Sẽ ra sao nếu có một quy luật bí ẩn duy nhất điều khiển nhịp đập của sự sống, từ những khu rừng nhiệt đới tươi tốt đến những rạn san hô rực rỡ? Hãy tưởng tượng một sợi chỉ vô hình đan xen các loài sinh vật trên khắp địa cầu.
Nghiên cứu đột phá vừa tiết lộ bí mật này—các loài không chỉ đơn giản là lan rộng; đầu tiên chúng tụ tập trong các lõi sinh thái dày đặc, năng động trước khi mở rộng ra bên ngoài.
Khám phá này, được rút ra từ việc lập bản đồ mọi thứ, từ lưỡng cư đến cá đuối biển, đã đảo ngược hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học. Và trong thời đại biến động môi trường, nó nắm giữ chìa khóa để định hình lại các nỗ lực bảo tồn theo những cách mà chúng ta chưa từng tưởng tượng.
Bề mặt Trái Đất được phân chia thành các vùng sinh học rộng lớn—các lãnh thổ tự nhiên được phân định bởi đại dương, dãy núi và các điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Những rào cản này hoạt động như những bức tường tiến hóa, cô lập các cộng đồng, nhờ đó vượn cáo Madagascar, hoa lan và địa y Bắc Cực đều phát triển những bản sắc riêng biệt. Các vùng sinh học hoạt động như những phòng thí nghiệm sống, nơi các điều kiện địa phương định hình các loài qua hàng thiên niên kỷ, tạo ra các hệ động thực vật riêng biệt.
Thông qua bản đồ đa dạng sinh học toàn cầu, các nhà khoa học đã xác định được các “lõi” dày đặc trong mỗi vùng sinh học, nơi sự phong phú về loài đạt đến đỉnh cao. Tại lưu vực sông Congo, các vùng lõi có hàng chục loài linh trưởng; tại Rạn san hô Great Barrier, các trung tâm san hô rực rỡ là nơi cư trú của vô số loài cá. Từ những trung tâm này, chỉ một số ít sinh vật mới có thể xâm nhập vào các vùng ngoại vi. Các lõi đảm bảo các điều kiện lý tưởng—lượng mưa ổn định, nhiệt độ tối ưu và nguồn tài nguyên dồi dào—đóng vai trò là động lực cho sự đa dạng sinh học.
Đáng ngạc nhiên là mô hình xuyên tâm này vượt qua mọi khác biệt về khả năng di chuyển và môi trường sống. Chuồn chuồn có cánh, động vật có vú đào hang và cây không cuống đều thể hiện cùng một xu hướng từ lõi đến ngoại vi. Tính phổ quát như vậy gợi ý về một cơ chế sinh thái cơ bản, một cơ chế thống nhất các dạng sống bất kể kích thước, tuổi thọ hay khả năng vận động.
Trọng tâm của mô hình lõi nằm ở lọc môi trường. Khi các loài phân tán khỏi lõi, chỉ những loài có đặc điểm phù hợp với khí hậu địa phương - chẳng hạn như khả năng chịu hạn ở cây bụi Địa Trung Hải hoặc khả năng chịu lạnh ở rêu lãnh nguyên - mới sống sót. Các bộ lọc hoạt động như những người gác cổng sinh thái, loại bỏ các loài không thể thích nghi với độ pH của đất, sự thay đổi nhiệt độ hoặc lượng mưa thấp. Kết quả là sự suy giảm đa dạng sinh học có thể dự đoán được, di chuyển ra khỏi các vùng tối ưu.
Các vùng lõi không chỉ tập trung các loài; chúng còn khơi nguồn cho tiến hóa. Ở những trung tâm ổn định và giàu tài nguyên, quần thể phát triển mạnh mẽ và biến dị di truyền được tích lũy. Theo thời gian, những thích nghi nhỏ - như bộ lông dày hơn ở động vật có vú sống ở vùng rìa lõi lạnh hơn - trở nên cố định, tạo ra các loài mới. Những tia tiến hóa này sau đó mở rộng sang các môi trường sống cận biên, nơi áp lực môi trường tiếp tục hình thành nên những đặc điểm mới.
Tác giả chính Rubén Bernardo-Madrid và các cộng sự đã phân tích dữ liệu từ Đại học Umeå và các viện nghiên cứu đối tác, bao gồm các loài lưỡng cư, bò sát ở vùng Outback của Úc và cá đuối biển ở Địa Trung Hải. Các số liệu thống kê không gian nâng cao đã xác nhận rằng các lõi sinh thái chiếm khoảng 10–20% diện tích của mỗi vùng sinh học nhưng lại chứa hơn một nửa số loài của vùng đó. Phát hiện mạnh mẽ này xác nhận lý thuyết sinh thái học trên quy mô hành tinh.
Việc ưu tiên các khu vực lõi trong quy hoạch khu bảo tồn mang lại lợi ích không cân xứng cho đa dạng sinh học. Ví dụ, việc bảo vệ lõi rừng mưa nhiệt đới ở Trung Mỹ giúp bảo tồn nguồn gốc của các loài phân tán vào các khu rừng bị chia cắt. Việc bảo vệ lõi rạn san hô đảm bảo các vườn ươm cá được duy trì nguyên vẹn, hỗ trợ nghề cá ven biển. Bằng cách tập trung nỗ lực vào các động lực sinh thái này, các nhà bảo tồn có thể tối đa hóa tác động với nguồn lực hạn chế.
Khi hiện tượng nóng lên toàn cầu làm thay đổi chế độ nhiệt độ và độ ẩm, các bộ lọc môi trường sẽ di chuyển. Các lõi có thể dịch chuyển về phía cực hoặc lên độ cao lớn hơn, kéo theo các loài sinh vật. Việc dự đoán những chuyển động này cho phép thiết lập trước các hành lang động vật hoang dã và các khu bảo tồn mới trong các vùng lõi mới nổi. Tầm nhìn xa này có thể làm dịu quá trình chuyển đổi, ngăn ngừa những tổn thất thảm khốc khi các loài vật cố gắng tìm kiếm khí hậu lý tưởng của chúng.
Các nhà quy hoạch sử dụng đất có thể tích hợp bản đồ lõi vào các quyết định phân vùng. Việc chồng chéo các kế hoạch mở rộng nông nghiệp với phân bố lõi làm nổi bật các vùng xung đột, nơi phát triển có thể làm suy yếu các động lực đa dạng sinh học. Trong thiết kế đô thị, việc kết hợp vành đai xanh xung quanh các mảnh lõi giúp duy trì kết nối cho các loài thụ phấn và động vật có vú nhỏ, đồng thời bảo tồn các dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn và phát tán hạt giống.
Vẫn còn nhiều câu hỏi về cách thức tương tác giữa các loài - săn mồi, cạnh tranh, cộng sinh - ảnh hưởng đến động lực lõi. Các nghiên cứu về bộ gen hứa hẹn sẽ khám phá nền tảng di truyền cho phép thích nghi lõi. Ngoài ra, công nghệ cảm biến từ xa và mô hình hóa môi trường sống do AI điều khiển sẽ theo dõi sự thay đổi theo thời gian thực của ranh giới lõi dưới tác động của các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt và sự can thiệp của con người, cung cấp dữ liệu động cho việc quản lý thích ứng.
Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các khu vực cốt lõi. Tri thức bản địa về di cư theo mùa và cây thuốc thường tập trung vào các khu vực cốt lõi, phản ánh hàng thế kỷ quản lý hệ sinh thái. Các phương pháp tiếp cận hợp tác kết hợp lập bản đồ khoa học với quản lý đất đai truyền thống có thể củng cố tính toàn vẹn của khu vực cốt lõi, đảm bảo sự phát triển song song của đa dạng văn hóa và đa dạng sinh học.
Vậy thì đây là điểm mấu chốt: những gì chúng ta từng nghĩ là một mớ hỗn độn của sự sống trên Trái Đất thực ra là một kiệt tác ẩn giấu, được đan xen bởi những sợi chỉ vô hình của trật tự sinh thái. Hãy hình dung nó như một bản thiết kế - một thiết kế phức tạp, nơi các loài tập trung, phát triển mạnh mẽ, rồi tỏa ra, được định hình bởi các lực lượng tiến hóa và chính thiên nhiên. Bằng cách lắng nghe những "lõi sinh thái" này, chúng ta có một la bàn giúp định hướng cơn bão dữ dội của biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.
Thay vì cảm thấy choáng ngợp trước sự hỗn loạn của tất cả, giờ đây chúng ta có một kế hoạch - một kế hoạch tập trung vào việc bảo vệ trung tâm của các hệ sinh thái này. Bằng cách áp dụng phương pháp tiếp cận lấy lõi làm trung tâm này, chúng ta có thể bảo vệ tương lai của sự sống trên Trái Đất, đảm bảo nó luôn phong phú, sống động và kết nối chặt chẽ như trước đây.