Hầu hết mọi người đều có một loại "trà" uống quen thuộc mà không cần suy nghĩ nhiều – chỉ cần thả túi trà vào cốc, đổ nước nóng vào, thế là xong. Nhưng nếu dành năm phút tìm hiểu điều gì thực sự làm nên sự khác biệt giữa các loại trà, thì mọi thứ sẽ trở nên thú vị hơn nhiều.


Tất cả đều đến từ cùng một loại cây, Camellia sinensis, nhưng những gì xảy ra sau khi lá được hái — cách chúng được làm nóng, sấy khô, cuộn lại và oxy hóa — tạo ra hương vị khác biệt đến mức dường như chúng không có liên quan gì đến nhau. Dưới đây là một chuyến tham quan nhanh qua các loại chính đáng để bạn biết.


Trà xanh — Loại trà không bị oxy hóa


Trà xanh được làm từ những lá trà mới hái, được làm nóng ngay sau khi thu hoạch để ngăn ngừa quá trình oxy hóa, giữ được màu sắc tự nhiên và hương vị tươi mát, thoang thoảng mùi cỏ. Theo Hiệp hội Trà Hoa Kỳ, quá trình chế biến tối thiểu này là điểm khác biệt giữa trà xanh và các loại trà bị oxy hóa nhiều hơn như trà đen.


Các loại trà xanh Nhật Bản như Sencha và Gyokuro thường được hấp thay vì rang trên chảo, phương pháp này mang lại cho chúng hương vị tươi sáng, thanh mát và hậu vị hơi ngọt.


Nhiệt độ nước rất quan trọng khi pha trà. Sử dụng nước ở nhiệt độ khoảng 75–80°C giúp chiết xuất hương vị mà không quá đắng, trong khi nước sôi có thể làm trà có vị gắt. Theo hướng dẫn của Hiệp hội Trà & Đồ uống Anh Quốc, trà xanh nên được ngâm khoảng 1–2 phút. Cùng một lá trà thường có thể được ngâm lại hai hoặc ba lần, mỗi lần pha sẽ mang lại hương vị hơi khác nhau.


Trà đen — Quá trình oxy hóa hoàn toàn, hương vị trọn vẹn


Trà đen trải qua quá trình oxy hóa hoàn toàn, khiến lá trà sẫm màu và phát triển hương vị đậm đà, mạch nha, đôi khi hơi chát. Trà Ceylon từ Sri Lanka nằm ở giữa, tươi sáng và thanh khiết với một chút hương cam quýt. Pha trà với nước sôi hoàn toàn (100°C) và ngâm từ 3-5 phút. Trà đen cũng rất ngon khi pha với sữa, vì sữa giúp làm mềm vị chát.


Trà ô long — Loại trà ở giữa


Trà ô long được oxy hóa một phần, nằm giữa trà xanh và trà đen. Trà ô long oxy hóa nhẹ có vị hoa và gần như béo ngậy — trà ô long núi cao nổi tiếng của Đài Loan nằm ở đây, với kết cấu bơ và hương thơm như hoa lan. Trà ô long oxy hóa mạnh hơn, như trà ô long đá Vũ Di từ Phúc Kiến, có màu sẫm hơn và vị rang đậm đà với độ phức tạp khoáng chất sâu sắc. Pha trà ô long ở nhiệt độ khoảng 85-95°C tùy thuộc vào mức độ oxy hóa, và ngâm từ 1-3 phút. Những loại trà này sẽ ngon hơn khi được pha nhiều lần — hương vị thường đạt đỉnh điểm ở lần pha thứ hai hoặc thứ ba.


Trà trắng — Loại trà dịu nhẹ nhất


Trà trắng là loại trà ít qua chế biến nhất trong các loại trà chính — búp và lá non được hái và phơi khô đơn giản, với thao tác tối thiểu. Pha ở nhiệt độ khoảng 75–80°C trong 2–3 phút. Trà trắng có hương vị tinh tế đến mức nước quá nóng hoặc nước sôi sẽ làm át đi hương vị của nó.


Trà thảo mộc — Về mặt kỹ thuật không phải là trà


Điều đáng nói là: hoa cúc, bạc hà, rooibos và dâm bụt về mặt kỹ thuật đều là tisane — các loại nước sắc được làm từ hoa, thảo mộc hoặc rễ cây, chứ không phải từ cây trà Camellia sinensis. Chúng không chứa caffeine và mỗi loại đều có yêu cầu pha chế riêng. Rooibos từ Nam Phi đặc biệt thú vị — có vị ngọt tự nhiên và hương đất, giàu chất chống oxy hóa, và dễ pha chế vì không bị đắng ngay cả khi ngâm lâu.


Trà là một trong những thứ mà bạn sẽ được đền đáp xứng đáng nếu có chút tò mò. Một khi bạn bắt đầu nhận ra sự khác biệt giữa một túi trà nhạt nhẽo, cũ kỹ và một tách trà ô long lá rời được pha đúng cách, bạn sẽ không thể quay lại với những loại trà khác nữa. Hãy bắt đầu với một loại trà, tìm hiểu nhiệt độ và thời gian pha, rồi dần dần thử các loại khác. Ly trà hàng ngày của bạn sẽ không bao giờ còn nhàm chán như trước nữa.