Bạn có bao giờ thanh toán món đồ chỉ bằng vài cú chạm điện thoại mà không cần tiền ngay? Dịch vụ "Buy Now, Pay Later" (BNPL – mua trước, trả sau) đang phát triển nhanh tại Việt Nam, đặc biệt trong giới trẻ thành thị.
Nhưng liệu đây có thật sự là một công cụ hỗ trợ tài chính hiệu quả, hay chỉ là hình thức tiêu dùng vay nợ được "bọc đường"?
BNPL có giúp người tiêu dùng tối ưu hóa ngân sách cá nhân, hay đang thúc đẩy tiêu dùng vượt khả năng chi trả? Đây là một vấn đề không chỉ ảnh hưởng đến tài chính cá nhân, mà còn liên quan đến rủi ro hệ thống tín dụng tiêu dùng và chính sách quản lý tài chính quốc gia.
BNPL về bản chất là một dạng tín dụng vi mô không lãi suất trong thời gian ngắn, được tích hợp sẵn trong quá trình thanh toán online. Các nền tảng như Fundiin, Kredivo hay Atome đang liên kết với các nhà bán lẻ và ví điện tử để cung cấp dịch vụ này, phổ biến nhất ở nhóm sản phẩm thời trang, điện thoại và dịch vụ làm đẹp.
Tại Đông Nam Á, dữ liệu từ Google, Temasek và Bain & Co. năm 2023 ghi nhận: BNPL chiếm 9% tổng giá trị giao dịch thương mại điện tử tại Indonesia và 5% tại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng trên 30% mỗi năm. Điều này cho thấy sức hút lớn, nhất là với người tiêu dùng trẻ không có thẻ tín dụng truyền thống.
Tuy nhiên, lý thuyết kinh tế hành vi cho rằng BNPL có thể làm suy yếu khả năng kiểm soát chi tiêu. Khi chi phí bị trì hoãn, người tiêu dùng thường đánh giá thấp rủi ro thanh toán trong tương lai – gọi là “hiệu ứng chiết khấu hiện tại” (present bias).
Kết quả là: tiêu dùng tăng nhưng tích lũy giảm, dẫn đến nguy cơ mất cân đối tài chính cá nhân.
Một khía cạnh khác cần quan tâm là rủi ro vĩ mô. BNPL thường không được quản lý như tín dụng ngân hàng. Ở Việt Nam, hầu hết các công ty BNPL hoạt động dưới mô hình fintech, nằm ngoài hệ thống giám sát tín dụng của Ngân hàng Nhà nước. Điều này tạo ra lỗ hổng về thông tin và khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng tiêu dùng.
Dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (2022) cho thấy: trong nhóm người sử dụng BNPL, hơn 45% có ít nhất một khoản vay tiêu dùng đang tồn tại khác, làm gia tăng áp lực trả nợ chồng chéo. Tỷ lệ vỡ nợ của nhóm này có xu hướng cao hơn 20% so với nhóm tiêu dùng truyền thống.
Ở một số quốc gia như Úc, EU và Singapore, chính phủ đang bắt đầu đưa ra quy định cụ thể cho BNPL, yêu cầu các công ty công bố rõ chi phí ẩn, kiểm tra khả năng tài chính người vay, và tích hợp thông tin vào hệ thống tín dụng quốc gia.
Việc áp dụng các nguyên tắc kiểm soát rủi ro tương tự ngân hàng – nhưng linh hoạt hơn – có thể là hướng đi hợp lý cho Việt Nam.
BNPL rõ ràng là một công cụ tài chính sáng tạo, giúp mở rộng khả năng tiếp cận tiêu dùng, đặc biệt với nhóm không có lịch sử tín dụng. Tuy nhiên, nếu không có chính sách kiểm soát kịp thời, BNPL có thể trở thành nguyên nhân gián tiếp của nợ xấu cá nhân và tạo rủi ro hệ thống.
Mục tiêu của bài viết là chỉ ra rằng: BNPL không đơn thuần là công nghệ thanh toán, mà cần được nhìn nhận như một phần trong cấu trúc tín dụng tiêu dùng hiện đại. Việc định hướng chính sách phù hợp sẽ giúp tận dụng lợi ích và hạn chế tác động tiêu cực.
Chúng ta cần thiết kế mô hình BNPL như thế nào để vừa bảo vệ người tiêu dùng, vừa thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm trong bối cảnh số hóa tài chính? Đây là chủ đề xứng đáng để các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp tài chính tiếp tục nghiên cứu.