Loãng xương là một bệnh lý hệ thống của bộ xương, đặc trưng bởi sự giảm mật độ xương và suy thoái cấu trúc vi thể, làm tăng nguy cơ gãy xương.
Người cao tuổi là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, khi các trường hợp gãy xương liên quan đến loãng xương gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, từ mất khả năng vận động đến tăng tỷ lệ tử vong, đồng thời tạo áp lực không nhỏ lên hệ thống y tế.
Theo Tổ chức Loãng xương Thế giới (IOF), cứ 3 phụ nữ và 5 nam giới trên 50 tuổi thì có 1 người sẽ gặp phải gãy xương do loãng xương trong đời. Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu cơ chế bệnh và điều trị đã mở ra nhiều giải pháp khả thi hơn cho việc kiểm soát căn bệnh này.
Xương liên tục được tái tạo thông qua sự cân bằng giữa hai quá trình: tạo xương (do tế bào hủy cốt bào đảm nhiệm) và tiêu xương (do hủy cốt bào thực hiện). Khi cơ chế này mất cân bằng – cụ thể là quá trình tiêu xương diễn ra mạnh hơn tạo xương – loãng xương sẽ xuất hiện. Gần đây, các nghiên cứu đã làm sáng tỏ vai trò của con đường tín hiệu Wnt và protein đối kháng của nó là sclerostin trong điều hòa sự phát triển của xương.
Việc ức chế sclerostin giúp kích thích hoạt động của các tế bào tạo xương. Romosozumab – một kháng thể đơn dòng chống lại sclerostin – đã cho thấy hiệu quả vượt trội trong các thử nghiệm lâm sàng pha 3 như FRAME và ARCH, với khả năng cải thiện mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương cột sống cũng như ngoại vi. Giáo sư Clifford Rosen, chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực nội tiết và chuyển hóa xương, nhận định: “Romosozumab đánh dấu bước ngoặt mới trong điều trị loãng xương, vì kết hợp được cả hai cơ chế: tăng tạo xương và giảm hủy xương”.
Chụp đo mật độ xương (DEXA) vẫn là phương pháp tiêu chuẩn trong chẩn đoán loãng xương, nhưng nó chưa thể phản ánh đầy đủ chất lượng xương hay nguy cơ gãy. Công nghệ mới như chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HR-pQCT) giúp đánh giá chi tiết cấu trúc vi mô của xương, bao gồm độ xốp của lớp vỏ và tính toàn vẹn của bè xương – những yếu tố then chốt quyết định độ bền của xương.
Bên cạnh đó, công cụ dự đoán nguy cơ gãy xương FRAX được nâng cấp nhờ tích hợp trí tuệ nhân tạo phân tích dữ liệu lâm sàng và sinh hóa (như CTX, P1NP) giúp đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa hơn. Bác sĩ Elaine Dennison, chuyên gia dịch tễ học cơ xương khớp, cho biết: “Việc đưa hình ảnh học nâng cao và chỉ dấu sinh học vào lâm sàng giúp bác sĩ tối ưu điều trị, tránh lạm dụng thuốc không cần thiết”.
Bên cạnh các thuốc quen thuộc như bisphosphonate và denosumab, nhiều liệu pháp mới đã được phê duyệt. Abaloparatide – một chất tương tự nội tiết tố tuyến cận giáp – có tác dụng kích thích tạo xương với hồ sơ an toàn đáng khích lệ. Các nghiên cứu cho thấy việc điều trị bắt đầu bằng thuốc tăng tạo xương, sau đó chuyển sang thuốc ức chế hủy xương sẽ mang lại hiệu quả vượt trội hơn hẳn so với đơn trị liệu.
Hướng dẫn lâm sàng hiện nay khuyến nghị nên phân tầng nguy cơ để xác định ai là ứng viên phù hợp cho phác đồ phối hợp theo trình tự. Bác sĩ Michael McClung, Chủ tịch Hội Loãng xương Hoa Kỳ, nhận xét: “Chiến lược chuyển từ thuốc tạo xương sang ức chế tiêu xương là xu hướng tương lai, giúp cải thiện hiệu quả lâu dài trong điều trị loãng xương nặng”.
Nguy cơ gãy xương không chỉ đến từ yếu xương mà còn từ khả năng té ngã. Do đó, việc quản lý loãng xương toàn diện cần bao gồm đánh giá nguy cơ té và biện pháp phòng ngừa. Các nhóm đa ngành gồm bác sĩ lão khoa, chuyên viên vật lý trị liệu và chuyên gia phục hồi chức năng có thể phối hợp xây dựng chương trình rèn luyện thăng bằng, tăng cường cơ, cải tạo không gian sống để giảm nguy cơ vấp ngã.
Nhiều nghiên cứu cho thấy các chương trình tập luyện phù hợp có thể giảm tới 40% nguy cơ té ngã, từ đó gián tiếp giảm tỷ lệ gãy xương. Ngoài ra, các nền tảng khám bệnh từ xa và thiết bị đeo thông minh cũng được ứng dụng để theo dõi tình trạng vận động, giúp can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu suy giảm chức năng.
Quản lý loãng xương ở người cao tuổi đang bước vào kỷ nguyên mới – nơi các tiến bộ sinh học, công nghệ chẩn đoán, thuốc điều trị hiện đại và chăm sóc tổng thể cùng nhau tạo nên nền tảng vững chắc để giảm gãy xương và nâng cao chất lượng sống. Đối với đội ngũ y tế, điều này đòi hỏi không ngừng cập nhật kiến thức và linh hoạt trong tiếp cận lâm sàng nhằm mang lại hiệu quả tốt nhất cho người bệnh.