Lần đầu tiên hầu hết các nhà đầu tư thực sự cảm nhận được tác động của lạm phát không phải là khi giá cả tăng cao ở cửa hàng tạp hóa, mà là khi họ xem xét lợi nhuận đầu tư và nhận ra rằng mức tăng trưởng 6% tưởng chừng mạnh mẽ có thể khó lòng theo kịp chi phí ngày càng tăng.
Lạm phát âm thầm làm giảm sức mua theo thời gian, và nếu lợi nhuận đầu tư không vượt quá lạm phát, mức tăng trưởng thực tế có thể rất thấp hoặc thậm chí là âm. Hiểu rõ động lực này và điều chỉnh chiến lược tài sản là điều cần thiết để bảo toàn tài sản lâu dài.
Lạm phát đo lường mức độ tăng giá của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Khi lạm phát tăng, sức mua của tiền giảm – nghĩa là một đô la mua được ít hàng hóa hơn trước. Đối với các nhà đầu tư, điều này có ảnh hưởng trực tiếp: lợi nhuận danh nghĩa (phần trăm tăng trên giấy tờ) phải được điều chỉnh theo lạm phát để hiểu được sự tăng trưởng thực tế.
Ví dụ, nếu một khoản đầu tư kiếm được 7% danh nghĩa trong một năm khi lạm phát ở mức 3%, thì lợi nhuận thực tế – số tiền thực sự làm tăng sức mua – chỉ khoảng 4%. Nếu lạm phát vượt quá lợi nhuận đầu tư, ngay cả một khoản lãi danh nghĩa dương cũng có thể dẫn đến sự suy giảm tài sản thực, vì sức mua của đồng tiền đó giảm dần theo thời gian. Tác động ăn mòn của lạm phát dễ nhận thấy nhất trong thời gian dài, nơi mức tăng giá tích lũy có thể vượt xa đáng kể lợi nhuận từ các tài sản tăng trưởng thấp. Để duy trì sự tăng trưởng thực tế, lợi nhuận đầu tư phải liên tục vượt quá lạm phát trong nhiều năm. Mohamed El-Erian, một nhà kinh tế học, cho biết lợi nhuận đầu tư danh nghĩa sẽ gây hiểu nhầm nếu không tính đến lạm phát, và lợi nhuận thực tế, được điều chỉnh theo sức mua, mới là thước đo có ý nghĩa duy nhất về sự thành công của danh mục đầu tư.
Một trong những công cụ chính mà các nhà đầu tư dài hạn sử dụng để chống lại lạm phát là cổ phiếu - cổ phần trong các công ty. Dựa trên lịch sử thị trường dài hạn, các danh mục đầu tư cổ phiếu đa dạng thường tạo ra lợi nhuận vượt quá tỷ lệ lạm phát trong thời gian dài. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu trong các doanh nghiệp thường có thể điều chỉnh giá cả, tăng thu nhập và tăng doanh thu ngay cả khi chi phí đầu vào tăng. Sức mạnh định giá này cho phép nhiều công ty duy trì biên lợi nhuận trong thời kỳ lạm phát, từ đó hỗ trợ giá cổ phiếu tăng và tổng lợi nhuận trong dài hạn. Mặc dù cổ phiếu có thể biến động trong ngắn hạn, đặc biệt là trong những đợt lạm phát đột ngột, nhưng tiềm năng tăng trưởng dài hạn của chúng đã khiến cổ phiếu trở thành nền tảng của đầu tư có tính đến lạm phát.
Không có chiến lược nào có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro lạm phát, nhưng việc bao gồm các loại tài sản khác nhau sẽ cải thiện khả năng phục hồi của danh mục đầu tư. Cách tiếp cận đa dạng giúp phân tán rủi ro và tăng cơ hội tăng trưởng lợi nhuận thực.
• Trái phiếu kho bạc được bảo vệ khỏi lạm phát (TIPS) – Các trái phiếu chính phủ này điều chỉnh tiền gốc và lãi theo lạm phát, cung cấp sự bảo vệ trực tiếp chống lại giá cả tăng cao.
• Bất động sản và quỹ đầu tư bất động sản – Giá trị bất động sản và thu nhập cho thuê thường tăng theo lạm phát, khiến bất động sản và quỹ đầu tư bất động sản trở thành công cụ phòng ngừa rủi ro tiềm năng.
• Hàng hóa và kim loại quý – Nguyên liệu thô và hàng hóa thường hoạt động tốt trong thời kỳ lạm phát vì giá của chúng có xu hướng tăng cùng với sự gia tăng chi phí chung.
• Cổ phiếu trong các ngành có sức mạnh định giá – Các công ty trong các ngành có sức mạnh định giá mạnh – chẳng hạn như hàng tiêu dùng thiết yếu hoặc năng lượng – có thể chuyển chi phí tăng thêm cho khách hàng, giúp duy trì tăng trưởng lợi nhuận. Bằng cách đa dạng hóa trên các loại tài sản này, nhà đầu tư xây dựng một danh mục đầu tư không quá phụ thuộc vào một nguồn lợi nhuận duy nhất và có thể thích ứng với các môi trường lạm phát khác nhau.
Tỷ lệ nắm giữ mỗi loại tài sản phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và thời gian đầu tư. Các nhà đầu tư trẻ tuổi với thời gian đầu tư dài hạn có thể tập trung vào các tài sản tăng trưởng như cổ phiếu, trong khi các nhà đầu tư sắp cần dùng tiền có thể nghiêng về trái phiếu hoặc chứng khoán liên kết với lạm phát để bảo toàn vốn. Việc tái cân bằng định kỳ đảm bảo phân bổ phù hợp với mục tiêu. Nếu lạm phát tăng đột biến, việc tái cân bằng sang các tài sản chống lạm phát giúp duy trì giá trị thực của danh mục đầu tư.
Mặc dù tính thanh khoản rất quan trọng, nhưng việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt trong thời kỳ lạm phát thường dẫn đến giảm sức mua. Tiền mặt và trái phiếu lãi suất cố định truyền thống có thể mất giá trị thực vì lợi nhuận của chúng thường không theo kịp giá cả tăng cao. Các khoản nắm giữ ngắn hạn hoặc được điều chỉnh theo lạm phát có thể là một giải pháp dung hòa bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận dễ dàng đồng thời giảm rủi ro lạm phát.
Lạm phát không chỉ là một chỉ số kinh tế—nó có những hậu quả cụ thể đối với kết quả đầu tư. Lợi nhuận danh nghĩa chẳng có ý nghĩa gì nếu chúng không chuyển thành tăng trưởng sức mua thực. Bằng cách xây dựng danh mục đầu tư đa dạng bao gồm cổ phiếu, chứng khoán liên kết với lạm phát, tài sản thực và tái cân bằng định kỳ, các nhà đầu tư sẽ cải thiện cơ hội bảo toàn và gia tăng tài sản khi giá cả tăng cao. Bài học quan trọng vừa đơn giản vừa sâu sắc: thành công trong đầu tư được đo bằng giá trị thực, chứ không phải con số danh nghĩa. Hiểu được cách lạm phát tương tác với lợi nhuận đầu tư sẽ thay đổi cách chúng ta nhìn nhận hiệu suất, chiến lược và kế hoạch tài chính dài hạn.