Tăng huyết áp do mạch thận (Renovascular Hypertension – RVH) là một thể đặc biệt của tăng huyết áp, phát sinh từ tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch nuôi thận.


Dù chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số ca tăng huyết áp, nhưng RVH lại thường tiến triển nghiêm trọng và kháng trị, khiến việc điều trị trở nên đầy thách thức.


Nhận diện đúng bệnh là điều thiết yếu, bởi RVH kết hợp đồng thời yếu tố mạch máu, chức năng thận và tác động toàn thân – một tam giác bệnh lý phức tạp cả trong chẩn đoán lẫn điều trị.


Ngọn nguồn áp lực: Mối liên kết giữa dòng chảy và hormone


Cốt lõi của RVH nằm ở sự gián đoạn lưu thông máu đến thận, thường do hẹp hoặc tắc động mạch thận. Khi lưu lượng máu giảm, thận phản ứng bằng cách kích hoạt hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) – một chuỗi phản ứng nội tiết khiến toàn bộ mạch máu co lại và giữ nước, muối trong cơ thể. Mục tiêu là cải thiện tưới máu thận, nhưng phản ứng này nếu kéo dài sẽ gây phản tác dụng, dẫn đến tăng huyết áp dai dẳng, tổn thương thận và biến đổi cấu trúc mạch máu. Theo TS. Amanda Lee (Bệnh viện Mayo), “RVH là ví dụ điển hình cho việc một tổn thương tại chỗ có thể dẫn đến rối loạn toàn thân thông qua cơ chế nội tiết và huyết động phức tạp”.


Nguyên nhân: Từ mảng xơ vữa đến bất thường thành mạch


RVH chủ yếu do hai tác nhân: xơ vữa động mạch và loạn sản sợi cơ (FMD). Xơ vữa động mạch chiếm phần lớn trường hợp, thường xuất hiện ở người trên 50 tuổi có các yếu tố nguy cơ tim mạch như hút thuốc, tiểu đường và rối loạn mỡ máu. Ngược lại, FMD – một bệnh lý không viêm và không xơ vữa – thường ảnh hưởng đến phụ nữ trẻ, gây ra hình ảnh “chuỗi hạt” đặc trưng trên hình ảnh học do sự tăng sinh bất thường trong thành mạch. Ngoài ra, các yếu tố như hội chứng chuyển hóa, béo phì, suy thận mãn và yếu tố di truyền cũng góp phần phức tạp hóa tiến trình bệnh.


Chẩn đoán: Kết hợp giữa hình ảnh và chức năng


Việc xác định RVH đòi hỏi phối hợp nhiều phương pháp. Bệnh nhân có thể bị nghi ngờ khi huyết áp không kiểm soát được, khởi phát đột ngột hoặc suy thận tiến triển dù đã điều trị. Khám lâm sàng đôi khi ghi nhận âm thổi vùng bụng – dấu hiệu gợi ý nhưng không đặc hiệu. Các kỹ thuật hình ảnh hiện đại như siêu âm Doppler (an toàn nhưng phụ thuộc kỹ thuật viên), chụp cắt lớp vi tính CTA hay cộng hưởng từ MRA cung cấp hình ảnh rõ nét về mạch thận. Đồng thời, đánh giá chức năng qua hoạt độ renin huyết tương hoặc lấy mẫu tĩnh mạch thận giúp xác định mức độ ảnh hưởng huyết động và phân biệt tổn thương một hay hai bên. TS. Samuel Ortiz (ĐH Johns Hopkins) nhấn mạnh: “Sự kết hợp này giúp định danh tổn thương cụ thể, từ đó cá thể hóa điều trị”.


Chiến lược điều trị: Dùng thuốc hay can thiệp?


Mục tiêu chính là kiểm soát huyết áp, bảo vệ chức năng thận và ngăn ngừa biến chứng tim mạch. Nhóm thuốc ức chế RAAS như ACEI hoặc ARB thường được sử dụng, nhưng cần giám sát chặt chẽ, đặc biệt trong trường hợp hẹp hai bên hoặc bệnh nhân chỉ còn một thận. Về can thiệp, nong mạch qua da (PTRA) có thể kết hợp đặt stent để giải phóng chỗ hẹp. Can thiệp được cân nhắc khi huyết áp không đáp ứng thuốc, thận suy tiến triển hoặc phù phổi cấp tái phát. Tuy nhiên, lựa chọn bệnh nhân rất quan trọng vì các thử nghiệm lâm sàng cho thấy hiệu quả không đồng đều, nhất là ở bệnh nhân có tổn thương mạch nhỏ hoặc suy thận nặng. Phẫu thuật tái thông là giải pháp cuối cùng khi các phương án khác không khả thi. Việc phối hợp giữa các chuyên khoa là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị.


Triển vọng: Từ gen đến công nghệ hình ảnh


Nếu không điều trị, RVH có thể gây suy tim hoặc tổn thương thận không hồi phục. Hiện tại, các nhà khoa học đang nghiên cứu các dấu ấn sinh học phát hiện sớm tổn thương mạch và biến thể gen liên quan đến đáp ứng điều trị. Công nghệ hình ảnh mới tích hợp dữ liệu huyết động và phân tử, trong khi các thiết bị can thiệp thế hệ mới hứa hẹn tăng hiệu quả và giảm biến chứng.