Tình trạng rụng tóc, hay còn gọi là hói đầu do nội tiết tố (androgenetic alopecia), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
Dù thường được xem là hệ quả tự nhiên của lão hóa, các nghiên cứu gần đây cho thấy hói đầu thực chất là một hiện tượng di truyền phức tạp, có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm dân cư.
Những bước tiến trong lĩnh vực di truyền học đang làm sáng tỏ cơ chế gây rụng tóc – vượt xa quan niệm cũ về “hói đầu theo năm tháng”.
Rất nhiều người cho rằng tuổi tác là thủ phạm chính gây hói đầu. Nhưng trên thực tế, yếu tố gen đã âm thầm phát huy tác động từ rất sớm. Rụng tóc kiểu nam (male-pattern baldness) – phổ biến nhất ở nam giới – và cả rụng tóc kiểu nữ, tuy ít được hiểu rõ hơn, đều có liên quan mật thiết đến yếu tố di truyền.
Tên khoa học của tình trạng này là androgenetic alopecia, với biểu hiện là tóc thưa dần, thường khởi đầu từ vùng trán hoặc đỉnh đầu. Nguyên nhân chủ yếu là do cơ thể phản ứng quá mức với DHT (dihydrotestosterone) – một dẫn xuất của testosterone. Mặc dù DHT giữ vai trò quan trọng trong phát triển nam tính, khi quá dư thừa, nó khiến các nang tóc thu nhỏ và dẫn đến rụng tóc sớm.
Các phát hiện mới trong di truyền học đã xác định được nhiều gen liên quan đến rụng tóc, trong đó nổi bật là các gen nằm trên nhiễm sắc thể X. Điều này dẫn đến quan niệm phổ biến rằng hói đầu là “di truyền từ mẹ”. Tuy nhiên, sự thật phức tạp hơn: hói đầu có sự tham gia của nhiều gen nằm trên nhiều nhiễm sắc thể khác nhau.
Một trong những gen quan trọng nhất là AR gene – chịu trách nhiệm mã hóa thụ thể androgen, nơi DHT gắn vào. Các biến thể hoặc đột biến trong AR gene có thể khiến thụ thể này hoạt động mạnh hơn, làm tăng nguy cơ rụng tóc ở một số người.
Dù gen đóng vai trò chính, các yếu tố ngoại cảnh như căng thẳng, chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt cũng có thể làm tình trạng hói đầu nặng thêm. Ví dụ, căng thẳng cao độ có thể gây telogen effluvium – tình trạng tóc ngừng phát triển và rụng đồng loạt. Dù không trực tiếp gây hói đầu di truyền, căng thẳng có thể thúc đẩy sự tiến triển của nó.
Thiếu hụt dinh dưỡng – đặc biệt là biotin, kẽm, vitamin D – cũng khiến nang tóc suy yếu. Thêm vào đó, ô nhiễm môi trường, hóa chất, và một số loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ rụng tóc.
Với sự phát triển của các bộ xét nghiệm gen tại nhà, ngày càng nhiều người tìm hiểu được nguy cơ rụng tóc từ chính ADN của mình. Những xét nghiệm này phân tích các chỉ dấu gen như AR gene để dự đoán nguy cơ hói đầu trong tương lai. Dù chưa hoàn toàn chính xác, chúng cung cấp thông tin hữu ích để đưa ra quyết định sớm về phòng ngừa hoặc điều trị.
Theo tiến sĩ Angela M. Christiano – chuyên gia hàng đầu về di truyền học: “Xét nghiệm gen giúp bạn hiểu nguy cơ rụng tóc, nhưng đừng quên rằng gen chỉ là một phần câu chuyện. Nội tiết, môi trường và thói quen sống cũng rất quan trọng”.
Với những ai đã có dấu hiệu hói, kết quả xét nghiệm có thể giúp định hướng điều trị: dùng minoxidil để kích thích mọc tóc hoặc finasteride để ức chế DHT – hai phương pháp phổ biến và hiệu quả đã được kiểm chứng.
Nhờ công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR, các nhà khoa học đang tiến gần đến khả năng can thiệp trực tiếp vào các gen gây rụng tóc. Mục tiêu là sửa lỗi gen hoặc điều chỉnh biểu hiện gen để ngăn nang tóc thu nhỏ.
Song song đó, liệu pháp tế bào gốc đang được nghiên cứu nhằm tái tạo nang tóc và thúc đẩy mọc tóc mới. Dù vẫn ở giai đoạn đầu, phương pháp này hứa hẹn tạo đột phá trong điều trị hói đầu di truyền.
Tiến sĩ Samantha Allen – chuyên gia về y học tái tạo – chia sẻ: “Liệu pháp gen và tế bào gốc là tương lai của phục hồi tóc. Chúng ta chưa đến đích, nhưng đã tiến rất gần”.
Hói đầu chắc chắn có yếu tố di truyền, nhưng không đồng nghĩa với việc bạn không thể kiểm soát. Với công nghệ gen học, giải pháp điều trị y khoa và điều chỉnh lối sống hợp lý, bạn hoàn toàn có thể làm chậm hoặc đảo ngược quá trình rụng tóc. Dù ADN có thể vẽ sẵn đường chân tóc, bạn vẫn là người quyết định xem nó sẽ đi đến đâu.