Câu hỏi về việc liệu ký ức có thể được truyền từ cá thể này sang cá thể khác hay không đã làm say mê các nhà khoa học, triết gia và cả những người bình thường trong nhiều thập kỷ.
Những tiến bộ trong khoa học thần kinh và sinh học phân tử đã đưa sự tìm hiểu này vượt khỏi phạm vi suy đoán đơn thuần, tiến tới những phát hiện nghiên cứu cụ thể, dù vẫn còn đang hình thành.
Ký ức thường bị hiểu sai như một kho dữ liệu tĩnh được lưu giữ trong não giống như dữ liệu trong máy tính. Trên thực tế, ký ức là một quá trình phức tạp và năng động, bao gồm việc hình thành, củng cố, truy xuất và tái cấu trúc các mô hình thần kinh. Ký ức được mã hóa thông qua các quá trình hóa sinh và điện học phức tạp trong mạng lưới nơ-ron, chủ yếu ở những vùng như hồi hải mã và vỏ não.
Những thí nghiệm gần đây đã bắt đầu khám phá khả năng ký ức có thể được truyền vật lý giữa các sinh vật. Các nghiên cứu trên loài động vật đơn giản, chẳng hạn như ốc biển Aplysia, cho thấy rằng RNA được chiết xuất từ những con ốc đã được huấn luyện có thể gây ra thay đổi hành vi khi được tiêm vào những con ốc chưa được huấn luyện. Điều này gợi ý rằng các thành phần hóa sinh trong tế bào có thể mang những khía cạnh của ký ức.
Gần đây hơn, các nghiên cứu trên chuột chỉ ra rằng các dấu ấn biểu sinh những biến đổi hóa học lên ADN và các protein liên quan có thể mã hóa dấu vết ký ức. Những dấu ấn này đôi khi có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường và được truyền lại cho thế hệ sau, có khả năng truyền một số khuynh hướng liên quan đến ký ức và hành vi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những phát hiện này không đồng nghĩa với việc truyền ký ức có ý thức như sự kiện hay sự thật. Thay vào đó, những gì có thể truyền được dường như là các tín hiệu phân tử liên quan đến ký ức hoặc khuynh hướng ảnh hưởng đến khả năng học tập hoặc phản xạ.
Những phương tiện giả thuyết cho việc truyền ký ức bao gồm:
- Phân tử RNA:
Đóng vai trò như sứ giả mang nội dung thông tin liên quan đến mã hóa ký ức.
- Biến đổi biểu sinh:
Làm thay đổi cách biểu hiện gen trong nơ-ron, cho phép ký ức tồn tại hoặc truyền qua thế hệ mà không làm thay đổi trình tự ADN.
- Yếu tố dẻo dai khớp thần kinh:
Các loại protein tham gia vào việc làm mạnh hoặc yếu đi các kết nối khớp thần kinh, về lý thuyết có thể được điều chỉnh hoặc cấy ghép để ảnh hưởng đến các con đường liên quan đến ký ức.
Dù đầy hứa hẹn, tất cả những cơ chế này vẫn đang được nghiên cứu, và nhiều nhà khoa học thần kinh kêu gọi thận trọng trước khi suy rộng kết quả này sang con người.
Triển vọng về việc truyền ký ức đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức sâu sắc, đặc biệt trong lĩnh vực y học và tài chính. Nếu việc thao tác hay truyền ký ức trở thành khả thi, nó có thể cách mạng hóa việc điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer bằng cách khôi phục ký ức đã mất hoặc chức năng nhận thức. Tuy nhiên, khả năng bị lạm dụng công nghệ này cho việc thay đổi hoặc xóa ký ức cũng đòi hỏi sự giám sát đạo đức nghiêm ngặt.
Từ góc độ dịch vụ tài chính, việc hiểu rõ chức năng ký ức nhận thức có thể ảnh hưởng đến phương pháp đào tạo nhằm nâng cao khả năng ra quyết định, đánh giá rủi ro và độ chính xác khi ghi nhớ trong các môi trường có tính chất quan trọng như giao dịch hoặc kiểm toán.
Bác sĩ Joseph LeDoux, một nhà khoa học thần kinh nổi tiếng chuyên nghiên cứu sinh học của cảm xúc và ký ức, cảnh báo:
"Bản chất của ký ức nằm trong các mạch thần kinh và khả năng dẻo dai của chúng. Trong khi các công cụ phân tử mang đến những khả năng đầy hứa hẹn, việc truyền ký ức sống như kiểu ‘tải xuống’ hay ‘tải lên’ vẫn còn quá xa so với khả năng khoa học hiện nay. Trọng tâm của chúng ta nên là khai thác cơ chế ký ức một cách có đạo đức để hỗ trợ chữa trị và học tập, chứ không phải các ứng dụng viễn tưởng".
Bằng chứng hiện tại cho thấy rằng mặc dù các thành phần phân tử và biểu sinh liên quan đến ký ức có thể được truyền trong những bối cảnh sinh học đơn giản, nhưng việc truyền trực tiếp ký ức như trải nghiệm có ý thức vẫn chưa thể đạt được. Các nghiên cứu đang tiếp tục dần hé lộ sự tinh vi của quá trình hóa sinh nền tảng của ký ức, mở ra con đường cho những liệu pháp y học và nhận thức mang tính cách mạng.