Trong nền kinh tế liên kết chặt chẽ ngày nay, chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ đơn thuần là mạng lưới hậu cần mà còn là những động lực mạnh mẽ tác động đến thị trường tiền tệ, tỷ giá hối đoái, lạm phát và hành vi của nhà đầu tư.


Hiểu được mối liên hệ này có thể giúp bạn đưa ra những quyết định thông minh hơn, cho dù bạn đang giao dịch ngoại hối, đầu tư quốc tế hay đánh giá rủi ro kinh doanh.


Điểm chung giữa chuỗi cung ứng và thị trường tiền tệ


Ở mức độ cơ bản, chuỗi cung ứng bao gồm việc sản xuất và vận chuyển hàng hóa — từ nguyên liệu thô đến thành phẩm đến tay người tiêu dùng. Trong khi đó, thị trường tiền tệ xác định giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác. Điểm giao nhau giữa hai yếu tố này là thương mại: các quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa được định giá bằng các loại tiền tệ cụ thể. Thương mại đó tác động đến nhu cầu về tiền tệ, từ đó ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái. Khi một quốc gia nhập khẩu nhiều hàng hóa hơn từ một quốc gia khác, người mua cần ngoại tệ để thanh toán — làm tăng nhu cầu đối với loại tiền tệ đó. Luồng hàng hóa trong chuỗi cung ứng và sự vận chuyển hàng hóa tạo ra các giao dịch tiền tệ liên tục, hình thành một liên kết quan trọng giữa hoạt động thương mại và thị trường ngoại hối.


Sự gián đoạn làm thay đổi động lực tiền tệ như thế nào


Những gián đoạn bất ngờ — chẳng hạn như thiên tai, xung đột, đại dịch hoặc việc đóng cửa nhà máy — có thể làm mất cân bằng. Khi chuỗi cung ứng bị căng thẳng, một số động lực sẽ xuất hiện:


Trì hoãn sản xuất — có thể làm chậm xuất khẩu, làm giảm nhu cầu đối với tiền tệ của một quốc gia.


Chi phí nhập khẩu tăng cao — có thể làm tăng nhu cầu ngoại tệ và làm suy yếu đồng nội tệ.


Tâm lý nhà đầu tư thay đổi — khiến tiền chảy về các loại tiền tệ được coi là an toàn và rời xa các loại tiền tệ rủi ro hơn.


Trong đại dịch COVID-19, việc đóng cửa hàng loạt nhà máy và tắc nghẽn vận chuyển đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng trên toàn thế giới. Sự mất cân bằng thương mại và sự bất ổn do đó đã góp phần gây ra biến động trên thị trường tiền tệ, đặc biệt là đối với các loại tiền tệ gắn liền với các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu.


Cán cân thương mại và sức mạnh tiền tệ


Cán cân thương mại của một quốc gia — sự khác biệt giữa xuất khẩu và nhập khẩu — là yếu tố then chốt thúc đẩy giá trị tiền tệ. Thặng dư thương mại (xuất khẩu vượt quá nhập khẩu) thường làm mạnh đồng tiền, trong khi thâm hụt thương mại (nhập khẩu vượt quá xuất khẩu) có thể làm suy yếu nó. Khi sự gián đoạn chuỗi cung ứng hạn chế xuất khẩu, thặng dư thương mại của một quốc gia có thể giảm. Nhu cầu đối với hàng hóa của quốc gia đó giảm đồng nghĩa với nhu cầu đối với tiền tệ của quốc gia đó cũng giảm, gây áp lực giảm lên tỷ giá hối đoái. Ngược lại, nếu hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn do vấn đề nguồn cung, một quốc gia có thể cần nhiều ngoại tệ hơn để thanh toán hàng hóa — điều này lại làm suy yếu đồng tiền trong nước.


Nhận định của chuyên gia


Paul Krugman, nhà kinh tế học và người đoạt giải Nobel Kinh tế, cho biết sự mất cân bằng thương mại — được hình thành bởi các mô hình cung và cầu trên thị trường toàn cầu — là một yếu tố chính đằng sau sự biến động tỷ giá hối đoái, và sự dịch chuyển trong dòng chảy thương mại, thường do những thay đổi trong chuỗi cung ứng, tác động trực tiếp đến giá trị tiền tệ.


Vai trò của chính sách tiền tệ và kỳ vọng


Các ngân hàng trung ương rất chú trọng đến điều kiện chuỗi cung ứng vì chúng có thể ảnh hưởng đến lạm phát. Khi sản xuất chậm lại và chi phí tăng lên, áp lực lạm phát gia tăng. Để đối phó, các ngân hàng trung ương có thể thắt chặt chính sách tiền tệ bằng cách tăng lãi suất. Lãi suất cao hơn thường thu hút vốn nước ngoài, hỗ trợ đồng tiền. Mặt khác, nếu một ngân hàng trung ương nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng trong thời kỳ khủng hoảng nguồn cung, điều đó có thể làm suy yếu đồng tiền bằng cách tăng cung tiền. Sự tương tác này giải thích tại sao các vấn đề về chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng không chỉ đến dòng chảy thương mại mà còn cả các quyết định tiền tệ và kỳ vọng của nhà đầu tư trên thị trường tiền tệ.


Hành vi doanh nghiệp và phòng ngừa rủi ro tiền tệ


Các công ty đa quốc gia, nhận thức được rủi ro tiền tệ gắn liền với chuỗi cung ứng toàn cầu, thường sử dụng phòng ngừa rủi ro tiền tệ - các chiến lược tài chính để cố định tỷ giá hối đoái và giảm thiểu rủi ro biến động. Mặc dù phòng ngừa rủi ro bảo vệ các công ty, nhưng nó cũng ảnh hưởng đến thị trường tiền tệ bằng cách tăng nhu cầu đối với các công cụ phái sinh liên kết với một số loại tiền tệ nhất định. Hành vi doanh nghiệp này tiếp tục tích hợp các cân nhắc về chuỗi cung ứng vào thị trường tài chính, làm cho mối liên hệ giữa việc vận chuyển hàng hóa và giá trị tiền tệ trở nên trực tiếp hơn.


Tại sao điều này lại quan trọng với bạn


Hiểu được cách chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến thị trường tiền tệ sẽ trang bị cho bạn một góc nhìn rộng hơn để phân tích xu hướng ngoại hối, rủi ro đầu tư quốc tế và các diễn biến kinh tế. Đối với những người làm việc trong lĩnh vực tài chính toàn cầu, điều này có nghĩa là cần nhìn xa hơn những tiêu đề về tỷ giá hối đoái và xem xét các yếu tố thúc đẩy cơ bản — mô hình sản xuất, dòng chảy thương mại, hành động của ngân hàng trung ương và chiến lược của doanh nghiệp.


Chuỗi cung ứng toàn cầu là trụ cột nền tảng của các nền kinh tế hiện đại — và tác động của chúng vượt xa lĩnh vực hậu cần. Bằng cách định hình cán cân thương mại, ảnh hưởng đến lạm phát và chính sách tiền tệ, cũng như tác động đến hành vi tiền tệ của các doanh nghiệp, động lực của chuỗi cung ứng đóng vai trò trung tâm trong thị trường tiền tệ. Việc theo dõi cách thức hàng hóa di chuyển qua biên giới không chỉ dành cho doanh nghiệp; mà còn rất cần thiết cho bất kỳ ai tham gia vào lĩnh vực tài chính quốc tế, đầu tư hoặc giao dịch.