Chào các bạn quan tâm đến sức khỏe tim mạch! Bạn đã từng nghe đến cơn đau thắt ngực khi nghỉ ngơi, không gắng sức, nhưng lại khiến tim đau nhói và ECG “giống hệt” một cơn nhồi máu cấp?
Đó có thể không phải do tắc nghẽn mạch vành truyền thống, mà là hậu quả từ một thủ phạm ít được chú ý – co thắt động mạch vành (coronary artery spasm).
Dù không gây tắc nghẽn cố định, cơ chế này vẫn có thể khiến tim thiếu máu cục bộ tạm thời, thậm chí đe dọa tính mạng nếu bị bỏ qua. Hãy cùng tìm hiểu cơ chế ẩn sâu, biểu hiện lắt léo và hướng tiếp cận chẩn đoán – điều trị của một trong những hội chứng “giả mạo” nguy hiểm nhất trong tim mạch hiện đại.
Không giống như mảng xơ vữa gây hẹp cố định lòng mạch, co thắt mạch vành xảy ra do các tế bào cơ trơn thành mạch co bóp bất thường, khiến mạch vành bị thu hẹp tạm thời. Nghiên cứu mới đây (Tạp chí Tim mạch Lâm sàng, 2024) phát hiện biến thể gen ROCK2 – nằm trong con đường Rho-kinase – làm tăng độ nhạy cảm của cơ trơn với kích thích co bóp, từ đó gây co thắt mạch quá mức. Bên cạnh đó, rối loạn nội mô, stress oxy hóa và mất cân bằng thần kinh tự động cũng góp phần khiến mạch vành co lại bất thường, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi nghỉ ngơi. Co thắt này không chỉ xảy ra ở mạch lớn mà còn có thể ảnh hưởng cả hệ vi mạch, làm nặng thêm tình trạng thiếu máu cơ tim.
Người bệnh thường than đau ngực thoáng qua, xuất hiện khi nghỉ ngơi, lúc nửa đêm hoặc sáng sớm. Khác với cơn đau ngực do xơ vữa mạch, cơn đau do co thắt mạch có thể không xuất hiện khi gắng sức, khiến việc chẩn đoán dễ bị nhầm lẫn. Điện tâm đồ có thể ghi nhận cao lên đoạn ST như nhồi máu cơ tim, nhưng kết quả chụp mạch vành lại không thấy tắc hẹp. Một số ca còn ghi nhận thiếu máu cơ tim thầm lặng, chỉ phát hiện qua theo dõi Holter điện tâm đồ hoặc cộng hưởng từ tim. Nếu không có thử nghiệm kích thích (như acetylcholine hoặc ergonovine nội mạch), bệnh dễ bị bỏ qua.
Để phát hiện co thắt mạch vành, cần áp dụng các phương pháp tiên tiến hơn:
- Thử nghiệm kích thích dưới kiểm soát nghiêm ngặt để đánh giá phản ứng co thắt
- Chẩn đoán hình ảnh quang học nội mạch (OCT) và siêu âm nội mạch (IVUS) giúp đánh giá thành mạch và lớp nội mô
- Xét nghiệm sinh học đo nồng độ protein phản ứng C siêu nhạy (hs-CRP) và axit amino-đi-methyl-arginine (ADMA) – các chỉ dấu viêm và stress oxy hóa liên quan đến cơ chế bệnh sinh
Thuốc chẹn kênh canxi vẫn là nền tảng điều trị, giúp giãn mạch và giảm co bóp cơ trơn. Nitrat tác dụng kéo dài có thể dùng thêm nhưng cần lưu ý nguy cơ dung nạp thuốc. Trong các ca kháng trị, ức chế kinase Rho đang được nghiên cứu như một liệu pháp tiềm năng. Lưu ý: thuốc chẹn beta không chọn lọc có thể làm bệnh nặng thêm, cần thận trọng khi kê đơn. Ngoài thuốc, giảm stress, cải thiện giấc ngủ và tránh chất kích thích cũng góp phần làm giảm cơn co thắt. Một số bệnh nhân có nguy cơ cao có thể được chỉ định dùng thiết bị theo dõi nhịp tim cấy dưới da để phát hiện rối loạn nhịp nguy hiểm.
Nghiên cứu tại Viện Tim Singapore (2025) cho thấy người châu Á có tỷ lệ mang gen dễ bị co thắt mạch cao hơn, đặt ra yêu cầu điều trị riêng biệt cho từng nhóm dân số. Ngoài ra, các thiết bị đeo theo dõi điện tâm đồ theo thời gian thực và chỉ số thần kinh tự động đang được thử nghiệm, hứa hẹn trở thành công cụ dự báo cơn co thắt sớm, trước cả khi có triệu chứng.
Kết luận: Đừng để trái tim bị đánh lừa
Các bạn thân mến, co thắt động mạch vành là “kẻ mạo danh” nguy hiểm của tim mạch. Dù hình ảnh mạch máu có vẻ bình thường, nguy cơ thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp, thậm chí đột tử vẫn hiện hữu.
Nếu bạn từng có cơn đau ngực lạ, xảy ra khi nghỉ ngơi và chưa được lý giải rõ ràng, hãy nói với bác sĩ về khả năng này. Bạn đã từng biết đến bệnh lý này chưa? Hãy chia sẻ cảm nhận hoặc câu hỏi của bạn để chúng ta cùng hiểu rõ hơn và bảo vệ trái tim đúng cách!