Sỏi mật – cái tên nghe có vẻ vô hại – thực chất lại là thủ phạm thầm lặng đằng sau nhiều cơn đau bụng dữ dội và thậm chí là biến chứng nguy hiểm như viêm tụy hay vàng da tắc mật.
Dù phần lớn các trường hợp không biểu hiện triệu chứng rõ ràng, nhưng khi đã “lên tiếng”, sỏi mật thường khiến người bệnh phải cấp cứu khẩn cấp. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về bản chất, nguyên nhân và những dấu hiệu không thể bỏ qua của căn bệnh phổ biến này.
Sỏi mật là các khối rắn hình thành trong hệ thống đường mật, chủ yếu bao gồm cholesterol hoặc sắc tố mật. Nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ sự bão hòa cholesterol trong dịch mật, kết hợp với tình trạng túi mật co bóp yếu và sự hiện diện của các yếu tố thúc đẩy kết tinh. Khi lượng acid mật hoặc phospholipid trong dịch mật bị giảm, khả năng hòa tan cholesterol giảm mạnh, tạo điều kiện cho tinh thể hình thành.
Các nghiên cứu vi thể cho thấy, chất nhầy (mucin) được tiết quá mức trong túi mật có thể đóng vai trò như một “giá đỡ”, giúp các tinh thể kết dính và phát triển thành sỏi hoàn chỉnh.
Khoảng 80% trường hợp sỏi mật không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Tuy nhiên, khoảng 20% người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng – và khi đó, cơn đau quặn mật là dấu hiệu điển hình nhất. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng hạ sườn phải hoặc vùng thượng vị, xảy ra sau bữa ăn, có thể lan ra sau lưng và kéo dài từ vài phút đến vài giờ.
Các biến chứng nghiêm trọng hơn bao gồm viêm túi mật cấp, biểu hiện bằng sốt, tăng bạch cầu và đau dữ dội. Một số trường hợp sỏi rơi vào ống mật chủ gây tắc nghẽn, dẫn đến vàng da hoặc viêm tụy cấp – đều là tình trạng đòi hỏi can thiệp y tế gấp.
Theo bác sĩ David G. Taylor – chuyên gia ngoại gan mật – “Chỉ cần một viên sỏi nhỏ cũng có thể khiến tình trạng sức khỏe chuyển biến nhanh chóng và nghiêm trọng, nếu không được xử lý kịp thời”.
Siêu âm bụng là công cụ đầu tiên được lựa chọn để phát hiện sỏi mật – đặc biệt hiệu quả với sỏi lớn hơn 4 mm. Tuy nhiên, khi nghi ngờ sỏi đường mật chính hoặc các biến chứng phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định nội soi siêu âm (EUS) hoặc cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) để khảo sát kỹ hơn.
Bên cạnh đó, xét nghiệm men gan và công thức máu giúp phát hiện dấu hiệu viêm hoặc tắc nghẽn đường mật, hỗ trợ quyết định có cần can thiệp sớm hay không.
Với người không có triệu chứng, thường không cần điều trị gì đặc biệt ngoài theo dõi định kỳ. Nhưng nếu đã xuất hiện đau hoặc biến chứng, phẫu thuật cắt túi mật nội soi là lựa chọn hàng đầu – vừa triệt tiêu nguồn sỏi vừa ngăn ngừa tái phát.
Trong các trường hợp không thể phẫu thuật (do tuổi cao, bệnh nền nặng…), người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc tan sỏi như acid ursodeoxycholic hoặc đặt ống dẫn lưu túi mật qua da.
Nếu sỏi gây tắc nghẽn ống mật, thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) được sử dụng để gắp sỏi ra. Một số trung tâm hiện đang nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua đường tự nhiên (NOTES) để giảm xâm lấn và thời gian hồi phục.
Các yếu tố nguy cơ như béo phì, giảm cân quá nhanh, hội chứng chuyển hóa hoặc rối loạn lipid máu là những nguyên nhân phổ biến thúc đẩy hình thành sỏi mật. Việc kiểm soát cân nặng ổn định, duy trì hoạt động thể chất và điều chỉnh đường huyết là những biện pháp hữu hiệu để phòng bệnh.
Ngoài ra, nghiên cứu gần đây cho thấy gen ABCG5 và ABCG8 ảnh hưởng đến quá trình bài tiết cholesterol vào dịch mật, giải thích vì sao một số người có nguy cơ cao hơn dù lối sống giống nhau.
Các bạn thân mến, Sỏi mật có thể không gây phiền toái gì trong một thời gian dài, nhưng chỉ một biến cố nhỏ cũng có thể đẩy người bệnh vào tình trạng nguy cấp. Nhờ các phương pháp chẩn đoán chính xác và kỹ thuật can thiệp hiện đại, việc phát hiện và điều trị sỏi mật hiện nay trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Điều quan trọng là bạn cần chủ động theo dõi sức khỏe, không nên xem nhẹ các cơn đau bụng tái phát. Vì đôi khi, nguyên nhân lại đến từ những “viên đá nhỏ” trong chính cơ thể bạn!