Xuất huyết nội là tình trạng chảy máu trong các khoang hoặc mô kín của cơ thể, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Khác với chảy máu ngoài, sự vắng mặt của dấu hiệu máu rõ rệt khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn, dễ dẫn đến chậm trễ trong can thiệp. Việc nhận biết sớm đóng vai trò sống còn, giúp phòng ngừa sốc tuần hoàn và hậu quả tử vong.
Xuất huyết nội xảy ra khi máu thoát ra khỏi mạch và tràn vào các khoang kín như ổ bụng, ngực hoặc khoang sau phúc mạc. Nguyên nhân có thể là chấn thương, vỡ mạch máu tự phát hoặc do tổn thương mạch từ bệnh lý nền. Khi thành mạch bị suy yếu, hệ thống đông máu sẽ cố gắng kiểm soát tình trạng, tuy nhiên trong các trường hợp nặng, cơ chế bù trừ này nhanh chóng bị quá tải. Bác sĩ Emily Novak – chuyên gia phẫu thuật chấn thương tại Viện Xuất Huyết Quốc Gia – nhấn mạnh: “Nắm được vị trí và cơ chế tổn thương mạch là chìa khóa để định hướng chẩn đoán và xử lý hiệu quả”.
Việc phát hiện xuất huyết nội phụ thuộc nhiều vào sự nhạy bén của người khám. Biểu hiện thay đổi theo vị trí và mức độ mất máu, thường không đặc hiệu, bao gồm:
- Đau đột ngột tại vùng tổn thương
- Sưng nề, cứng hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân - Da nhợt nhạt, tay chân lạnh, vã mồ hôi do hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm
- Nhịp tim nhanh, huyết áp hạ thể hiện tình trạng mất bù tuần hoàn Ngoài ra, giảm tưới máu não có thể dẫn đến lú lẫn hoặc thay đổi ý thức. Đặc biệt, ở các vị trí khuất như khoang sau phúc mạc, dấu hiệu ban đầu thường rất kín đáo, dễ bị bỏ qua.
Sự kết hợp giữa thăm khám và công cụ hỗ trợ hiện đại giúp nâng cao khả năng phát hiện xuất huyết nội.
Xét Nghiệm Máu:
Công thức máu đánh giá mức giảm hemoglobin và hematocrit. Xét nghiệm đông máu xác định rối loạn cầm máu. Khí máu động mạch giúp phát hiện thiếu oxy, toan máu – dấu hiệu nặng.
Chẩn Đoán Hình Ảnh:
- Siêu âm FAST: Dùng tại giường bệnh để phát hiện dịch tự do ở bụng hoặc tim.
- Chụp CT: Hình ảnh cắt lớp có độ chính xác cao, cho phép đánh giá vị trí và mức độ chảy máu, đặc biệt hiệu quả ở vùng ngực và ổ bụng.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI):
Dùng trong các trường hợp cần đánh giá mô mềm chi tiết như chảy máu vùng chậu hoặc sau phúc mạc.
Một số tình trạng như viêm cấp, nhồi máu cơ quan hoặc tràn dịch khác có thể bắt chước triệu chứng của xuất huyết nội. Việc phối hợp biểu hiện lâm sàng với dữ liệu hình ảnh và xét nghiệm là yếu tố then chốt để tránh chẩn đoán sai lệch.
Việc xác định chính xác vị trí và mức độ chảy máu quyết định hướng điều trị. Nếu xuất huyết nhẹ, có thể theo dõi tích cực. Trong trường hợp mất máu lớn, cần can thiệp sớm bằng phẫu thuật, nút mạch hoặc các thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Song song đó, hồi sức dịch và truyền máu giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì tưới máu cơ quan khi đang tiến hành đánh giá và chuẩn bị điều trị.
Nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào dấu ấn sinh học giúp tiên đoán mức độ xuất huyết và các chất tương phản mới trong chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ Alan Chen – chuyên gia can thiệp mạch – chia sẻ: “Kỹ thuật nút mạch tối thiểu xâm lấn đã thay đổi hoàn toàn cục diện kiểm soát chảy máu, nhưng chẩn đoán chính xác vẫn là yếu tố sống còn”. Trí tuệ nhân tạo đang dần được ứng dụng trong phân tích hình ảnh, giúp tăng tốc phát hiện và giảm sai sót chẩn đoán.
Xuất huyết nội là một tình trạng nguy hiểm cần được phát hiện sớm bằng quan sát lâm sàng kỹ lưỡng kết hợp với công nghệ chẩn đoán hiện đại. Sự tiến bộ liên tục trong y học hình ảnh và xét nghiệm đã nâng cao đáng kể năng lực của bác sĩ trong xử trí tình trạng chảy máu ẩn, mở ra cơ hội cứu sống kịp thời cho nhiều bệnh nhân.