Hành trình của nghề làm gốm tại Cận Đông trải dài qua bốn giai đoạn quan trọng, đánh dấu sự phát triển của một ngành thủ công cổ đại.


Bắt đầu từ thiên niên kỷ 7 Trước Công Nguyên, thời kỳ Hassuna (7000-6500 Trước Công Nguyên) chứng kiến sự ra đời của gốm sứ trong vùng Lưỡng Hà màu mỡ.


Ban đầu, gốm sứ chỉ là những vật dụng đơn sơ, không trang trí, không tráng men và được nung ở nhiệt độ thấp từ đất sét đỏ nâu. Qua hàng thiên niên kỷ, nghề gốm từ một ngành thủ công đơn thuần đã dần phát triển thành một loại hình nghệ thuật, với những hoa văn tinh xảo được vẽ lên bề mặt gốm tráng bóng.


Thời kỳ Ubaid (5500-4000 Trước Công Nguyên) chứng kiến bước ngoặt quan trọng với sự xuất hiện của bánh xe gốm, một phát minh mang tính cách mạng trong ngành sản xuất gốm tại Lưỡng Hà. Cùng với đó, những cải tiến trong lò nung giúp nâng cao nhiệt độ, mở ra cơ hội tạo ra những sản phẩm phức tạp và tinh xảo hơn.


Các thợ gốm chuyên nghiệp bắt đầu xuất hiện trong các đô thị, dần thay thế mô hình sản xuất tại hộ gia đình. Lúc này, gốm không chỉ còn là vật dụng thiết yếu mà còn phản ánh những chuyển biến trong cấu trúc xã hội và chính trị của khu vực.


Bước sang thời kỳ Uruk (4000-3100 Trước Công Nguyên), khi các nền văn minh định cư phát triển mạnh mẽ, kỹ thuật gốm tiếp tục đạt đến một tầm cao mới. Gốm sứ trở nên tinh xảo hơn, không chỉ phục vụ nhu cầu lưu trữ mà còn đáp ứng nhiều chức năng đa dạng. Đây là thời kỳ ghi dấu đỉnh cao của nghề gốm, phản ánh rõ nét sự tiến bộ vượt bậc của khu vực.


Khoảng 6100-5100 Trước Công Nguyên, văn hóa Khalaf nổi lên với những tác phẩm gốm trang trí cầu kỳ. Những nghệ nhân lành nghề đã tạo ra các sản phẩm đa sắc (polychrome), thể hiện đẳng cấp xã hội và có thể được sử dụng trong thương mại. Tuy nhiên, di sản Khalaf không chỉ dừng lại ở gốm sứ mà còn mở rộng sang tượng điêu khắc và dấu niêm bằng đá. Đây chính là dấu mốc quan trọng, mở đường cho sự ra đời của văn hóa dấu niêm (seal culture) – tiền thân của khái niệm sở hữu cá nhân và hệ thống chữ viết sau này.


Khi Khalaf suy tàn vào khoảng 5000 Trước Công Nguyên, thời kỳ Obeid nổi lên, tiếp nối sự phát triển của nền văn hóa Samarra trước đó. Sự chuyển giao này phản ánh những bước tiến quan trọng trong nông nghiệp và mô hình định cư.


Sự đồng tồn tại của đồ gốm Obeid và Samarra cho thấy một bức tranh văn hóa đầy phong phú, minh chứng cho sự tiếp nối và giao thoa giữa các nền văn minh cổ đại trong khu vực.


Câu chuyện đầy tinh tế về nghề làm gốm ở Cận Đông không chỉ là hành trình tiến hóa của một loại hình nghệ thuật mà còn phản ánh những biến đổi trong xã hội, sự phát triển của thương mại và những tiến bộ công nghệ, góp phần làm sáng tỏ nền văn minh cổ đại.


Hành trình kỳ diệu của nghề gốm tại khu vực này trải dài qua nhiều thời kỳ, mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn sâu sắc trong bức tranh văn hóa của khu vực.


Khi tìm về thời kỳ Hassuna, ta bắt gặp giai đoạn sơ khai của nghề gốm – một ngành thủ công đơn thuần ra đời trên vùng đất màu mỡ của Lưỡng Hà. Từ những chiếc bình không trang trí, nung ở nhiệt độ thấp thời Hassuna, nghề gốm dần biến đổi qua hàng thế kỷ, trở thành một loại hình nghệ thuật đầy biểu cảm trong thời kỳ Halaf. Những hoa văn đa sắc tinh xảo trên đồ gốm Halaf không chỉ thể hiện sự tinh tế mà còn là biểu tượng của đẳng cấp và sự giao thoa văn hóa.


Bước sang thời kỳ Ubaid, nghề gốm bước vào một cuộc cách mạng với sự xuất hiện của bánh xe gốm – một phát minh mang tính đột phá của người Lưỡng Hà. Cải tiến trong lò nung giúp nâng cao nhiệt độ, tạo điều kiện để chế tác những sản phẩm phức tạp hơn. Nghề gốm dần được chuyên môn hóa khi các thợ gốm nhỏ lẻ trong đô thị thay thế mô hình sản xuất tại gia đình, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội đang ngày càng phát triển.


Thời kỳ Uruk đánh dấu đỉnh cao của nghề gốm khi các nền văn minh định cư phát triển mạnh mẽ. Lúc này, gốm sứ không chỉ đơn thuần phục vụ nhu cầu sử dụng mà còn trở thành những tác phẩm tinh tế, phản ánh sự phức tạp trong đời sống xã hội của khu vực.


Tiếp nối đó, nền văn hóa Khalaf đưa nghệ thuật gốm lên một tầm cao mới với những tác phẩm gốm chuyên nghiệp rực rỡ sắc màu.


Không chỉ đóng góp vào di sản thẩm mỹ, thời kỳ này còn ghi dấu sự xuất hiện của tượng điêu khắc và dấu niêm bằng đá, mở đường cho khái niệm sở hữu cá nhân và sự hình thành của hệ thống chữ viết trong tương lai.


Thời kỳ Obeid kế thừa và tiếp nối văn hóa Samarra, tạo nên một dòng chảy lịch sử liên tục, phản ánh sự phát triển trong nông nghiệp và mô hình định cư. Sự song hành của gốm Obeid và Samarra cho thấy một bức tranh văn hóa đầy màu sắc, minh chứng cho sự tiếp nối và giao thoa giữa các nền văn minh cổ đại