Một tuyến cao tốc cắt ngang khu rừng rậm. Ở một bên đường, những chú hươu thong thả gặm cỏ. Ở phía bên kia, một gia đình cáo đang săn mồi khi hoàng hôn buông xuống.
Giữa họ là sáu làn xe với dòng phương tiện lao vun vút. Đó chính là hình ảnh rõ nét nhất của sự phân mảnh sinh cảnh tự nhiên — một vấn đề đang diễn ra trên khắp các châu lục.
Đường sá, đô thị, trang trại, trung tâm thương mại — tất cả đều đang chia cắt những vùng đất mà động vật từng tự do di chuyển. Những hệ sinh thái rộng lớn và liền mạch ngày nào giờ bị tách thành vô số mảng nhỏ rời rạc. Động vật bị cô lập trong những khu vực hạn chế. Chúng khó tiếp cận nguồn thức ăn, khó tìm bạn tình và cũng khó chạy trốn khỏi hạn hán hay cháy rừng khi thiên tai xảy ra. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 70% diện tích rừng còn lại nằm trong phạm vi 1 km tính từ rìa rừng, nơi áp lực từ con người cùng các loài xâm lấn liên tục làm suy giảm hệ sinh thái. Ở những cảnh quan bị phân mảnh, số lượng loài tại từng khu vực thấp hơn khoảng 13,6% so với các khu vực còn được kết nối. Con số này tưởng chừng nhỏ nhưng khi cộng dồn trên quy mô cả vùng lãnh thổ, tác động của nó trở nên vô cùng lớn.
Ý tưởng này khá đơn giản. Hành lang động vật hoang dã là những dải sinh cảnh tự nhiên kết nối các khu vực hoang dã lớn hơn với nhau, liên kết rừng, đầm lầy và đồng cỏ vốn đã bị chia tách bởi các hoạt động phát triển của con người. Những hành lang này xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như cầu vượt phủ cây xanh bắc qua đường cao tốc, đường hầm bên dưới các tuyến giao thông đông đúc, các dải xanh ven sông chạy xuyên qua đô thị hay mạng lưới hàng cây, bụi cây trên đất nông nghiệp. Quy mô của chúng cũng rất đa dạng, từ những lối đi hẹp chỉ vài chục mét cho đến những vành đai rộng lớn đủ khả năng hỗ trợ nhiều loài cùng di chuyển. Trong môi trường đô thị, đôi khi chỉ một khe hở trên hàng rào hoặc một đường hầm nhỏ cũng có thể giúp nhím và các loài lưỡng cư băng qua những khu vực nguy hiểm một cách an toàn. Thông thường, hành lang càng rộng thì càng hiệu quả, bởi không gian lớn hơn giúp giảm tác động từ rìa sinh cảnh và hạn chế các mối đe dọa từ khu vực lân cận.
Đây là một vấn đề thường ít được nhắc đến. Khi một quần thể động vật bị cô lập, chúng dần phải giao phối với những cá thể có quan hệ họ hàng gần. Qua nhiều thế hệ, các đặc điểm bất lợi tích tụ ngày càng nhiều. Khả năng chống chịu bệnh tật suy giảm, tỷ lệ sinh sản giảm xuống và quần thể dần tiến gần hơn đến nguy cơ tuyệt chủng. Hành lang động vật hoang dã đóng vai trò như những tuyến kết nối di truyền giữa các quần thể bị chia cắt. Ngay cả khi hành lang chỉ được mở rộng thêm ở mức vừa phải, sự khác biệt di truyền giữa các nhóm cũng giảm đáng kể, đồng thời gia tăng tính đa dạng sinh học và quy mô quần thể hiệu quả. Nhờ những tuyến kết nối này, động vật có thể di chuyển để tìm bạn tình không cùng huyết thống, tạo ra thế hệ con khỏe mạnh hơn và giúp quần thể trở nên bền vững hơn. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế cho thấy phương pháp này mang lại hiệu quả rõ rệt.
Hành lang sinh thái không chỉ hỗ trợ các loài động vật băng qua những khu vực bị chia cắt. Thực vật cũng hưởng lợi đáng kể từ sự kết nối này. Chim, thú và côn trùng mang theo hạt giống đến những vùng đất mới trong quá trình di chuyển. Các loài thụ phấn có thể qua lại giữa những sinh cảnh liên kết, giúp duy trì sự phát triển của thảm thực vật bản địa. Mối quan hệ giữa động vật săn mồi và con mồi cũng được duy trì ổn định hơn khi các loài có thể tự do dịch chuyển trong phạm vi tự nhiên của chúng. Tại các sinh cảnh được kết nối, tỷ lệ tuyệt chủng giảm khoảng 2% trong khi tỷ lệ xuất hiện quần thể mới tăng khoảng 5% trong giai đoạn theo dõi kéo dài 18 năm. Mức độ di chuyển giữa các khu vực có liên kết cũng cao hơn đáng kể so với các khu vực bị cô lập. Điều này được ghi nhận ở nhiều nhóm sinh vật khác nhau, từ động vật có vú cỡ nhỏ, bướm, thực vật cho đến các loài thụ phấn. Mỗi mắt xích trong chuỗi sinh thái đều đóng vai trò quan trọng.
Một ví dụ nổi bật là sáng kiến bảo tồn kết nối từ Yellowstone đến Yukon với chiều dài khoảng 3.400 km. Trong suốt 25 năm triển khai, dự án đã ghi nhận diện tích khu bảo tồn tăng khoảng 80% và xây dựng hơn 100 điểm vượt đường dành cho động vật hoang dã, giúp chúng di chuyển an toàn qua các tuyến giao thông. Trong khi đó, Bhutan đã thiết lập hệ thống hành lang sinh thái chiếm gần 9% tổng diện tích lãnh thổ. Nhờ đó, hổ và báo có thể di chuyển trong phạm vi sinh cảnh tự nhiên của mình mà không bị cản trở bởi hàng rào hay các công trình phát triển. Khi biến đổi khí hậu buộc nhiều loài phải tìm đến những vùng mát mẻ hơn để sinh tồn, các hành lang này càng trở nên quan trọng như những tuyến đường thoát hiểm. Dự báo cho thấy khoảng 20% diện tích đất được bảo vệ trên toàn cầu sẽ trải qua sự thay đổi vùng khí hậu vào giữa thế kỷ này. Nếu không có những con đường kết nối, nhiều loài động vật sẽ không còn nơi để di chuyển khi điều kiện môi trường thay đổi.
Việc xây dựng hành lang sinh thái có thể không hào nhoáng hay thu hút sự chú ý như việc mở một khu bảo tồn mới. Tuy nhiên, một cách âm thầm và bền bỉ, những dải xanh này đang hàn gắn các cảnh quan bị chia cắt, kết nối lại những hệ sinh thái từng bị đứt gãy và mang đến cơ hội sống còn cho vô số loài sinh vật trên Trái Đất.