nghiên cứu khoa học thể thao, sào có thể lưu trữ và trả lại hơn 50% động năng của vận động viên.


Độ cao đạt được


Kỷ lục nhảy sào cao hơn đáng kể so với kỷ lục nhảy cao do lợi thế cơ học bổ sung của sào:


• Kỷ lục thế giới – Nhảy cao nam: 2,45 mét (Javier Sotomayor)


• Kỷ lục thế giới – Nhảy sào nam: 6,24 mét (Armand Duplantis)


Sào hoạt động hiệu quả như một bộ nhân năng lượng, cho phép các vận động viên đạt đến độ cao gần gấp ba lần chiều cao của chính họ, trong khi vận động viên nhảy cao bị giới hạn bởi khả năng bật nhảy của con người và chỉ riêng trọng lực.


Cách tiếp cận khi chạy đà


Một điểm khác biệt nữa nằm ở cách tiếp cận xà:


• Nhảy cao: Sử dụng đường chạy đà cong (thường khoảng 8-10 bước) để giúp tạo ra chuyển động xoay khi nhảy.


• Nhảy sào: Bao gồm một cú chạy nước rút thẳng, nhanh (khoảng 16-20 bước) để tối đa hóa động năng trước khi đặt sào xuống.


Cả hai cách đều yêu cầu sự nhất quán, nhịp điệu và sức mạnh bùng nổ, nhưng cơ chế chạy nước rút khác nhau do trọng lượng và cách xử lý sào.


Kỹ thuật tiếp đất và an toàn


Thiết bị an toàn đóng vai trò quan trọng trong cả hai nội dung:


• Vận động viên nhảy cao tiếp đất trên một tấm thảm xốp lớn sau cú nhảy tương đối thấp.


• Vận động viên nhảy sào rơi từ độ cao lớn hơn nhiều và cần hố tiếp đất sâu hơn, phức tạp hơn để giảm xóc khi tiếp đất.


Kỹ thuật tiếp đất đúng cách là rất quan trọng. Trong nhảy sào, việc căn thời gian không chính xác khi thả sào hoặc vượt qua thanh xà có thể dẫn đến tiếp đất hụt hoặc chấn thương, vì vậy các vận động viên dành nhiều thời gian để thành thạo mọi giai đoạn của cú nhảy.


Yêu cầu về tinh thần và thể chất


Cả hai môn đều đòi hỏi sự tập trung tinh thần, khả năng kiểm soát cơ thể và lòng dũng cảm cao độ. Tuy nhiên, nhảy sào thường được coi là đòi hỏi tâm lý cao hơn do độ cao, tốc độ và sự phức tạp về kỹ thuật. Sự tự tin khi giữ sào, khả năng kiểm soát cơ thể chính xác và vượt qua nỗi sợ thất bại là những yếu tố chính trong tư duy của một vận động viên nhảy sào.


Sự khác biệt về huấn luyện


Mặc dù cả hai môn đều yêu cầu sức mạnh bùng nổ, khả năng giữ thăng bằng và sự linh hoạt, nhưng huấn luyện nhảy sào bao gồm:


• Sức mạnh thân trên


• Các bài tập xử lý sào


• Thể dục dụng cụ để nhận thức không gian


Trong khi đó, vận động viên nhảy cao tập trung nhiều hơn vào:


• Sức mạnh chân và các bài tập plyometrics


• Các bài tập tiếp cận


• Độ cong lưng và độ linh hoạt


Mỗi chế độ tập luyện được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu riêng của từng môn.


Kết luận: Hai con đường dẫn đến sự bay cao


Nhảy cao và nhảy sào thoạt nhìn có vẻ giống nhau, nhưng chúng thực sự khác biệt về cách thực hiện, vật lý và tâm lý. Một bên hoàn toàn dựa vào cơ chế sinh học của con người; bên kia tích hợp thiết bị và kỹ thuật tiên tiến. Tuy nhiên, cả hai đều thể hiện khát khao thách thức trọng lực của con người—và kỹ năng đáng kinh ngạc cần có để làm được điều đó.


Bạn đã từng thử hoặc muốn thử cả hai sự kiện này chưa? Bạn nghĩ điều nào đòi hỏi sự can đảm hơn: nhảy cao không cần trợ giúp, hay bay cao hơn với một cây sào? Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn nhé!