Hemoglobin – phân tử gắn oxy trong hồng cầu – không chỉ phản ánh khả năng vận chuyển oxy, mà còn là tấm gương phản chiếu những rối loạn tiềm ẩn trong cơ thể.
Dù nồng độ hemoglobin tăng hay giảm, đây đều có thể là dấu hiệu cảnh báo những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đòi hỏi phân tích cẩn thận và toàn diện.
Khi hemoglobin giảm, đồng nghĩa với việc máu mang oxy kém hiệu quả – biểu hiện phổ biến nhất là tình trạng thiếu máu. Tuy nhiên, thiếu máu không chỉ đơn thuần là thiếu sắt. Nguyên nhân có thể rất đa dạng, từ thiếu vi chất, mất máu mạn tính, đến rối loạn hấp thu trong đường ruột.
Một khía cạnh ít được chú ý là các bệnh lý viêm mạn tính – nơi mà dù cơ thể vẫn còn sắt, nhưng lại không thể huy động hiệu quả do hormone hepcidin tăng cao, khiến sắt “mắc kẹt” và không được sử dụng để tạo hồng cầu.
Ngoài ra, các bệnh lý tại tủy xương như suy tủy hoặc hội chứng rối loạn sinh tủy cũng có thể là thủ phạm, nhất là khi không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng. Trong những trường hợp này, cần xét nghiệm chuyên sâu như sinh thiết tủy và phân tích di truyền. Thiếu máu do tan huyết – khi hồng cầu bị phá hủy sớm – cũng cần được nghĩ tới, với các chỉ số hỗ trợ như LDH, haptoglobin và số lượng hồng cầu lưới.
TS. Mira Caldwell – chuyên gia huyết học – nhận định: “Hemoglobin thấp đôi khi chỉ là biểu hiện bề nổi của một rối loạn toàn thân sâu xa, không thể xem nhẹ hay điều trị theo khuôn mẫu đơn thuần”.
Trái ngược với thiếu máu, nồng độ hemoglobin cao – hay còn gọi là chứng tăng hồng cầu – cũng cần được theo dõi sát sao. Trong một số trường hợp, đây là phản ứng sinh lý bình thường khi cơ thể phải thích nghi với môi trường thiếu oxy, như khi sống ở vùng núi cao hoặc mắc bệnh phổi mạn tính. Khi đó, cơ thể sản xuất nhiều hồng cầu để cải thiện việc cung cấp oxy.
Tuy nhiên, nếu sự gia tăng này là bất thường, cần nghĩ đến các bệnh lý như đa hồng cầu vera – một dạng rối loạn tăng sinh tủy – nơi tủy xương tạo ra quá nhiều hồng cầu mà không phụ thuộc vào tín hiệu từ hormone erythropoietin. Việc phát hiện đột biến JAK2 là tiêu chí quan trọng trong chẩn đoán.
Một yếu tố khác thường bị bỏ sót là tình trạng mất nước – khiến nồng độ hemoglobin “giả cao” do thể tích huyết tương bị giảm. Thậm chí, có những biến thể hemoglobin có ái lực oxy cao bất thường khiến cơ thể “hiểu lầm” rằng đang thiếu oxy, từ đó tăng sản xuất hồng cầu để bù lại.
Để xác định nguyên nhân bất thường hemoglobin, bác sĩ cần kết hợp thông tin lâm sàng với các xét nghiệm bổ sung. Công thức máu toàn phần là bước đầu tiên, nhưng phân tích hình thái hồng cầu, đo lượng sắt, ferritin, mức erythropoietin và xét nghiệm di truyền mới là những công cụ quyết định để xác định đúng vấn đề.
Gần đây, các chỉ số mới như hàm lượng hemoglobin trong hồng cầu lưới đã giúp phân biệt rõ hơn giữa thiếu máu do thiếu sắt thật sự với các rối loạn do tủy xương. Công nghệ giải trình tự gene hiện đại còn mở ra khả năng phát hiện những đột biến liên quan đến thiếu máu bẩm sinh hoặc tăng hồng cầu do đột biến di truyền.
Cách điều trị sẽ khác nhau tùy theo gốc rễ của vấn đề. Nếu nguyên nhân là thiếu sắt thật sự, việc bổ sung sắt là cần thiết. Tuy nhiên, nếu thiếu máu do viêm mạn, việc chỉ bổ sung sắt có thể phản tác dụng nếu không kiểm soát được viêm.
Đối với đa hồng cầu vera, phương pháp trích máu định kỳ và dùng thuốc ức chế sinh sản hồng cầu là biện pháp chính. Nếu tăng hồng cầu do thiếu oxy, liệu pháp oxy hỗ trợ là cần thiết. Sự phối hợp giữa các bác sĩ huyết học, nội khoa và chuyên gia xét nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo người bệnh được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.
Kết luận:
Hemoglobin không chỉ là một con số trên phiếu xét nghiệm mà nó là chỉ dấu quan trọng phản ánh các cơ chế sinh lý và bệnh lý phức tạp trong cơ thể. Việc hiểu đúng nguyên nhân của sự dao động hemoglobin không chỉ giúp cải thiện sức khỏe người bệnh, mà còn tránh những điều trị sai lầm tiềm ẩn nguy cơ. Khi khoa học ngày càng tiến bộ, chúng ta đang tiến gần hơn đến chẩn đoán cá thể hóa, chính xác và an toàn hơn bao giờ hết.