Mở một hũ mật ong nguyên chất và đưa lên trước ánh sáng.


Chất màu hổ phách, phát sáng đó — đặc quánh, chuyển động chậm, thoang thoảng mùi hoa — đã được con người thu thập, lưu trữ và tiêu thụ ít nhất 8.000 năm nay.


Các bức tranh hang động ở Tây Ban Nha mô tả những người đang thu hoạch mật ong từ các tổ ong hoang dã. Các lăng mộ Ai Cập đã tìm thấy những bình mật ong được niêm phong kín, vẫn còn ăn được sau ba thiên niên kỷ. Một điều cổ xưa và bền bỉ như vậy đáng được tìm hiểu kỹ lưỡng. Không phải như truyền thuyết dân gian. Mà là khoa học.


Thành phần thực sự của mật ong


Mật ong không chỉ đơn giản là đường hòa tan trong nước. Thành phần hóa học của nó thực sự phức tạp và chịu trách nhiệm trực tiếp cho những tác dụng đã được chứng minh của nó đối với cơ thể. Mật ong thô, chưa qua chế biến chứa:


1. Fructose và glucose — nguồn năng lượng chính, chiếm khoảng 70–80% thành phần


2. Hydrogen peroxide — được sản sinh bằng enzyme và chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên của mật ong


3. Methylglyoxal (MGO) — được tìm thấy với nồng độ đặc biệt cao trong mật ong Manuka, có đặc tính kháng khuẩn mạnh


4. Polyphenol và flavonoid — các hợp chất chống oxy hóa khác nhau tùy thuộc vào nguồn hoa và tạo cho các loại mật ong khác nhau hương vị và màu sắc riêng biệt


5. Enzyme — bao gồm diastase, invertase và glucose oxidase, được ong thêm vào trong quá trình sản xuất


6. Khoáng chất vi lượng — kali, canxi, magiê và phốt pho với lượng nhỏ nhưng có thể đo được


Điểm khác biệt quan trọng là giữa mật ong thô và mật ong đã qua chế biến thương mại. Xử lý nhiệt và lọc kỹ, được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện hình thức bên ngoài, làm suy giảm hoặc loại bỏ hầu hết các enzyme có lợi và một phần đáng kể các chất chống oxy hóa. Hũ mật ong trông hoàn toàn trong suốt và đồng nhất trên kệ siêu thị lại có giá trị dinh dưỡng rất khác so với mật ong thô, được lọc tối thiểu.


Lợi ích sức khỏe đã được chứng minh


Các tài liệu khoa học về đặc tính trị liệu của mật ong phong phú hơn hầu hết mọi người nhận ra. Đây là những lợi ích được hỗ trợ bởi nghiên cứu mạnh mẽ nhất:


Chữa lành vết thương và tác dụng kháng khuẩn — Mật ong Manuka y tế được sử dụng trong lâm sàng để băng bó vết thương tại các bệnh viện trên khắp New Zealand, Úc và Châu Âu. Hàm lượng độ ẩm thấp, độ pH axit và nồng độ MGO cao tạo ra môi trường mà hầu hết vi khuẩn không thể tồn tại. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nó hiệu quả chống lại các chủng kháng kháng sinh, bao gồm cả MRSA.


Giảm ho — Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí BMJ Evidence-Based Medicine cho thấy mật ong hiệu quả hơn các loại thuốc ho không kê đơn thông thường đối với các triệu chứng đường hô hấp trên ở trẻ em trên 12 tháng tuổi. Tổ chức Y tế Thế giới liệt kê mật ong là chất làm dịu – một chất làm dịu các niêm mạc bị kích ứng.


Bảo vệ chống oxy hóa — Các loại mật ong sẫm màu hơn, đặc biệt là mật ong kiều mạch, chứa hàm lượng chất chống oxy hóa tương đương với một số loại trái cây và rau quả. Các hợp chất này trung hòa các gốc tự do liên quan đến quá trình lão hóa tế bào và sự phát triển của các bệnh mãn tính.


Hỗ trợ tiêu hóa — Mật ong thô chứa các hợp chất prebiotic nuôi dưỡng chọn lọc các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, đặc biệt là các chủng Lactobacillus và Bifidobacterium. Việc tiêu thụ thường xuyên với lượng nhỏ có liên quan đến việc cải thiện sự đa dạng vi khuẩn đường ruột.


Chất lượng giấc ngủ — Một số nghiên cứu nhỏ nhưng nhất quán cho thấy rằng một thìa cà phê mật ong trước khi đi ngủ có thể hỗ trợ sản xuất melatonin bằng cách cung cấp sự giải phóng glycogen gan có kiểm soát qua đêm, giảm khả năng hormone gây căng thẳng làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ.


Cách chọn loại mật ong phù hợp


Không phải tất cả các loại mật ong đều mang lại lợi ích như nhau. Loại và phương pháp chế biến có ảnh hưởng rất lớn:


1. Mật ong thô, chưa lọc — tiêu chuẩn vàng về hàm lượng dinh dưỡng; sẽ có màu đục và có thể kết tinh theo thời gian, cả hai đều là dấu hiệu của quá trình chế biến tối thiểu


2. Mật ong Manuka (MGO 250+) — đặc biệt có lợi cho các ứng dụng kháng khuẩn; hãy tìm các chứng nhận MGO hoặc UMF trên nhãn


3. Mật ong kiều mạch — màu đậm nhất, hàm lượng chất chống oxy hóa cao nhất, hương vị mạnh mẽ, phù hợp nhất cho các món mặn hoặc đồ uống nóng


4. Mật ong hoa dại địa phương — một số bằng chứng cho thấy việc tiêu thụ mật ong có nguồn gốc địa phương có thể mang lại lợi ích cho chứng nhạy cảm với phấn hoa theo mùa thông qua việc tiếp xúc dần dần


Mật ong thô và được chế biến tối thiểu thường được coi là có lợi nhất vì nó giữ lại các enzyme tự nhiên, chất chống oxy hóa và các hợp chất hoạt tính sinh học. Như chuyên gia dinh dưỡng Jenny Friedman đã lưu ý, giá trị dinh dưỡng của mật ong phụ thuộc rất nhiều vào nguồn hoa và mức độ chế biến, với các loại mật ong sẫm màu hơn như mật ong kiều mạch thường có hàm lượng chất chống oxy hóa cao hơn, trong khi mật ong Manuka được biết đến với đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ nhờ hàm lượng MGO. Nhìn chung, các chuyên gia nhấn mạnh rằng mật ong không phải là một sản phẩm đồng nhất - tác dụng đối với sức khỏe của nó thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nguồn gốc, độ tinh khiết và cách chế biến.


Liều lượng và cách sử dụng


Mật ong vẫn là một loại thực phẩm có hàm lượng đường cao và nên được sử dụng có chủ đích chứ không phải tùy tiện. Đây là những cách hiệu quả nhất để sử dụng:


- Một thìa cà phê pha với nước ấm và nước cốt chanh tươi mỗi sáng — hỗ trợ tiêu hóa và cung cấp chất chống oxy hóa mà không làm tăng đột biến lượng đường trong máu


- Bôi trực tiếp lên vết bỏng nhẹ, vết cắt nhỏ hoặc vùng da bị kích ứng như một chất kháng khuẩn tại chỗ — nên dùng mật ong nguyên chất hoặc mật ong Manuka


- Một thìa cà phê trước khi đi ngủ pha với trà thảo dược ấm để hỗ trợ giảm cortisol vào buổi tối và giúp dễ ngủ


- Thay thế trực tiếp đường tinh luyện trong làm bánh — sử dụng 75% lượng đường được yêu cầu và giảm nhẹ các chất lỏng khác để bù lại


Lượng dùng hàng ngày từ một đến hai thìa cà phê mang lại những lợi ích đã được chứng minh mà không ảnh hưởng đáng kể đến lượng đường trong máu đối với hầu hết những người khỏe mạnh. Những người mắc bệnh tiểu đường nên tham khảo ý kiến ​​​​của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng thường xuyên.


Có một điều đáng suy ngẫm là loài ong đã sản xuất mật ong trong khoảng 100 triệu năm – rất lâu trước khi con người xuất hiện để thu hoạch nó, rất lâu trước khi chúng ta có ngôn ngữ để mô tả những lợi ích mà nó mang lại. Chúng ta không phát minh ra các đặc tính của mật ong. Đơn giản là, cuối cùng, chúng ta đã hiểu được chúng. Những thực phẩm lâu đời nhất thường là những thực phẩm chân thật nhất. Có lẽ điều khôn ngoan nhất chúng ta có thể làm là ngừng bỏ qua những gì luôn ở ngay trước mắt mình.