Những vệt dấu kéo dài cắt ngang bãi cát — rộng, sâu và không thể nhầm lẫn. Ở cuối những dấu vết ấy, thấp thoáng trong ánh sáng mờ nhạt, một con rùa đầu to đang chậm rãi bò trở lại biển.
Nó vừa chôn xong một ổ trứng. Và nếu không ai đánh dấu tổ đó trước khi trời sáng, rất có thể ổ trứng ấy sẽ không thể tồn tại nổi qua tuần tới.
Hiện nay, sáu trong bảy loài rùa biển trên thế giới đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Chúng đã tồn tại hơn 100 triệu năm trên hành tinh này, sống sót qua vô số biến động mà thiên nhiên tạo ra. Nhưng thứ đang đẩy chúng đến bờ vực biến mất hôm nay lại là sự kết hợp của nhiều yếu tố do con người gây nên — hoạt động đánh bắt hủy diệt, phát triển ven biển, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu làm thay đổi nhiệt độ tại các bãi đẻ trứng. Nhiệt độ đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì nó quyết định giới tính của rùa con. Cát nóng hơn sẽ tạo ra nhiều rùa cái hơn. Khi các bãi biển ngày càng nóng lên, cả những thế hệ rùa đang dần mất cân bằng giới tính nghiêm trọng — một cuộc khủng hoảng sinh sản diễn ra âm thầm ngay dưới lớp cát.
Những chương trình bảo tồn rùa biển dựa vào cộng đồng thường hoạt động trong mùa rùa làm tổ — thời gian khác nhau tùy khu vực nhưng thường rơi vào các tháng nóng trong năm. Các tình nguyện viên phải thức dậy trước bình minh để đi dọc những đoạn bãi biển được phân công, tìm kiếm những dấu vết giống bánh xe kéo đặc trưng mà rùa mẹ để lại sau khi lên bờ đẻ trứng. Khi phát hiện ổ trứng, họ sẽ đánh dấu và ghi lại toàn bộ thông tin — tọa độ định vị, ngày tháng và kích thước dấu vết. Nếu ổ nằm ở vị trí nguy hiểm như gần mép nước thủy triều hoặc khu vực có nhiều người qua lại, các nhân viên được đào tạo sẽ quyết định có nên di dời đến khu ấp bảo vệ hay không. Sau đó, các tình nguyện viên tiếp tục quay lại theo dõi suốt nhiều đêm liền. Những dự án như Chương trình Tình nguyện Bảo tồn Rùa Biển Watamu tại Kenya kết hợp việc tuần tra tổ rùa với hoạt động giáo dục cộng đồng nhằm giảm nạn săn bắt trái phép và tình trạng rùa mắc vào ngư cụ đánh cá. Tại Grenada, các tình nguyện viên hỗ trợ bảo tồn rùa da thông qua tuần tra ban đêm, giám sát tổ trứng và chống săn trộm. Ở Hy Lạp, các nhóm trên đảo Kefalonia còn thực hiện khảo sát khu vực cảng biển và gắn thẻ theo dõi rùa song song với việc bảo vệ các bãi đẻ trứng.
Đêm rùa nở là một trải nghiệm hoàn toàn đặc biệt. Một tổ trứng đã âm thầm nằm dưới cát suốt khoảng hơn 60 ngày bỗng nhiên chuyển động mạnh — hàng chục chú rùa con nhỏ bé đồng loạt đào cát chui lên mặt đất rồi vội vã bò về phía đại dương. Các nhóm tình nguyện viên lúc này sẽ kiểm soát đám đông, duy trì quy định về ánh sáng để tránh làm rùa con mất phương hướng và đảm bảo mọi con non đều có đường đi an toàn ra biển. Một tình nguyện viên từng mô tả khoảnh khắc nhìn những chú rùa con đầu tiên trong mùa chạm tới đại dương là “điều không thể nào quên”. Và cảm xúc ấy xuất hiện gần như ở mọi chương trình bảo tồn, tại mọi quốc gia.
Những chương trình này không chỉ đơn giản là các hoạt động mang lại cảm giác tích cực. Các cuộc đánh giá năng suất tổ trứng — nơi tình nguyện viên đào lại tổ đã nở để đếm số trứng nở thành công và số trứng không phát triển — tạo ra nguồn dữ liệu dài hạn vô cùng quan trọng cho các nhà khoa học bảo tồn trong việc theo dõi quần thể rùa biển. Tại Hawaii, các nhóm bảo tồn tận tâm đã giúp hơn 10.000 rùa biển con thuộc loài nguy cấp có thể an toàn bò ra đại dương trong suốt nhiều năm qua. Việc thức dậy lúc 4 giờ sáng thật ra là phần dễ nhất. Điều khó khăn hơn là duy trì điều đó mỗi ngày suốt ba tháng liên tiếp. Nhưng chính sự bền bỉ ấy lại là điều mà những con rùa biển đang cần nhất để tồn tại.