Lần đầu tiên bạn uống một ngụm nước được làm từ nước biển, thật khó tin rằng nó không phải là nước ngọt tự nhiên. Không có vị muối, không có dư vị hóa học. Chỉ là nước trong, mát lạnh — được lấy từ biển và biến đổi nhờ công nghệ.


Nhưng điều tưởng như phép màu trong ly nước ấy lại đi kèm với hàng loạt câu hỏi — những câu hỏi không dễ tan biến như muối.


Từ bờ biển California đến vùng nội địa khô hạn của Úc, nhiều quốc gia đang hướng đến việc khử muối nước biển khi dân số tăng và hạn hán ngày càng nghiêm trọng. Có vẻ như đây là giải pháp hoàn hảo: đại dương vô tận, nước uống tinh khiết — vấn đề được giải quyết. Nhưng đó mới chỉ là một phần của câu chuyện.


Khi Nước Ngọt Cạn Kiệt


Hầu hết chúng ta không mấy khi nghĩ về nguồn nước của mình — cho đến khi nó ngừng chảy. Hồ chứa khô cạn. Sông thu hẹp. Giếng phải đào sâu hơn. Ở một số nơi, tình trạng thiếu nước không còn theo mùa mà trở thành vĩnh viễn. Và đó là lúc công nghệ khử muối xuất hiện.


Các nhà máy khử muối loại bỏ muối và tạp chất ra khỏi nước biển, biến nó thành nước uống được. Hai phương pháp chính — thẩm thấu ngược và chưng cất nhiệt — hoạt động bằng cách ép nước qua màng lọc hoặc đun sôi và thu hơi nước. Cả hai đều đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, và điều nghiêm trọng hơn cả: năng lượng.


Tuy vậy, điều đó không ngăn được các quốc gia đầu tư hàng tỷ đô la. Trung Đông, với nguồn dầu mỏ dồi dào và lượng mưa ít ỏi, đã dẫn đầu xu hướng này trong nhiều năm. Giờ đây, các khu vực như miền Nam California và vùng ven biển Úc cũng đang nối bước, khi phải đối mặt với dự báo khô hạn và dân số ngày càng tăng.


Giá Của Nước Sạch


Vấn đề là: khử muối tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Một nhà máy có thể sử dụng lượng điện nhiều hơn hàng chục nghìn hộ gia đình. Ở những khu vực vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, điều này đồng nghĩa với lượng khí thải cao hơn — thật mỉa mai, bởi chính biến đổi khí hậu lại là nguyên nhân khiến hạn hán trầm trọng hơn.


Nhưng ngoài năng lượng, còn một vấn đề khác: nước muối thải. Khi nước biển được tách muối, phần còn lại là dung dịch đặc chứa muối — về cơ bản là chất thải siêu mặn. Với mỗi lít nước ngọt được tạo ra, có một lít hoặc hơn nước muối đặc bị thải trở lại biển. Đây không chỉ là nước mặn, mà còn nóng và có thể chứa hóa chất tẩy rửa hoặc kim loại nặng dùng trong quá trình xử lý.


Việc xả nước muối thải ra đại dương có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương. Nó chìm xuống đáy biển, nơi độ mặn tập trung cao có thể gây hại cho sinh vật biển vốn thích nghi với môi trường cân bằng tự nhiên. Các rạn san hô, cá nhỏ và thậm chí cả vi sinh vật đều có thể bị ảnh hưởng — gây ra những chuỗi phản ứng tác động đến toàn bộ chuỗi thức ăn biển.


Công Nghệ Đang Cải Thiện — Nhưng Chậm


Công bằng mà nói, công nghệ khử muối không đứng yên. Một số nhà máy mới sử dụng năng lượng mặt trời hoặc gió để vận hành hệ thống. Một số khác đang thử nghiệm phương pháp “không xả thải lỏng” nhằm giảm tác động của nước muối. Tại thành phố Perth (Úc), có một nhà máy khử muối được vận hành hoàn toàn bằng năng lượng tái tạo, cung cấp gần một nửa lượng nước uống cho thành phố. Đây là ví dụ hiếm hoi về mô hình bền vững quy mô lớn, nhưng việc nhân rộng mô hình này trên toàn cầu vẫn là thách thức khổng lồ — cả về tài chính lẫn hậu cần. Còn một vấn đề khác: giá nước cho người dùng cuối. Nước khử muối thường đắt hơn so với nước từ nguồn tự nhiên. Ở các cộng đồng dễ bị hạn hán, điều này có thể tạo ra khoảng cách bất bình đẳng: người có tiền thì có nước sạch, người nghèo thì bị bỏ lại phía sau.


Khử Muối Có Đáng Giá Không?


Điều đó phụ thuộc vào tiêu chí đánh giá. Nếu mục tiêu là có nguồn nước ngọt ngay lập tức ở vùng khô hạn, khó có giải pháp nào tốt hơn. Trong những năm hạn hán nghiêm trọng, khử muối thực sự giúp duy trì nguồn nước cho sinh hoạt. Bệnh viện, trường học và hộ gia đình có thể tiếp tục hoạt động nhờ vào nó. Nhưng nếu nghĩ xa hơn — về khí hậu, hệ sinh thái và khả năng chi trả — thì đây không phải là “phép màu” như nhiều người tin. Nó giống như một biện pháp tạm thời, giúp chúng ta có thêm thời gian để tìm kiếm các giải pháp bền vững hơn.


Những giải pháp đó có thể bao gồm:


1. Sửa chữa rò rỉ và nâng cấp hạ tầng: Ở một số thành phố, đến 30% lượng nước bị mất trước khi đến vòi.


2. Tái chế nước thải: Các nhà máy xử lý tiên tiến có thể biến nước đã dùng thành nước sạch, thường tiêu tốn ít năng lượng hơn so với khử muối.


3. Cải thiện hiệu quả nông nghiệp: Nông nghiệp chiếm phần lớn lượng nước tiêu thụ toàn cầu. Hệ thống tưới thông minh có thể giảm đáng kể nhu cầu.


4. Thu và trữ nước mưa: Dù là giải pháp đơn giản, nhưng lại rất hiệu quả trong việc bổ sung nguồn nước vào mùa khô.


5. Thay đổi thói quen: Khuyến khích tiết kiệm nước trong sinh hoạt — tắm ngắn hơn, tưới cây ít hơn, sử dụng thiết bị tiết kiệm — vẫn luôn quan trọng.


Hành Động Cần Hướng Dẫn, Không Chỉ Tranh Luận


Công nghệ khử muối không nhất thiết phải là lựa chọn “tất cả hoặc không gì cả”. Nó có thể là một phần trong chiến lược tăng cường khả năng chống chịu với khủng hoảng nước — nhưng chỉ khi được áp dụng một cách có trách nhiệm và minh bạch.


Ý kiến cộng đồng là quan trọng. Biện pháp bảo vệ môi trường là quan trọng. Kế hoạch chi phí dài hạn cũng quan trọng.


Và đối với các khu vực đã phụ thuộc vào khử muối, việc đầu tư vào năng lượng sạch để vận hành các nhà máy và giảm dấu chân môi trường là điều cấp thiết. Kết hợp khử muối với năng lượng tái tạo không còn là lựa chọn xa xỉ mà là điều bắt buộc.


Một Ly Nước Nửa Đầy, Nhưng Chưa Tràn


Thật dễ để nhìn ra biển và tưởng tượng rằng đó là nguồn nước vô tận đang chờ được khai thác. Theo một cách nào đó, điều đó đúng. Nhưng việc biến nước mặn thành nước uống an toàn không chỉ là vấn đề của ống dẫn và áp lực mà là vấn đề ưu tiên. Chúng ta coi trọng điều gì hơn: giải pháp nhanh chóng, hay tương lai bền vững? Vì vậy, lần tới khi bạn uống một ly nước, hãy dành một giây để nghĩ xem nó đến từ đâu và cái giá phải trả để có được nó. Bởi vì giải quyết khủng hoảng nước không chỉ là chuyện của công nghệ. Đó còn là trách nhiệm. Và điều đó bắt đầu bằng việc đặt ra những câu hỏi đúng đắn — không chỉ về cách chúng ta có được nước, mà còn về cách chúng ta trân trọng và gìn giữ những gì mình đang có.