Trong suốt lịch sử loài người, khát vọng tự soi chiếu đã dẫn đến sự ra đời và phát triển của gương. Ban đầu, con người phát hiện rằng mặt nước có thể tạo ra hình phản chiếu, và họ đã dùng nó như một dạng gương thô sơ để chỉnh trang bản thân.


Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều hạn chế. Đồng, một kim loại đa dụng, sớm xuất hiện trong lịch sử loài người, được dùng để chế tạo đồ dùng và công cụ.


Một ngày nọ, một ý tưởng mang tính đột phá ra đời: tại sao không dùng đồng để chế tạo gương? Đây chính là khởi nguồn của gương đồng. Ở giai đoạn sơ khai, gương đồng cần được đánh bóng để có bề mặt nhẵn, đủ khả năng phản chiếu ánh sáng và hình ảnh con người. Tuy nhiên, gương đồng có một nhược điểm: khi tiếp xúc lâu với không khí, chúng bị oxy hóa, tạo ra một lớp xám mờ khiến khả năng phản chiếu suy giảm. Từ đó, những người thợ chuyên đánh bóng và bảo dưỡng gương đồng xuất hiện, phục vụ nhu cầu hằng ngày của con người.


Thành phần chính để luyện đồng bao gồm malachit, quặng thiếc và than củi, với nhiệt độ nấu chảy khoảng 1080°C. Trong khi đó, gương thủy tinh được chế tác từ hợp chất silicat nóng chảy, với cát thạch anh là nguyên liệu chủ yếu, kết hợp cùng soda và đá vôi. Quá trình nấu chảy thủy tinh diễn ra ở nhiệt độ cao hơn, khoảng 1200°C. Trong quá trình nấu chảy đồng, sự hòa tan của nhiều loại khoáng chất đã khiến các chất thủy tinh hóa hòa lẫn vào xỉ đồng, tạo thành các sợi hoặc khối kết tụ.


Khi các hạt đồng hòa vào chất thủy tinh, chúng tạo ra màu xanh nhạt hoặc xanh lục nhạt. Người thợ thủ công nhận ra tiềm năng của những vật liệu trong suốt, rực rỡ này và sau khi tinh chế, đã biến chúng thành những đồ trang sức bằng thủy tinh tuyệt đẹp. Trải qua nhiều lần thử nghiệm, các nghệ nhân Trung Hoa cổ đại đã nắm vững kỹ thuật chế tác thủy tinh.


Một người quan sát tinh tường sẽ dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa gương thủy tinh hiện đại và gương đồng cổ xưa. Gương thủy tinh hiện nay thường được phủ hoàn toàn bằng một lớp bạc ở mặt sau, kèm theo một lớp chất đặc biệt phủ bảo vệ. Vậy lớp chất này là gì và được tạo ra như thế nào?


Trong thời kỳ đầu sản xuất gương thủy tinh, các nghệ nhân dán lá thiếc vào mặt kính rồi phủ thủy ngân lên trên. Thiếc có thể hòa tan vào thủy ngân, tạo thành một hỗn hợp dính màu bạc trắng gọi là hỗn hống thiếc. Hỗn hợp này bám chặt vào mặt kính, biến nó thành một bề mặt phản chiếu. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhiều hạn chế: quá trình sản xuất kéo dài cả tháng, việc sử dụng thủy ngân độc hại gây nguy hiểm, và bề mặt gương tạo ra không đủ sáng bóng, làm giảm cả tính thẩm mỹ lẫn công năng.


Theo thời gian, những cuộc thử nghiệm đã dẫn đến một phương pháp ưu việt hơn. Người ta phát hiện ra lớp bạc mỏng là chất phủ lý tưởng cho mặt sau gương, được thực hiện thông qua phản ứng hóa học gọi là phản ứng tráng bạc. Quá trình này sử dụng dung dịch gluco làm chất khử, giúp ion bạc trong bạc nitrat bị nhóm anđehit của đường khử thành bạc kim loại, bám chặt lên bề mặt kính.


Việc chế tạo gương cũng đòi hỏi lựa chọn kính có bề mặt nhẵn. Nếu mặt kính bị gồ ghề, hình phản chiếu sẽ bị biến dạng, tạo ra những hình ảnh méo mó, hài hước. Ngày nay, người ta còn tận dụng kính lồi và kính lõm để tạo ra những “gương nhà cười” phổ biến, dùng để giải trí bằng cách bóp méo hình ảnh phản chiếu.


Sự tiến hóa của gương từ hình ảnh phản chiếu trong nước, đến gương đồng được đánh bóng, rồi đến gương thủy tinh phủ bạc hiện đại, phản ánh khát vọng bền bỉ của con người trong hành trình tự soi chiếu và hoàn thiện. Mỗi bước tiến trong hành trình này đều mang đến những thách thức và đổi mới, để rồi tạo ra những chiếc gương mà chúng ta sử dụng ngày nay.