Bạn có bao giờ cảm thấy lãi suất như thể có "ý chí riêng" của nó không? Một phút trước, khoản vay mua nhà của bạn vẫn còn hợp lý, phút sau đã tăng vọt. Điều này có vẻ bí ẩn—gần như kỳ diệu. Nhưng đó không phải là phép thuật; đó là một công cụ chính sách được các ngân hàng trung ương sử dụng một cách có chủ đích để tác động đến chi phí vay mượn trên toàn nền kinh tế.
Khi bạn nghe nói "lãi suất đã tăng", các ngân hàng trung ương thường không chỉ đơn giản là bật một công tắc duy nhất để thay đổi ngay lập tức mọi khoản vay. Thay vào đó, họ thiết lập (hoặc nhắm mục tiêu) một mức lãi suất ngắn hạn cơ bản, trở thành điểm neo cho nhiều mức lãi suất khác - chi phí huy động vốn của ngân hàng, các khoản vay lãi suất biến động, và thậm chí cả cách thị trường định giá các khoản vay dài hạn.
Tại Hoa Kỳ, chuẩn mực đó thường được thảo luận thông qua lãi suất quỹ liên bang, phản ánh hoạt động cho vay qua đêm dựa trên số dư dự trữ giữa các ngân hàng. Ngân hàng trung ương điều chỉnh loại lãi suất ngắn hạn này bằng cách định hình cung và cầu dự trữ và bằng cách thiết lập các mức lãi suất do chính phủ quản lý, ảnh hưởng đến mức lãi suất mà các ngân hàng sẵn sàng cho vay.
Một phương pháp truyền thống là nghiệp vụ thị trường mở. Nếu ngân hàng trung ương bán trái phiếu chính phủ vào thị trường tiền tệ, dự trữ trong hệ thống ngân hàng có thể giảm, làm cho việc huy động vốn ngắn hạn trở nên khan hiếm hơn và đẩy lãi suất lên cao. Nếu ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ, dự trữ có thể tăng, làm cho việc huy động vốn dễ dàng hơn và tạo áp lực giảm lãi suất. Điều này không phải là "kiểm soát" mọi lãi suất cho vay; mà là tác động đến các điều kiện cơ bản lan tỏa khắp hệ thống tài chính.
Sau cú sốc tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều hệ thống ngân hàng đã nắm giữ lượng dự trữ lớn hơn nhiều so với trước đây, và các ngân hàng trung ương đã dựa nhiều hơn vào lãi suất do chính phủ quy định. Một công cụ quan trọng trở thành việc trả lãi suất cho số dư dự trữ. Nếu các ngân hàng có thể kiếm được lợi nhuận an toàn bằng cách giữ dự trữ tại ngân hàng trung ương, họ sẽ ít có khả năng cho vay số dự trữ đó qua đêm với lãi suất thấp hơn đáng kể. Lãi suất do chính phủ quy định này có thể đóng vai trò như một mức sàn cho lãi suất ngắn hạn và giúp các ngân hàng trung ương giữ cho lãi suất thị trường phù hợp với mục tiêu chính sách của họ.
Việc truyền đạt thông tin cũng quan trọng hơn nhiều người nhận ra. Khi một ngân hàng trung ương phát tín hiệu về quan điểm của họ đối với lạm phát, tăng trưởng và các quyết định trong tương lai, thị trường thường điều chỉnh ngay lập tức—đặc biệt là đối với các khoản vay dài hạn. Trên thực tế, kỳ vọng có thể làm thay đổi chi phí vay trước khi bất kỳ bước vận hành nào diễn ra. "Không chỉ kỳ vọng về chính sách quan trọng, mà, ít nhất trong điều kiện hiện tại, rất ít yếu tố khác quan trọng hơn", Michael Woodford viết trong cuốn "Truyền đạt thông tin của ngân hàng trung ương và hiệu quả chính sách".
Tại sao lại phải trải qua tất cả những điều này? Bởi vì các ngân hàng trung ương liên tục cân bằng hai mục tiêu lớn: ngăn chặn lạm phát gia tăng quá nhanh và hỗ trợ các điều kiện tạo việc làm và tăng trưởng ổn định. Lãi suất quá thấp trong thời gian quá dài có thể gây ra áp lực giá cả quá mức. Lãi suất tăng quá cao hoặc quá nhanh có thể làm giảm mạnh hoạt động vay mượn và chi tiêu. Mục tiêu là điều chỉnh giữa hai thái cực đó—hạ nhiệt nền kinh tế khi cần thiết và hỗ trợ hoạt động khi điều kiện kinh tế suy yếu.
Tóm lại, các ngân hàng trung ương tác động đến “giá của tiền” bằng cách quản lý dự trữ, sử dụng lãi suất do chính phủ quy định và định hình kỳ vọng thông qua truyền thông. Họ không chỉ thay đổi con số chung chung; họ điều chỉnh các động lực và điều kiện quyết định giá tín dụng trong toàn bộ nền kinh tế.