Hãy tưởng tượng một thế giới không có chỏm băng, mực nước biển cao hơn 140 mét so với hiện nay, và một siêu lục địa duy nhất đang dần dần tự tách rời.
Chào mừng đến với kỷ Jura — chương trong lịch sử Trái đất khi khủng long không còn là những nhân vật phụ nữa mà đã thống trị toàn bộ hành tinh.
Kỷ Jura bắt đầu sau một trong năm sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái đất. Có tới 80% tất cả các loài đã bị xóa sổ vào cuối Kỷ Tam Điệp trước đó — có khả năng là do các vụ phun trào núi lửa khổng lồ giải phóng một lượng lớn khí sulfur dioxide và carbon dioxide vào khí quyển, làm mất ổn định khí hậu toàn cầu.
Khủng long đã sống sót. Và trong khoảng trống sinh thái sau đó, chúng đã phát triển mạnh. "Liệu đó là do may mắn hay do chúng có lợi thế cạnh tranh nào đó vẫn còn là vấn đề tranh luận," Tiến sĩ Susie Maidment, nhà nghiên cứu khủng long tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên, cho biết. "Nhưng điều đã xảy ra sau đó là khủng long thực sự phát triển mạnh và trở thành những sinh vật thống trị trên cạn."
Những loài khủng long đầu kỷ Jura không hề giống với những con khổng lồ mà chúng ta hình dung ngày nay. Trong số những loài đầu tiên có heterodontosaurids — những loài bò sát nhỏ, đi bằng hai chân, chỉ dài không quá hai mét. Điều khiến chúng trở nên khác thường là hàm răng: không giống như hầu hết các loài khủng long khác có răng đồng nhất dọc theo hàm, heterodontosaurids có nhiều loại răng khác nhau, bao gồm răng nhai và răng nanh nổi bật giống như răng chó.
"Người ta cho rằng chúng có thể ăn tạp, nhưng cũng có thể là ăn thực vật," Susie giải thích. Vị trí chính xác của chúng trên cây phả hệ khủng long vẫn còn đang được tranh luận.
Đến cuối kỷ Jura, sự biến đổi thật phi thường. Khủng long đã đa dạng hóa từ một số ít loài bò sát nhỏ, trông giống nhau thành một loạt các hình dạng khổng lồ — bao gồm cả những loài khổng lồ bốn chân với cấu trúc cơ thể phức tạp như Stegosaurus, Brachiosaurus và Diplodocus. Mọi động vật trên cạn dài hơn một mét đều được coi là khủng long.
Đây là một trong những câu đố khó giải nhất của ngành cổ sinh vật học. Kỷ Jura giữa là một trong những thời kỳ được ghi chép kém nhất trong lịch sử khủng long. Mực nước biển dâng cao trong kỷ này đã nhấn chìm phần lớn vùng đất nơi lẽ ra có thể tìm thấy hóa thạch của các loài động vật trên cạn — đặc biệt là trên khắp Bắc Mỹ và Châu Âu, nơi mà hầu hết các nghiên cứu về khủng long theo truyền thống tập trung vào.
"Trên khắp các nơi trên Trái đất mà chúng ta đã tìm kiếm khủng long và các loài động vật có xương sống trên cạn khác — chủ yếu là Bắc Mỹ và Châu Âu — chúng ta thực sự có các lớp đá biển được lắng đọng trong thời gian này," Susie giải thích. Không có hồ sơ hóa thạch chắc chắn, nguồn gốc của toàn bộ các nhóm khủng long — bao gồm cả khủng long Stegosaurus, khủng long bọc thép và khủng long Iguanodontian — vẫn chưa được hiểu rõ.
Một trong số ít nơi cung cấp cái nhìn thoáng qua về thế giới đã mất này là dãy núi Atlas của Maroc, nơi Susie và các đồng nghiệp của cô đã khám phá ra những phát hiện đáng chú ý — bao gồm cả loài khủng long Ankylosaur cổ nhất được biết đến, Spicomellus afer, và một trong những loài Stegosaurus sớm nhất, Adratiklit boulahfa. "Về cơ bản, tất cả những gì chúng tôi tìm thấy đều là mới," cô ấy nói.
Trong phần lớn thời kỳ đầu và giữa kỷ Jura, miền nam nước Anh bị nhấn chìm dưới một vùng biển nông. Bờ biển Jura dài 150 km — bao gồm Lyme Regis, nơi nhà săn tìm hóa thạch tiên phong Mary Anning đã thực hiện những khám phá nổi tiếng của mình — bảo tồn những hóa thạch biển phi thường từ thời kỳ này, bao gồm cả ichthyosaur và plesiosaur.
Vào sâu trong đất liền, trên những vùng đất từng là cảnh quan đảo nông ở Oxfordshire và Gloucestershire ngày nay, hài cốt khủng long kể một câu chuyện phong phú hơn. Xa hơn về phía bắc, đảo Skye và một phần của Yorkshire bảo tồn dấu chân khủng long từ các bãi biển và bãi triều của kỷ Jura giữa.
Trong khi khủng long thống trị đất liền, thế giới thực vật thuộc về thực vật hạt trần — cây lá kim, cây thiên tuế và cây bạch quả. Thực vật có hoa vẫn chưa phát triển. Vùng nhiệt đới khô hạn một cách đáng ngạc nhiên, và hầu hết các loài thực vật phát triển mạnh ở vĩ độ trung bình. Khu rừng hóa thạch kỷ Jura muộn được bảo tồn trong đá Portland ở miền nam nước Anh mang đến một bức tranh sống động: những cây lá kim thấp, rậm rạp cao khoảng 12 đến 15 mét, đứng sừng sững trong một cảnh quan đầm phá mặn không khác gì vùng Địa Trung Hải hiện đại. Các nhà khoa học tin rằng khu rừng này đã bị ngập lụt và được bảo tồn bởi các trận động đất gây ra bởi sự tách giãn của siêu lục địa Pangea khi Đại Tây Dương bắt đầu mở rộng.
Sự kết thúc của kỷ Jura không kịch tính như sự khởi đầu của nó. Thay vì một thảm họa toàn cầu đột ngột, các hóa thạch cho thấy một sự thay đổi dần dần về hệ động vật — đặc biệt rõ rệt ở Bắc Mỹ, nơi một sự kiện kiến tạo núi lớn có thể đã xóa sổ các môi trường sống quan trọng của khủng long. Ở châu Âu, hệ động vật kỷ Jura dường như đã tồn tại lâu hơn một chút.
"Có một sự thay đổi hệ động vật rất lớn và nguyên nhân gây ra điều đó vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng," Susie thừa nhận. Khi kỷ Jura nhường chỗ cho kỷ Phấn trắng, các loài khủng long Iguanodontia và Ankylosaur đã bắt đầu thống trị — tạo tiền đề cho chương cuối cùng, ngoạn mục của kỷ nguyên khủng long.
Kỷ Jura kéo dài 56 triệu năm — dài hơn toàn bộ khoảng thời gian kể từ khi thiên thạch va chạm và kết thúc thời kỳ khủng long. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng cái mà chúng ta gọi là "thời kỳ hoàng kim" khi nhìn lại, đối với các sinh vật sống trong thời kỳ đó, chỉ đơn giản là quá trình sinh tồn, thích nghi và thời gian diễn ra chậm rãi và không ngừng nghỉ. Điều này khiến thời đại của chúng ta có vẻ ngắn ngủi hơn nhiều, phải không?