Trong thế giới tài chính cá nhân, nợ thường được chia thành hai loại đơn giản: “nợ xấu” và “nợ tốt”. Nợ tốt được ca ngợi như một công cụ giúp xây dựng tài sản, trong khi nợ xấu bị xem là cái bẫy tài chính.


Tuy nhiên, cách nhìn nhị phân này có thể đánh lạc hướng người tiêu dùng. Trên thực tế, ngay cả “nợ tốt” cũng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được quản lý cẩn thận.


Thế nào là “nợ tốt” và tại sao không phải lúc nào cũng tốt?


Nợ tốt thường được hiểu là những khoản vay có mục đích làm tăng giá trị tài sản hoặc nâng cao thu nhập tương lai. Điển hình là vay mua nhà, vay học phí đại học, hoặc vay vốn kinh doanh. Đây là các khoản vay được cho là đầu tư vào tương lai. Tuy nhiên, như chuyên gia tài chính Jean Chatzky từng nói: “Nợ tốt chỉ thực sự tốt nếu nó đưa bạn tiến về phía trước”. Nói cách khác, nếu khoản vay khiến bạn căng thẳng tài chính hoặc không có kế hoạch hoàn trả cụ thể, thì bản chất “tốt” của nó sẽ bị phá vỡ.


Góc khuất của việc tạo tài sản từ nợ


Một điểm mấu chốt của “nợ tốt” là khả năng tạo ra giá trị lâu dài. Ví dụ, vay mua nhà có thể giúp bạn sở hữu tài sản tăng giá theo thời gian; hoặc vay học phí có thể nâng cao năng lực kiếm tiền nhờ bằng cấp. Tuy nhiên, điều này không đảm bảo. Thị trường bất động sản có thể lao dốc, và bằng cấp không luôn đi đôi với thu nhập nếu bạn chọn sai ngành hoặc không có định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Một quy tắc an toàn: tổng chi phí trả nợ hàng tháng không nên vượt quá 1/3 thu nhập. Vượt ngưỡng này có thể khiến bạn đánh mất khả năng tiết kiệm hoặc ứng phó với khủng hoảng tài chính.


Khi “nợ tốt” biến thành gánh nặng


Việc cho rằng mọi khoản vay liên quan đến tài sản hay giáo dục đều là “tốt” là một lối suy nghĩ thiếu thực tế. Ví dụ, sinh viên vay hàng trăm triệu đồng mà không có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng có thể phải gánh trả nợ trong hàng thập kỷ mà không thu lại lợi ích tương xứng. Tương tự, khởi nghiệp bằng vốn vay ngân hàng có thể mang lại cơ hội lớn, nhưng nếu mô hình kinh doanh thất bại – điều rất thường xảy ra – thì hậu quả tài chính sẽ rất nặng nề. Do đó, điều quan trọng là phải đánh giá không chỉ lợi ích tiềm năng, mà cả khả năng thất bại và mức độ rủi ro có thể chấp nhận được.


Chi phí ẩn và áp lực tâm lý từ nợ


Ngay cả khi lãi suất vay thấp hơn so với các khoản nợ tín dụng hay vay nóng, thì tổng lãi tích lũy theo thời gian vẫn có thể là con số đáng kể. Điều này làm giảm khả năng linh hoạt về tài chính và trì hoãn quá trình tích lũy tài sản. Hơn nữa, cảm giác “mắc nợ” – dù là nợ tốt – cũng ảnh hưởng đến tâm lý, gây lo âu và khiến bạn do dự trong các quyết định tài chính khác.


Làm sao phân biệt giữa vay chiến lược và vay quá mức?


Điều cốt lõi để nhận diện “nợ thông minh” là xem xét các yếu tố sau:


- Khoản vay có mục đích rõ ràng, gắn với tăng giá trị tài sản hoặc nâng cao thu nhập.


- Tỷ lệ trả nợ phù hợp với khả năng tài chính hiện tại.


- Có kế hoạch hoàn trả cụ thể và thực tế.


- Mang lại lợi ích bổ sung như khấu trừ thuế hoặc giảm chi phí dài hạn.


Tư duy cá nhân hóa thay vì nhãn dán “tốt – xấu”


Thay vì dán nhãn “nợ tốt” hay “nợ xấu” một cách máy móc, bạn nên đánh giá từng khoản vay dựa trên hoàn cảnh, mục tiêu và khả năng tài chính của chính mình. Làm việc với chuyên gia tài chính hoặc cố vấn tín dụng có thể giúp bạn xây dựng chiến lược xử lý nợ hiệu quả, linh hoạt. Như Jean Chatzky từng nói: “Nợ là một công cụ, không phải là chiến lược. Hãy dùng nó một cách khôn ngoan và chỉ khi nó phù hợp với lộ trình tài chính của bạn”.