Những năm gần đây, mạng xã hội tràn ngập các video “khoe lãi đầu tư”, “giao dịch trong 3 phút kiếm 500 Đô la” hay “bỏ việc văn phòng để sống bằng thu nhập thụ động”.
Những thông điệp này, dù không hoàn toàn sai, nhưng đã tạo ra một ảo tưởng nguy hiểm về con đường làm giàu dễ dàng.
Đặc biệt trong bối cảnh kinh tế biến động, người trẻ thiếu nền tảng tài chính trở thành mục tiêu lý tưởng của các mô hình đầu tư mơ hồ hoặc lừa đảo trá hình.
Từ góc độ kinh tế – kinh doanh, “làm giàu cấp tốc” không chỉ là một vấn đề cá nhân. Nó tác động đến hành vi tiêu dùng, quyết định tiết kiệm và đầu tư, thậm chí ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ nguồn lực của cả nền kinh tế. Khi hàng nghìn người rót tiền vào các mô hình không bền vững, hậu quả không chỉ là tổn thất tài chính mà còn làm xói mòn niềm tin vào thị trường tài chính chính thống.
Theo lý thuyết kỳ vọng (expectation theory) và hiệu ứng “hối tiếc tài chính” (financial regret), con người thường bị hấp dẫn bởi khả năng thu lợi nhuận nhanh chóng hơn là kế hoạch tài chính dài hạn. Các nội dung truyền thông đánh vào cảm xúc như “người bình thường cũng làm được”, “chỉ cần vốn nhỏ”, “không cần kiến thức tài chính”... khiến người dùng ra quyết định đầu tư dựa trên cảm tính thay vì phân tích rủi ro.
Một khảo sát của tổ chức Viện Phân tích Tài chính CFA (2022) tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương cho thấy: 42% người trẻ (18–35 tuổi) từng tham gia ít nhất một “kênh đầu tư” mà họ không hiểu rõ, chủ yếu thông qua lời giới thiệu trên mạng xã hội. Trong số đó, hơn 60% thừa nhận đã mất ít nhất một phần vốn ban đầu chỉ sau vài tuần.
Điều này cho thấy sự thiếu kết nối giữa giáo dục tài chính, khả năng phân tích rủi ro và hành vi tiêu dùng – một điểm yếu nghiêm trọng trong quản lý tài chính cá nhân hiện nay.
Tại Việt Nam, theo Báo cáo Tài chính Toàn diện của NHNN và WB năm 2023, có đến 73% người trưởng thành chưa từng được đào tạo bài bản về tài chính cá nhân. Cùng lúc, số lượng app đầu tư, giao dịch tài chính không phép, quảng cáo “siêu lợi nhuận” vẫn nở rộ trên các nền tảng số.
Hậu quả là hàng nghìn người mất trắng tiền tích cóp, ảnh hưởng đến khả năng tiêu dùng, vỡ nợ cá nhân, và cuối cùng là giảm cầu trong nền kinh tế. Đối với các ngân hàng, điều này làm gia tăng rủi ro tín dụng tiêu dùng – vốn đang được mở rộng mạnh trong bối cảnh phục hồi hậu đại dịch.
Mô hình đầu tư thiếu minh bạch cũng tạo ra một thị trường thứ cấp phi chính thức (informal financial market) – nơi mà các dòng tiền không qua giám sát nhà nước, dễ bị thao túng và tạo rủi ro hệ thống nếu lan rộng.
Thứ nhất, nhà nước cần sớm hoàn thiện khung pháp lý đối với các nền tảng đầu tư tài chính trực tuyến – đặc biệt là ứng dụng trên điện thoại và mạng xã hội. Tăng cường kiểm soát nội dung quảng cáo, áp dụng cơ chế cấp phép rõ ràng và xử phạt nghiêm các hành vi lừa đảo tài chính là yêu cầu cấp thiết.
Thứ hai, doanh nghiệp tài chính nên tích cực đầu tư vào giáo dục tài chính người dùng, thay vì chỉ tập trung vào tiếp thị. Các sản phẩm tài chính minh bạch, dễ hiểu, có giới hạn rủi ro rõ ràng nên được ưu tiên.
Cuối cùng, cá nhân cần chủ động nâng cao hiểu biết tài chính, học cách đặt câu hỏi trước mọi lời mời gọi “làm giàu dễ dàng”. Không có kênh đầu tư nào mang lại lợi nhuận cao mà không đi kèm rủi ro – đó là nguyên tắc kinh tế cơ bản.
Bài viết đã phân tích hành vi đầu tư “làm giàu nhanh” dưới góc nhìn kinh tế, từ tâm lý cá nhân đến hệ quả vĩ mô. Trong một thế giới số hóa, tốc độ tiếp cận thông tin nhanh chưa chắc đồng nghĩa với chất lượng ra quyết định. Cái giá của sự thiếu hiểu biết tài chính không chỉ là tiền mất, mà còn là sự đổ vỡ của niềm tin thị trường.
Liệu có thể xây dựng một chỉ số đánh giá “mức độ dễ tổn thương tài chính” trong dân số để định hướng chính sách giáo dục tài chính và quản lý rủi ro đầu tư cá nhân?