Khuyến khích trẻ thử những món ăn mới là một thách thức phổ biến trong nhiều gia đình.
Sở thích ăn uống hình thành từ sớm và chịu ảnh hưởng bởi sự tiếp xúc, môi trường và trải nghiệm cảm xúc.
Trẻ em thường thận trọng với những món ăn lạ. Phản ứng này liên quan đến bản năng sinh tồn trong quá trình phát triển, nơi những thứ quen thuộc tạo cảm giác an toàn hơn. Độ nhạy cảm về giác quan cũng đóng một vai trò. Kết cấu, mùi, nhiệt độ và hình thức bên ngoài có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự chấp nhận. Sở thích về vị giác không phải là cố định.
Các nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc lặp đi lặp lại sẽ làm thay đổi sự chấp nhận theo thời gian. Một loại thức ăn ban đầu bị từ chối có thể được chấp nhận sau nhiều lần tiếp xúc trung lập. Hiểu được quá trình này giúp giảm bớt sự thất vọng và tăng tính kiên nhẫn.
Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là tiếp xúc lặp đi lặp lại mà không gây áp lực. Cung cấp một phần nhỏ thức ăn mới cùng với những món quen thuộc cho phép quan sát mà không có sự bắt buộc. Tiếp xúc không gây áp lực có nghĩa là loại bỏ gánh nặng cảm xúc khỏi trải nghiệm. Khi thức ăn được trình bày một cách bình tĩnh và nhất quán, sự tò mò có không gian để phát triển. Tránh thuyết phục hoặc gây áp lực dựa trên phần thưởng giúp bảo vệ nhận thức về sự thèm ăn bên trong và giảm sự kháng cự.
Việc có giờ ăn chính và ăn nhẹ đều đặn, dễ đoán giúp trẻ cảm thấy an toàn và hỗ trợ các tín hiệu thèm ăn lành mạnh. Khi ăn uống diễn ra vào những thời điểm và địa điểm nhất quán, trẻ học cách nhận biết tín hiệu đói và no của mình một cách đáng tin cậy hơn, điều này có thể làm giảm lo lắng khi thử những món ăn mới.
Những kỳ vọng rõ ràng trong bữa ăn cũng thúc đẩy sự tin tưởng giữa người chăm sóc và trẻ em. Chuyên gia dinh dưỡng và nuôi dưỡng Ellyn Satter, nổi tiếng với công trình nghiên cứu về Phân chia trách nhiệm trong việc nuôi dưỡng, giải thích khái niệm này một cách đơn giản: cha mẹ quyết định trẻ ăn gì, khi nào và ở đâu, trong khi trẻ quyết định ăn bao nhiêu và có ăn hay không.
Sự tham gia làm tăng hứng thú. Trẻ em được giúp đỡ trong các công việc liên quan đến thực phẩm phù hợp với độ tuổi thường thể hiện sự sẵn lòng nếm thử nhiều hơn. Rửa rau củ quả, trộn nguyên liệu hoặc sắp xếp đồ ăn trên đĩa giúp trẻ làm quen và cảm thấy mình có quyền sở hữu. Việc lựa chọn thực phẩm cũng rất quan trọng. Cho phép trẻ lựa chọn giữa các sản phẩm, chẳng hạn như chọn một loại trái cây hoặc rau củ mới để thử, tạo ra tính tự chủ mà không gây quá nhiều lựa chọn. Sự tò mò tăng lên khi sự tham gia mang lại ý nghĩa chứ không phải là bị ép buộc.
Quan sát có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi. Khi người lớn ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau một cách bình tĩnh và thích thú, trẻ em sẽ nhận được một thông điệp mạnh mẽ, thầm lặng. Mô tả hương vị bằng ngôn ngữ đơn giản, không phán xét giúp xây dựng vốn từ vựng về thực phẩm mà không gây áp lực. Tránh những bình luận tiêu cực về thức ăn cũng quan trọng không kém. Những phát ngôn dán nhãn thực phẩm là “xấu” hoặc “ghê tởm” có thể làm tăng nỗi sợ hãi và giảm sự cởi mở.
Áp lực thường phản tác dụng. Khuyến khích ăn từng miếng nhỏ, thương lượng hoặc sử dụng phần thưởng có thể làm tăng sự phản kháng và giảm động lực nội tại. Nghiên cứu liên tục cho thấy rằng ăn uống dưới áp lực dẫn đến việc từ chối thức ăn mạnh mẽ hơn theo thời gian. Thay vào đó, việc đưa ra lựa chọn trong giới hạn nhất định sẽ hiệu quả hơn. Đưa ra hai lựa chọn chấp nhận được cho phép đưa ra quyết định trong khi vẫn duy trì cấu trúc.
Kết hợp các món ăn mới với những món ăn quen thuộc sẽ làm tăng khả năng chấp nhận. Những món ăn quen thuộc tạo cảm giác an toàn, giúp giảm bớt lo lắng về những hương vị mới lạ. Khẩu phần nhỏ của các món ăn mới sẽ ít gây e ngại hơn và giảm lãng phí. Thay đổi phương pháp chế biến cũng có thể hữu ích. Một món ăn bị từ chối ở dạng này có thể được chấp nhận ở dạng khác.
Ngôn ngữ được sử dụng trong bữa ăn ảnh hưởng đến thái độ lâu dài. Khen ngợi sự tò mò, chẳng hạn như việc chú ý đến mùi hoặc kết cấu, sẽ củng cố sự khám phá ngay cả khi không nếm thử. Điều này giữ cho trải nghiệm tích cực. Tránh dán nhãn cho trẻ là “kén ăn”. Nhãn mác có thể trở thành dấu hiệu nhận dạng hạn chế sự phát triển. Mô tả hành vi một cách trung lập hỗ trợ sự linh hoạt và tự tin.
Việc làm quen với các loại thực phẩm mới cần có sự tiến triển dần dần. Việc mong đợi sự chấp nhận ngay lập tức sẽ tạo ra căng thẳng không cần thiết. Theo dõi những bước tiến nhỏ, chẳng hạn như chạm hoặc ngửi một loại thực phẩm mới, sẽ làm nổi bật sự phát triển mà nếu không sẽ bị bỏ qua. Sự nhất quán quan trọng hơn cường độ. Việc tiếp xúc thường xuyên trong nhiều tuần và nhiều tháng sẽ tạo nên sự quen thuộc một cách tự nhiên. Lòng tin được xây dựng khi trẻ cảm thấy được tôn trọng và không bị áp lực.
Khuyến khích trẻ thử những món ăn mới đòi hỏi sự kỷ luật, kiên nhẫn và sự thấu hiểu cảm xúc. Bằng cách tập trung vào những thói quen lâu dài thay vì kết quả tức thời, các gia đình tạo ra những trải nghiệm ăn uống tích cực, hỗ trợ sự tự tin, niềm vui và dinh dưỡng cân bằng theo thời gian.