Bạn đã bao giờ cảm thấy đau nhức khó chịu ở cổ, đặc biệt là phía bên phải chưa? Đây là tình trạng rất phổ biến ở nhiều độ tuổi khác nhau và thường xuất hiện do những thói quen sinh hoạt hằng ngày hoặc căng cơ tạm thời.
Dù nhiều trường hợp có thể tự cải thiện theo thời gian, nhưng một số kiểu đau nhất định lại có thể là dấu hiệu cảnh báo những vấn đề sâu xa hơn cần được chú ý.
Hiểu rõ nguyên nhân và các dấu hiệu cảnh báo sẽ giúp chúng ta biết khi nào chỉ cần nghỉ ngơi đơn giản và khi nào cần được kiểm tra y tế.
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau cổ bên phải là căng cơ. Tình trạng này thường xuất hiện sau các chuyển động lặp đi lặp lại, tư thế không đúng hoặc hoạt động thể chất đột ngột khiến cơ vùng cổ bị quá tải. Ngay cả căng thẳng tinh thần cũng có thể góp phần gây đau do làm tăng độ căng của các cơ vùng cổ và vai. Khi căng cơ xảy ra ở một bên, cơn đau có thể chỉ khu trú tại chỗ hoặc lan nhẹ sang các vùng xung quanh. Cảm giác cứng cổ thường rõ hơn sau thời gian dài ít vận động hoặc sau khi ngủ dậy trong tư thế không thoải mái. Dù thường chỉ là tạm thời, nhưng nếu những thói quen gây căng cơ không được điều chỉnh, tình trạng đau nhức có thể tái phát nhiều lần.
Việc sử dụng màn hình quá lâu và ngồi trong một tư thế kéo dài có liên quan chặt chẽ đến đau cổ. Tư thế cúi đầu ra trước — thường gặp khi dùng điện thoại hoặc làm việc với máy tính — làm tăng áp lực cơ học lên cột sống cổ. Theo thời gian, sự mất cân bằng này buộc các cơ bên phải phải hoạt động bù trừ nhiều hơn, dẫn đến mỏi và đau nhức. Tư thế ngủ cũng đóng vai trò quan trọng. Một chiếc gối không phù hợp hoặc tư thế ngủ vặn xoắn có thể khiến các cơ cổ bị kéo căng không đều suốt đêm, gây cứng cổ khi thức dậy. Đây là những thói quen rất phổ biến nhưng cũng là nguyên nhân dễ phòng tránh nhất gây đau cổ tái diễn.
Trong một số trường hợp, đau cổ bên phải liên quan đến tình trạng chèn ép dây thần kinh ở cột sống cổ. Điều này xảy ra khi các cấu trúc trong cột sống tạo áp lực lên đường đi của dây thần kinh gần đó, khiến cơn đau không chỉ dừng ở vùng cổ. Người bệnh có thể cảm thấy tê ran, giảm cảm giác hoặc yếu lan xuống vai hay cánh tay. Khác với căng cơ thông thường, kiểu đau do thần kinh thường sắc hơn, dai dẳng hơn và có thể nặng lên khi thực hiện một số động tác nhất định. Tình trạng này thường cần được thăm khám để xác định chính xác vị trí và nguyên nhân chèn ép.
Dù ít phổ biến hơn, một số bệnh lý tiềm ẩn cũng có thể gây đau cổ. Thoái hóa khớp cột sống, chấn thương cũ vùng cổ hoặc các bệnh viêm có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và gây khó chịu kéo dài. Trong một số trường hợp hiếm, nhiễm trùng hoặc các vấn đề toàn thân cũng có thể biểu hiện bằng tình trạng cứng cổ hoặc đau kéo dài. Những bệnh lý này thường đi kèm với các triệu chứng khác ngoài cơn đau khu trú, vì vậy việc theo dõi kỹ các dấu hiệu bất thường là rất quan trọng. Khi kiểu đau thay đổi hoặc kéo dài mà không rõ nguyên nhân, việc kiểm tra chuyên sâu trở nên cần thiết để loại trừ các vấn đề cấu trúc hoặc bệnh lý tiềm ẩn.
Phần lớn các cơn đau cổ nhẹ sẽ cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi và chăm sóc đơn giản. Tuy nhiên, có những dấu hiệu không nên bỏ qua. Bạn nên đi khám nếu cơn đau trở nên dữ dội, kéo dài hơn một tuần hoặc không cải thiện dù đã áp dụng các biện pháp giảm đau cơ bản. Những dấu hiệu cảnh báo khác bao gồm cứng cổ làm hạn chế vận động bình thường, đau đi kèm sốt hoặc đau đầu kéo dài, hay cảm giác tê yếu lan xuống tay chân. Cơn đau xuất hiện sau va chạm mạnh, té ngã hoặc chấn thương cũng cần được kiểm tra ngay để loại trừ tổn thương cấu trúc nghiêm trọng. Theo Học viện Phẫu thuật Chỉnh hình Hoa Kỳ, đau cổ là vấn đề phổ biến với nhiều nguyên nhân khác nhau. Phần lớn không nghiêm trọng, nhưng một số trường hợp cần được chăm sóc y tế kịp thời.
Đau cổ bên phải thường bắt nguồn từ những thói quen hằng ngày như sai tư thế, căng cơ lặp lại hoặc áp lực cơ tạm thời. Dù nhiều trường hợp có thể tự hồi phục, nhưng các triệu chứng kéo dài hoặc lan rộng có thể là dấu hiệu của vấn đề thần kinh hay cấu trúc sâu hơn. Việc chú ý đến đặc điểm cơn đau sẽ giúp đưa ra quyết định đúng lúc và tránh những biến chứng không cần thiết.