Hội họa sơn dầu là một hình thức nghệ thuật phương Tây được yêu thích từ lâu, nổi bật với những lớp màu dày dặn, sắc màu sống động và khả năng tạo hình linh hoạt cao.
Từ Chủ nghĩa Hiện thực, Ấn tượng đến Biểu hiện trừu tượng, sơn dầu đã được các họa sĩ nhiều trường phái sử dụng để thể hiện phong cách nghệ thuật độc đáo của mình.
Việc nắm vững các bước cơ bản trong quá trình sáng tác sơn dầu là điều rất quan trọng với người mới bắt đầu. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn qua những bước chính để tạo nên một bức tranh sơn dầu, đồng thời giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên lý và kỹ thuật của loại hình nghệ thuật đầy cuốn hút này.
Trước tiên, người họa sĩ cần xác định rõ chủ đề cho tác phẩm. Việc lên kế hoạch cho phong cách tổng thể, bố cục và cảm xúc là điều không thể thiếu. Ví dụ, tranh sơn dầu theo phong cách cổ điển thường chú trọng diễn tả chính xác ánh sáng và hình khối, trong khi tranh hiện đại lại nhấn mạnh yếu tố màu sắc và bố cục trừu tượng.
Phác thảo trên toan là bước chuẩn bị không thể bỏ qua. Có thể sử dụng bút chì, than hoặc màu pha loãng để vẽ đường nét chính. Phác thảo cần tập trung vào tỷ lệ, phối cảnh và chuyển động tổng thể, không cần quá chi tiết. Với những khu vực cần sửa đổi nhiều lần, bạn có thể dùng dung môi như nhựa thông để pha loãng màu (ví dụ màu đất vàng) nhằm tạo lớp nền dễ điều chỉnh sau này.
Sơn dầu thường cần một lớp lót nền (imprimatura), tức là sử dụng một gam màu đơn hoặc lớp màu mỏng phủ lên toàn bộ toan để tạo tông màu chủ đạo. Các màu phổ biến cho lớp nền gồm nâu ấm (như đất vàng), xám hoặc xanh lạnh, tùy vào hiệu ứng thị giác mong muốn.
Ví dụ, tranh chân dung cổ điển thường sử dụng lớp nền nâu ấm để tôn lên vẻ trong suốt của làn da, trong khi tranh phong cảnh lại chuộng nền xám lạnh để nhấn mạnh chiều sâu không gian. Lớp nền có thể phủ toàn bộ bề mặt hoặc từng vùng riêng biệt. Mục đích là tạo sự hài hòa cho các lớp màu kế tiếp và tránh ánh trắng của toan làm sai lệch cảm nhận màu sắc.
Ở giai đoạn này, họa sĩ sẽ dùng cọ lớn để nhanh chóng đặt các mảng màu chính lên tranh, xác định mối quan hệ sáng - tối và cấu trúc màu cơ bản. Với vùng tối, nên dùng màu trong và loãng (như nâu thô, đỏ sậm) để thể hiện bóng đổ, tránh dùng màu đen nguyên chất.
Với các vùng trung gian và vùng sáng, dần tăng độ dày của màu (như dùng trắng titan hoặc vàng cadmium) để tạo hình khối. Sơn dầu tuân theo nguyên tắc "dày đè mỏng" (fat-over-lean) — tức lớp trên phải có lượng dầu nhiều hơn lớp dưới — để tránh nứt nẻ theo thời gian. Ở phần chuyển giữa nền và chủ thể, nên bổ sung các màu trung gian (như ánh phản chiếu trong phong cảnh) để tăng độ hài hòa tổng thể. Giai đoạn này chưa cần đi sâu chi tiết, mà tập trung vào sự chính xác của quan hệ tổng quát.
Khi lớp màu đầu tiên đã se lại (thường sau 1–3 ngày), họa sĩ có thể bắt đầu tinh chỉnh. Để tăng độ sâu cho vùng tối, dùng cọ tròn mềm và kỹ thuật glaze (phủ lớp màu trong suốt) như cách Rubens từng áp dụng để làm nổi bật ánh lụa óng ánh.
Về nét cọ, trường phái Ấn tượng thường giữ nguyên vệt cọ rõ ràng (như những chấm ngắn đặc trưng của Monet), còn phong cách hiện thực lại chuộng cách miết màu mượt mà. Với những chi tiết tinh xảo như gương mặt hay vải vóc, cần dùng cọ nhỏ và kỹ thuật vẽ khô (dry brush) để làm nổi bật kết cấu bề mặt.
Ở giai đoạn cuối, họa sĩ cần lùi lại để quan sát tổng thể. Kiểm tra xem độ tương phản giữa tông ấm - lạnh đã cân đối chưa, và có thể phủ glaze để đồng bộ màu sắc. Tăng điểm nhấn bằng các chi tiết sáng mạnh (ví dụ chấm trắng titan thể hiện ánh sáng trong mắt), hoặc làm mềm viền ở các vùng xa để tạo cảm giác không gian.
Khi tranh đã khô hoàn toàn (thường sau khoảng 6 tháng), có thể phủ vecni bảo vệ để giữ độ tươi sáng của màu và tránh ảnh hưởng từ môi trường.
Hội họa sơn dầu cuốn hút bởi tính chất tích lũy của nó — từ tư duy nền tảng đến biểu đạt bề mặt. Mỗi bước là một sự kết tinh giữa tư duy nghệ thuật và kỹ năng. Qua luyện tập kiên trì, người vẽ không chỉ làm chủ được kỹ thuật cốt lõi của hội họa phương Tây, mà còn tìm thấy ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo của riêng mình.