Rối loạn van tim bao gồm nhiều tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến chức năng của bốn van chính trong tim: van hai lá, van động mạch chủ, van ba lá và van phổi. Các van này đóng vai trò đảm bảo dòng máu luôn lưu thông theo một chiều nhất định.
Khi một van bị hẹp (stenosis) hoặc hở (regurgitation), tim phải hoạt động mạnh hơn để duy trì cung lượng máu cần thiết, từ đó dễ dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp hoặc các biến chứng tim mạch nguy hiểm khác.
Một số dạng phổ biến bao gồm: hẹp van động mạch chủ, hở van động mạch chủ, hở van hai lá và hở van ba lá.
Các tổ chức tim mạch quốc tế đã đưa ra những tiêu chí cụ thể về thời điểm can thiệp phẫu thuật cho từng loại bệnh van tim. Với hẹp van động mạch chủ nghiêm trọng, phẫu thuật thường được chỉ định khi người bệnh xuất hiện triệu chứng, phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm dưới 50% hoặc có các dấu hiệu tiến triển nặng như vận tốc dòng máu qua van đạt ≥ 5 m/s.
Đối với bệnh nhân hở van động mạch chủ, phẫu thuật được khuyến nghị khi có biểu hiện suy tim hoặc, ở người chưa có triệu chứng, khi kích thước thất trái tăng rõ rệt (đường kính tâm thu thất trái > 50 mm) hoặc LVEF giảm xuống ≤ 50%. Cả hai tình trạng đều yêu cầu can thiệp sớm để ngăn tổn thương cơ tim không hồi phục.
Tùy vào đặc điểm bệnh lý, cấu trúc van, tuổi tác và yếu tố nguy cơ của người bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra lựa chọn phù hợp giữa sửa van hoặc thay van. Sửa van thường được ưu tiên với các van hai lá và ba lá do giúp duy trì chức năng tim tốt hơn và giảm nguy cơ liên quan đến van nhân tạo.
Phẫu thuật thay van động mạch chủ truyền thống (SAVR) vẫn là phương pháp chuẩn đối với người bệnh trẻ tuổi và có nguy cơ phẫu thuật thấp. Ngược lại, phương pháp thay van qua ống thông (TAVR) mang lại hiệu quả tương đương, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền phức tạp, giúp giảm thời gian hồi phục và rút ngắn thời gian nằm viện.
Sự phát triển của công nghệ hình ảnh như siêu âm tim 3D và cộng hưởng từ tim đã giúp đánh giá chính xác hơn về sự thay đổi cấu trúc và chức năng cơ tim, từ đó xác định thời điểm phẫu thuật hợp lý ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ rệt.
Ngoài ra, sửa van động mạch chủ – trước đây ít phổ biến – đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt tại các trung tâm phẫu thuật có kinh nghiệm. Các nghiên cứu mới cũng đang thử nghiệm mở rộng chỉ định TAVR cho bệnh nhân hở van động mạch chủ, dù hiện nay vẫn còn hạn chế ở nhóm nguy cơ thấp.
Giáo sư – bác sĩ Michael A. Borger, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực phẫu thuật tim, nhận định: “Việc can thiệp đúng thời điểm đóng vai trò quyết định trong kiểm soát bệnh van tim. Những tiến bộ trong phẫu thuật ít xâm lấn và kỹ thuật qua da đã giúp cá nhân hóa lựa chọn điều trị, từ đó nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh”.
Việc phẫu thuật van tim không chỉ dựa trên triệu chứng mà còn cần xét đến chức năng thất trái và mức độ tiến triển của bệnh. Phối hợp đa chuyên khoa – bao gồm bác sĩ tim mạch, bác sĩ phẫu thuật tim và chuyên gia hình ảnh học – sẽ giúp đưa ra quyết định tối ưu cho từng cá nhân.