Trong kho tàng văn hóa Việt Nam, lễ Vu Lan luôn được xem là ngày hội tinh thần thiêng liêng, gắn liền với đạo lý làm người và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.
Nguồn gốc lễ này xuất phát từ kinh điển Phật giáo Đại thừa, cụ thể là “Phật Thuyết Kinh Vu Lan Bồn”, được ngài Trúc Pháp Hộ dịch sang Hán văn vào đời Tây Tấn (khoảng thế kỷ III).
Câu chuyện Bồ Tát Mục Kiền Liên cứu mẹ thoát khỏi cảnh ngạ quỷ đã trở thành nền tảng cho một ngày lễ nhắc nhở về chữ hiếu, không chỉ với cha mẹ hiện đời mà còn với tổ tiên và muôn loài. Trải qua hàng nghìn năm, Vu Lan đã vượt khỏi phạm vi tôn giáo để trở thành một mỹ tục, một giá trị nhân văn sâu sắc của dân tộc Việt.
Vu Lan được tổ chức vào ngày Rằm tháng Bảy âm lịch hằng năm, không chỉ là dịp tri ân cha mẹ, ông bà mà còn tưởng nhớ công lao của các bậc tiền nhân, anh hùng liệt sĩ và những người đã cống hiến cho đất nước. Qua đó, lễ hội chuyển tải thông điệp nhân bản của Phật giáo: từ bi, hỷ xả, vô ngã, vị tha. Trong đời sống hiện đại, Vu Lan là nhịp cầu nối giữa truyền thống và hiện tại, giúp mỗi người tự soi lại mình, khơi dậy tình thân và trách nhiệm với gia đình, cộng đồng.
Theo quan điểm Phật giáo, hiếu đạo không dừng lại ở việc phụng dưỡng cha mẹ trong đời này, mà còn mở rộng ra nhiều kiếp sống, liên hệ mật thiết với luật nhân quả và vòng luân hồi. Do đó, báo hiếu không chỉ là phụng dưỡng cha mẹ bằng vật chất mà còn hướng cha mẹ vào con đường thiện nghiệp để đời sau được an lạc. Người con hiếu thảo có thể báo hiếu qua nhiều cách: làm lễ cầu siêu, cúng dường, phóng sinh, bố thí… Đồng thời, trong đời sống hằng ngày, báo hiếu thể hiện ở những việc bình dị như chăm sóc cha mẹ lúc tuổi già, chia sẻ tình cảm, quan tâm từ bữa cơm đến viên thuốc.
Đức Phật từng dạy: “Ân đức cha mẹ vô cùng, kể không bao giờ hết”. Do vậy, báo hiếu không chỉ là trách nhiệm mà còn là thước đo nhân cách. Xã hội càng văn minh, giá trị hiếu đạo càng cần được giữ gìn, để con người không bị cuốn vào lối sống vật chất, ích kỷ, quên đi gốc rễ đạo đức.
Trong văn hóa Việt Nam, hiếu đạo được xem là cội nguồn của đạo lý sống. Những câu ca dao, tục ngữ như “Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra” đã nuôi dưỡng bao thế hệ về lòng biết ơn. Vu Lan không chỉ là ngày của chữ hiếu, mà còn gắn liền với quan niệm “xá tội vong nhân” – khi các vong linh được siêu độ, nhắc nhở con người sống nhân ái, bao dung. Điều đó cho thấy, hiếu không chỉ dành riêng cho cha mẹ mà còn lan tỏa thành tình thương đối với mọi người, mọi loài.
Trong gia đình Việt Nam xưa nay, đạo hiếu là bài học đầu tiên được truyền dạy qua lời ru của mẹ, điệu hát câu hò, trở thành nếp sống. Đến nay, truyền thống ấy vẫn được gìn giữ, góp phần tạo nên sức mạnh tinh thần và bản sắc văn hóa dân tộc.
Phật giáo dạy rằng: “Tâm hiếu là tâm Phật, hạnh hiếu là hạnh Phật”. Người con Phật ngoài việc phụng dưỡng cha mẹ, còn có bổn phận khuyến khích cha mẹ hướng về Tam bảo, giữ giới, hành thiện. Bởi chỉ có hiếu đạo gắn liền với Phật pháp mới đem lại lợi ích bền lâu, giúp cha mẹ nhiều đời thoát khổ, an lạc. Vu Lan vì vậy không chỉ nhắc nhở về đạo hiếu trong hiện tại, mà còn mở ra một hướng đi giải thoát cho cả cha mẹ và con cái trong nhiều kiếp sống.
Qua hàng nghìn năm, lễ Vu Lan vẫn giữ nguyên sức sống trong đời sống tinh thần của người Việt. Đây không chỉ là ngày để mỗi người nhớ ơn cha mẹ, ông bà, mà còn là dịp hun đúc lòng nhân ái, khơi dậy truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Trong xã hội hiện đại, giá trị của Vu Lan càng thêm thiết thực, nhắc nhở con người không quên gốc rễ đạo lý, giữ vững đạo hiếu làm nền tảng cho một cuộc sống hài hòa và nhân văn. Chính nhờ tinh thần ấy, Vu Lan đã trở thành một biểu tượng đẹp của văn hóa Việt Nam, vừa mang giá trị tâm linh, vừa thấm đẫm nhân bản, truyền đời cho mai sau.