Từng được xem là căn bệnh mãn tính cần sống chung suốt đời, tiểu đường giờ đây đang bước vào một kỷ nguyên mới.
Những tiến bộ trong liệu pháp gen và tái lập trình phân tử đang làm thay đổi cách giới khoa học tiếp cận sinh lý bệnh của cả tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2.
Thay vì chỉ kiểm soát đường huyết, mục tiêu hiện nay là can thiệp tận gốc những rối loạn sinh học gây ra mất cân bằng glucose. Như lời bác sĩ Kenneth C. Neff, MD, PhD: "Liệu pháp gen không chỉ giúp thuyên giảm triệu chứng, mà còn có khả năng làm gián đoạn quá trình gây bệnh ngay từ gốc rễ".
Tiểu đường tuýp 1 là kết quả của việc hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào beta tuyến tụy – nơi sản xuất insulin. Trong khi đó, tuýp 2 chủ yếu do tình trạng đề kháng insulin, dần dần dẫn tới suy yếu chức năng tiết insulin. Dù khác nhau về cơ chế, cả hai dạng đều có liên hệ đến yếu tố di truyền.
Nghiên cứu toàn bộ hệ gen (GWAS) đã phát hiện hơn 400 vị trí gen có liên quan đến nguy cơ mắc tiểu đường. Nhiều gen trong số này kiểm soát các chu trình trao đổi chất quan trọng như tín hiệu insulin, hấp thu glucose hay sự ổn định của tế bào beta. Hiện nay, các liệu pháp gen hướng đến việc điều chỉnh các alen nguy cơ hoặc thay thế đoạn mã gen bị lỗi.
Một trong những kỹ thuật nổi bật là chỉnh sửa gen chính xác bằng công nghệ CRISPR-Cas9. Trong một nghiên cứu tiền lâm sàng, việc hiệu chỉnh đột biến gen PAX4 đã phục hồi khả năng tiết insulin ở chuột mắc tiểu đường.
Bên cạnh việc sửa chữa hệ thống nội tiết tự nhiên, các nhà khoa học còn đang phát triển tế bào beta nhân tạo có chức năng tiết insulin. Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC) được biến đổi di truyền để biệt hóa thành tế bào nội tiết tuyến tụy có khả năng phản ứng với glucose.
Những tế bào này sau đó được bọc trong lớp màng bảo vệ miễn dịch và cấy vào cơ thể người bệnh. Trong một thử nghiệm lâm sàng năm 2023, 7 trên 10 người tham gia ghi nhận mức độ phụ thuộc insulin giảm rõ rệt, với phản ứng miễn dịch được kiểm soát tốt.
Tiểu đường tuýp 2 phần lớn do cơ thể không đáp ứng hiệu quả với insulin ở cơ, gan và mô mỡ. Gần đây, giới nghiên cứu đã phát hiện các yếu tố biểu sinh như methyl hóa DNA và acetyl hóa histone ảnh hưởng mạnh đến các gen điều phối tín hiệu insulin như IRS1 và GLUT4.
Các vectơ gen, đặc biệt là dựa trên virus AAV (Adeno-Associated Virus), hiện được sử dụng để tăng biểu hiện thụ thể insulin hoặc sửa chữa các chu trình tín hiệu bị rối loạn. Một số thử nghiệm lâm sàng đang thử nghiệm tiêm gen trực tiếp vào cơ bắp nhằm cải thiện độ nhạy với insulin.
Với tốc độ phát triển chóng mặt của công nghệ sinh học, việc áp dụng liệu pháp gen cho tiểu đường có thể không cần chờ đến nửa thế kỷ. Nhiều thử nghiệm giai đoạn II đang được triển khai, sử dụng hệ thống CRISPR cải tiến, trình chỉnh sửa không dùng virus, và các nền tảng miễn dịch thích nghi.
Dự kiến đến năm 2035, các liệu pháp gen đích có thể được áp dụng cho những nhóm bệnh nhân đặc thù – chẳng hạn như tiểu đường di truyền MODY (Maturity-Onset Diabetes of the Young).
Viễn cảnh "xóa sổ" tiểu đường bằng liệu pháp di truyền không còn là điều viển vông. Đây là sự kết hợp đỉnh cao giữa gen học, nội tiết chính xác và kỹ thuật sinh học. Dù chưa thể loại bỏ hoàn toàn mọi dạng tiểu đường trong thời gian ngắn, nhưng với những bước tiến hiện nay, việc chữa khỏi một số phân nhóm bệnh đã nằm trong tầm với khoa học.
Việc dịch chuyển từ mô hình "quản lý bệnh suốt đời" sang "chỉnh sửa gen để phục hồi chức năng sinh học" đang mở ra một chương mới đầy hy vọng cho bệnh nhân tiểu đường. Nếu các thử nghiệm được xác thực về độ an toàn và hiệu quả, cộng thêm chính sách tiếp cận công bằng, tiểu đường hoàn toàn có thể từ từ rút lui khỏi danh sách bệnh mãn tính trong tương lai không xa.