Bạn có từng tự hỏi: “Mình đóng bảo hiểm mỗi tháng để làm gì?”, hay “Bảo hiểm có thật sự là một phần của chiến lược tài chính cá nhân không?”.


Đây không chỉ là câu hỏi của từng cá nhân mà còn là vấn đề kinh tế lớn hơn, ảnh hưởng đến cách các hộ gia đình phân bổ thu nhập, mức độ ổn định tài chính của xã hội và cả các chính sách công liên quan đến an sinh.


Chúng ta đang sống trong bối cảnh chi phí y tế tăng cao, rủi ro thiên tai và tai nạn ngày càng nhiều, trong khi tỷ lệ người có quỹ dự phòng khẩn cấp lại rất thấp. Một nghiên cứu từ Ngân hàng Thế giới cho thấy: hơn 50% người trưởng thành tại các nước đang phát triển không có kế hoạch tài chính dài hạn. Điều này khiến vai trò của bảo hiểm cần được nhìn nhận không chỉ như một “khoản chi phí phòng hờ”, mà là một công cụ tài chính có khả năng chuyển giao rủi ro và phân phối lại thu nhập theo thời gian.


Rủi ro và hành vi tài chính: lý thuyết gặp thực tiễn


Theo lý thuyết kỳ vọng tiện ích (Expected Utility Theory), một cá nhân lý trí sẽ mua bảo hiểm nếu mức tiện ích kỳ vọng khi có bảo hiểm cao hơn so với không có bảo hiểm, tức là khi bảo hiểm giúp giảm thiểu rủi ro lớn hơn chi phí bỏ ra. Nhưng thực tế, hành vi tài chính của con người lại thường xuyên lệch khỏi lý thuyết.


Khảo sát của OECD năm 2022 cho thấy, chỉ 37% người trưởng thành tại châu Á cho rằng bảo hiểm là khoản đầu tư dài hạn, còn lại xem đó như chi phí bắt buộc hoặc không cần thiết. Tại Việt Nam, số liệu từ Bộ Tài chính năm 2023 cho thấy chỉ khoảng 11% dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ, trong khi tỷ lệ người vay tiêu dùng tăng đều hàng năm.


1. Điều này phản ánh hai vấn đề kinh tế lớn:


2. Thiếu hiểu biết tài chính cơ bản dẫn đến định giá sai rủi ro.


Sự ưa thích hiện tại quá mức (present bias) – tức là con người thường đánh giá quá cao lợi ích trước mắt và đánh giá thấp những nguy cơ dài hạn.


Việc đưa bảo hiểm vào kế hoạch tài chính có thể giúp phân bổ dòng tiền hợp lý hơn, giảm thiểu thiệt hại do các “biến cố lớn” gây ra (tai nạn, bệnh hiểm nghèo, mất thu nhập). Dữ liệu từ Swiss Re Institute cho thấy: tại các quốc gia có mức độ phổ cập bảo hiểm cao (trên 70%), tỷ lệ hộ gia đình phá sản do chi phí y tế giảm đến 60% so với các quốc gia khác.


Bảo hiểm như một công cụ điều phối thu nhập liên thời kỳ


Một cách tiếp cận khác đến từ lý thuyết tài chính hành vi liên thời kỳ: con người có thu nhập biến động theo thời gian (khi trẻ – ít, trung niên – nhiều, về già – giảm). Do đó, họ cần công cụ để “phân phối thu nhập” qua các giai đoạn. Bảo hiểm – đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ tích lũy hoặc bảo hiểm hưu trí – có thể hoạt động như một dạng “khoản tiết kiệm cưỡng bức”, vừa bảo vệ khỏi rủi ro, vừa hỗ trợ tiết kiệm về lâu dài.


Tuy nhiên, một số hạn chế cần lưu ý:


- Chi phí phân bổ chưa minh bạch: một số sản phẩm bảo hiểm có cấu trúc phí phức tạp, gây khó khăn cho người mua khi tính toán tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng.


- Chênh lệch thông tin giữa người bán và người mua có thể dẫn đến lựa chọn bất cân xứng (adverse selection).


Hành vi mua bảo hiểm vẫn còn mang tính “đối phó” hơn là chủ động hoạch định.


Kết luận: Bảo hiểm có phải là một phần thiết yếu của kế hoạch tài chính?


Qua các dữ liệu và lý thuyết kinh tế trên, có thể thấy: bảo hiểm – nếu được hiểu đúng và sử dụng hợp lý – không chỉ là một khoản chi, mà là một công cụ tài chính thiết yếu để phân phối rủi ro và điều tiết thu nhập theo thời gian. Tuy nhiên, để bảo hiểm phát huy đúng vai trò này, người dân cần được nâng cao kiến thức tài chính và chính sách cần hướng đến việc giảm bất cân xứng thông tin, tăng tính minh bạch sản phẩm, và khuyến khích hành vi lập kế hoạch dài hạn.


Làm thế nào để thiết kế các sản phẩm bảo hiểm vừa dễ hiểu, vừa hấp dẫn về mặt tài chính, đặc biệt cho nhóm thu nhập thấp? Đây là một vấn đề không chỉ kinh tế mà còn chính sách công, và đáng để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.