Đau nửa đầu là một rối loạn thần kinh - mạch toàn thân với triệu chứng đa dạng và cơ chế bệnh sinh phức tạp. Dù đã có nhiều thập kỷ nghiên cứu, nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Sự hình thành cơn đau nửa đầu là kết quả của tương tác giữa yếu tố di truyền, sự tăng kích thích của hệ thần kinh, thay đổi huyết động và phản ứng miễn dịch thần kinh.
Lý thuyết thần kinh - mạch vẫn là nền tảng chính để lý giải cơ chế đau nửa đầu. Hiện tượng lan truyền vỏ não (Cortical Spreading Depression – CSD), lần đầu được Leão mô tả vào thập niên 1940, được coi là bước khởi đầu của hiện tượng tiền triệu (aura) và góp phần kích hoạt cơn đau đầu. CSD là một làn sóng khử cực lan truyền giữa các tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm, dẫn đến suy giảm hoạt động vỏ não kéo dài. Quá trình này gây mất cân bằng tuần hoàn tại chỗ, tăng tính thấm hàng rào máu não và kích hoạt hệ thống thần kinh sinh ba - mạch máu.
CSD thúc đẩy sự phóng thích các neuropeptide như CGRP, neurokinin A và substance P từ các đầu tận thần kinh quanh mạch máu. Những chất này làm giãn mạch và gây viêm thần kinh trong màng não – yếu tố trung tâm tạo ra cảm giác đau. Tuy nhiên, bản thân sự giãn mạch không đủ để giải thích toàn bộ cơn đau, cho thấy vai trò của hiện tượng tăng nhạy cảm thần kinh và sự bất thường trong xử lý cảm giác đau tại trung ương.
Đau nửa đầu có tính chất di truyền rõ rệt, với ước tính khoảng 50% nguy cơ mắc bệnh liên quan đến yếu tố gen. Những nghiên cứu trên thể đau nửa đầu liệt nửa người (FHM) đã chỉ ra vai trò của các đột biến trong gen điều khiển kênh ion như CACNA1A (kênh canxi loại P/Q), ATP1A2 (bơm Na+/K+) và SCN1A (kênh natri). Những đột biến này gây mất kiểm soát điện thế tế bào thần kinh và rối loạn phóng thích chất dẫn truyền thần kinh, làm tăng nguy cơ khởi phát CSD.
Ngoài các bệnh đơn gen, các nghiên cứu GWAS đã phát hiện nhiều biến thể di truyền liên quan đến điều hòa mạch máu, dẫn truyền glutamate và tái tổ chức synapse – ví dụ như TRPM8 hay KCNK18, góp phần làm thay đổi cảm nhận đau và tăng tính nhạy cảm.
Hiện tượng tăng cảm giác đau tại trung ương đóng vai trò quan trọng trong cơn đau nửa đầu. Phức hợp sinh ba – cổ (trigeminocervical complex) ở thân não là nơi tích hợp các tín hiệu đau từ mạch máu nội sọ và màng não. Dữ liệu hình ảnh thần kinh cho thấy hoạt hóa bất thường và kết nối thay đổi trong các nhân vùng thân não như vùng xám quanh cống (PAG), nhân xanh (locus coeruleus) và nhân raphe lưng – những vùng điều chỉnh đường ức chế đau và phản ứng tự động.
Serotonin (5-HT) là chất dẫn truyền then chốt trong bệnh học đau nửa đầu. Biến động nồng độ serotonin và hoạt tính thụ thể 5-HT ảnh hưởng đến trương lực mạch và cảm nhận đau. Triptans – thuốc chủ vận chọn lọc 5-HT1B/1D – là liệu pháp hiệu quả nhờ tác động kép: co mạch nội sọ và ức chế phóng thích các neuropeptide.
Dopamine cũng có vai trò điều hòa đau và được cho là nguyên nhân gây ra các triệu chứng báo trước như buồn nôn, ngáp nhiều. Ngoài ra, hormone sinh dục nữ – đặc biệt là estrogen – ảnh hưởng đến kích thích vỏ não và mạch máu, lý giải tại sao phụ nữ bị đau nửa đầu nhiều hơn và xuất hiện rõ rệt trong chu kỳ kinh nguyệt.
Gần đây, các nghiên cứu cho thấy vai trò của hệ miễn dịch trong đau nửa đầu. Hoạt hóa tế bào vi thần kinh và phóng thích cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-α góp phần tăng nhạy cảm thần kinh và thúc đẩy đau mãn tính.
Cùng lúc, mối liên hệ giữa hệ tiêu hóa và não bộ cũng được quan tâm. Sự thay đổi hệ vi sinh đường ruột có thể gây viêm toàn thân và ảnh hưởng chuyển hóa serotonin – mở ra tiềm năng can thiệp bằng chế phẩm sinh học hoặc điều chỉnh hệ vi sinh.
Hiểu biết sâu hơn về cơ chế bệnh đã dẫn tới các liệu pháp đích mới. Kháng thể đơn dòng chống CGRP hoặc thụ thể của nó (erenumab, fremanezumab, galcanezumab) đã chứng minh hiệu quả trong phòng ngừa cơn đau nửa đầu với mức độ an toàn cao. Đây là minh chứng điển hình cho điều trị cá thể hóa dựa trên cơ chế bệnh học.
Ngoài ra, các thiết bị điều biến thần kinh nhằm tác động vào hệ sinh ba – mạch và mạng lưới xử lý đau trung ương cũng đang được phát triển. Các nghiên cứu đang hướng tới phân tầng bệnh nhân bằng chỉ dấu sinh học để xây dựng phác đồ điều trị tối ưu.