Bệnh dại vẫn là một trong những căn bệnh truyền nhiễm gây tử vong cao nhất trên toàn cầu nếu không được xử lý đúng cách và kịp thời.
Việc nhận diện sớm và áp dụng đúng phác đồ điều trị có thể là yếu tố quyết định sống còn.
Virus gây bệnh dại thuộc họ Lyssavirus, thường lây từ động vật sang người thông qua nước bọt – phổ biến nhất là qua vết cắn của chó, mèo hoặc dơi nhiễm bệnh. Sau khi xâm nhập cơ thể, virus tấn công hệ thần kinh, dẫn đến viêm não nghiêm trọng và không thể cứu chữa nếu bệnh đã bùng phát hoàn toàn. Dù nhiều quốc gia đã triển khai tiêm ngừa diện rộng cho vật nuôi, vẫn còn các ca bệnh lẻ tẻ xảy ra, nhất là ở khu vực nông thôn hoặc vùng thiếu thông tin.
Ở giai đoạn đầu, người nhiễm bệnh dại thường chỉ có các triệu chứng mơ hồ như sốt, đau đầu hoặc mệt mỏi, dễ bị nhầm với cảm cúm. Khi virus lan lên não, bệnh nhân mới bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu đặc trưng như sợ nước, sợ gió, rối loạn hành vi – nhưng lúc này, tiên lượng đã rất nặng.
Xét nghiệm xác định bệnh dại gồm RT-PCR để phát hiện virus trong nước bọt, dịch não tủy hoặc mẫu da. Ngoài ra, kháng thể trung hòa virus cũng có thể được tìm thấy trong huyết thanh ở giai đoạn sau. Tuy nhiên, do tốc độ tiến triển nhanh và khả năng tử vong gần như tuyệt đối sau khi phát bệnh, việc nghi ngờ sớm và xử lý ngay sau khi tiếp xúc với nguồn lây là vô cùng quan trọng.
Ngay khi bị động vật nghi dại cắn, bước đầu tiên là rửa vết thương thật kỹ bằng xà phòng dưới vòi nước trong ít nhất 15 phút để giảm tải lượng virus tại chỗ. Tiếp theo là tiêm phòng dại theo đúng phác đồ – thường gồm 4 đến 5 mũi trong khoảng 2–4 tuần.
Với những người chưa từng tiêm phòng dại trước đó, cần tiêm thêm huyết thanh kháng dại (RIG) để cung cấp miễn dịch thụ động tức thời. RIG phải được tiêm trực tiếp quanh vùng vết cắn để đạt hiệu quả tối ưu.
Một số trường hợp cần hành động quyết liệt hơn – điển hình là khi bị cắn ở đầu, mặt, cổ, ngón tay – những nơi gần hệ thần kinh trung ương khiến thời gian ủ bệnh rút ngắn. Những trường hợp này nên được tiêm huyết thanh và vaccine càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vòng vài giờ sau phơi nhiễm.
Bác sĩ cũng cần cân nhắc các yếu tố như hệ miễn dịch của bệnh nhân, bệnh nền, và khả năng đáp ứng với vaccine để điều chỉnh phác đồ phù hợp.
Hiện nay, các nhà khoa học đang phát triển kháng thể đơn dòng thay thế cho huyết thanh kháng dại, với mục tiêu giảm chi phí và mở rộng tiếp cận. Đồng thời, các thiết bị xét nghiệm nhanh tại chỗ đang được nghiên cứu để hỗ trợ chẩn đoán sớm tại vùng sâu vùng xa.
Theo bác sĩ Roger A. Morris – chuyên gia bệnh truyền nhiễm, “Việc thu hẹp khoảng cách về công nghệ và tiếp cận điều trị là điều kiện tiên quyết để chấm dứt những cái chết không đáng có do bệnh dại”.
Bệnh dại là một thách thức y tế không thể xem nhẹ. Khi xử lý đúng cách và đúng lúc, hầu hết các trường hợp phơi nhiễm đều có thể được cứu sống. Điều quan trọng là nâng cao nhận thức cộng đồng, chuẩn bị sẵn các phương tiện phòng ngừa, và phối hợp hành động nhanh chóng giữa các cơ sở y tế.