Mối liên hệ giữa việc sử dụng hai ngôn ngữ và sức khỏe não bộ đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ trong giới nghiên cứu.
Nhiều bằng chứng cho thấy, việc thành thạo hai ngôn ngữ trở lên không chỉ giúp tăng cường kỹ năng giao tiếp mà còn mang lại lợi ích lớn cho não bộ – đặc biệt là trong việc trì hoãn các bệnh lý thoái hóa thần kinh như sa sút trí tuệ.
Nhưng cụ thể, song ngữ ảnh hưởng đến não bộ như thế nào và liệu có thật sự làm chậm quá trình suy giảm nhận thức?
Người song ngữ – tức những ai có khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ – thường thể hiện năng lực vượt trội ở các chức năng nhận thức so với người chỉ sử dụng một ngôn ngữ. Các lĩnh vực như trí nhớ, khả năng tập trung và xử lý thông tin nhanh nhạy hơn nhờ não phải liên tục chuyển đổi giữa hai hệ ngôn ngữ khác nhau.
Chuyên gia thần kinh học ngôn ngữ – Tiến sĩ Ellen Bialystok – nhấn mạnh: “Người song ngữ như thể đang luyện tập cho não mỗi ngày. Quá trình luân phiên ngôn ngữ giúp tăng khả năng linh hoạt trong tư duy và kiểm soát hành vi”. Chính sự linh hoạt này giúp xây dựng “dự trữ nhận thức” – một hàng rào bảo vệ tự nhiên chống lại sự thoái hóa thần kinh do tuổi tác.
Một trong những lý do khiến song ngữ có thể trì hoãn sa sút trí tuệ là nhờ vào khả năng thúc đẩy tính dẻo của não – khả năng tái tổ chức và hình thành các liên kết thần kinh mới. Các nghiên cứu hình ảnh học cho thấy, não của người song ngữ thường có mật độ chất xám cao hơn, vốn liên quan mật thiết đến hiệu suất nhận thức tốt hơn và khả năng thích nghi với tổn thương.
Tuổi bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai cũng là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ não. Việc tiếp xúc sớm với hai ngôn ngữ ngay từ thời thơ ấu có thể giúp phát triển mạng lưới thần kinh bền vững hơn, từ đó hỗ trợ tốt hơn khi tuổi già đến.
Tuy nhiên, kể cả khi học muộn – ví dụ như trong độ tuổi trưởng thành – người học vẫn có thể gặt hái lợi ích nhận thức đáng kể, nếu sử dụng ngôn ngữ đó thường xuyên và ở mức độ chủ động.
Song ngữ không thể ngăn chặn hoàn toàn bệnh Alzheimer, nhưng các nghiên cứu chỉ ra rằng người song ngữ mắc Alzheimer thường biểu hiện triệu chứng muộn hơn so với người đơn ngữ có cùng độ tuổi và nền tảng học vấn. Nhờ đó, họ duy trì khả năng độc lập lâu hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống trong giai đoạn đầu của bệnh.
Mặc dù song ngữ có tác dụng tích cực, nhưng đây chỉ là một yếu tố trong tổng thể các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe trí não. Chế độ ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên, giao tiếp xã hội và thói quen học tập suốt đời đều góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa sa sút trí tuệ.
Song ngữ không phải là phương pháp điều trị, mà là một phần hỗ trợ trong chiến lược duy trì sức khỏe thần kinh. Theo các chuyên gia, cách tốt nhất để bảo vệ não bộ là kết hợp nhiều yếu tố: duy trì hoạt động trí não, lối sống lành mạnh và theo dõi y tế định kỳ.