Lạc đà thường được coi là một tạo vật đáng kinh ngạc trong thế giới động vật, thường được gọi là "kỳ tích của tạo hóa".
Loài vật kỳ lạ này sở hữu sự kết hợp các đặc điểm thể chất gợi nhớ đến nhiều cung hoàng đạo khác nhau, chẳng hạn như tai giống chuột, cột sống giống bò, móng vuốt giống hổ, môi giống thỏ, cổ giống rồng, mắt giống rắn, bờm giống ngựa, ngực giống cừu, đỉnh đầu giống khỉ, các đặc điểm của phượng hoàng gà, gót chân giống chó và đuôi giống lợn.
Sự kết hợp các đặc điểm di truyền tốt nhất từ các loài động vật khác đã khiến một số người mô tả lạc đà như là đỉnh cao của những phẩm chất tốt đẹp nhất của cuộc sống.
Đặc trưng bởi cái đầu nhỏ và chiếc cổ dài, dày và cong duyên dáng gợi nhớ đến ngỗng, thân hình cao lớn của lạc đà được bao phủ bởi lớp lông màu nâu. Một trong những khả năng phi thường nhất của lạc đà là sức chịu đựng đáng kinh ngạc khi đối mặt với đói và khát.
Những sinh vật kiên cường này có thể sống sót đến ba tuần mà không cần nước và chịu đựng một tháng mà không cần thức ăn.
Trong vương quốc động vật, chỉ có hai loài lạc đà được biết đến thuộc chi Camelidae. Ngay từ năm 3000 trước Công nguyên, con người sống ở vùng rìa sa mạc đã bắt đầu thuần hóa lạc đà. Những con vật đáng chú ý này được sử dụng làm động vật kéo để chở hàng và làm phương tiện di chuyển.
Nhiều quốc gia có truyền thống chăn nuôi lạc đà lâu đời, nơi sinh kế của người chăn nuôi phụ thuộc rất nhiều vào những sinh vật tuyệt vời này. Một số nền văn hóa thậm chí còn thành lập các đơn vị kỵ binh lạc đà.
Lạc đà một bướu, có lông ngắn, chủ yếu sinh sống ở các vùng nhiệt đới của Bắc Phi, Tây Á, Ấn Độ và các vùng khí hậu tương tự khác. Người chăn nuôi ở các vùng sa mạc dựa vào sữa lạc đà và, trong một số trường hợp, thậm chí cả máu lạc đà để duy trì sự sống.
Lạc đà có khả năng chịu đựng cơn khát kéo dài nhờ một cơ chế dự trữ nước độc đáo. Gắn liền với dạ dày của chúng là một bể chứa nước cho phép chúng dự trữ nước trong thời gian dài. Cấu trúc mũi của lạc đà cũng đặc biệt thích nghi để tồn tại trong điều kiện khô hạn.
Khoang mũi của chúng chứa các đường dẫn khí phức tạp, cong. Sau khi uống một lượng nước đáng kể, các đường dẫn khí này khô lại và tạo thành một màng cứng. Khi lạc đà thở ra, màng này hấp thụ nước từ phổi, ngăn ngừa mất nước không cần thiết.
Trong trường hợp khan hiếm nước, các tuyến của lạc đà ngừng tiết dịch, cho phép một lớp vỏ hình thành trên bề mặt. Lớp vỏ này giúp hấp thụ nước thở ra, ngăn ngừa mất nước khỏi cơ thể.
Do đó, nước được tái chế liên tục trong cơ thể lạc đà, giúp chúng chịu đựng được cơn khát kéo dài.
Khi đối mặt với thời tiết nóng bức và nguồn nước hạn chế, lạc đà sử dụng nhiều chiến lược khác nhau để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và giảm thiểu lượng nước tiêu thụ. Bằng cách thực hiện quá trình trao đổi chất chậm, lạc đà có thể tăng nhiệt độ cơ thể lên 6 đến 7 độ C, giảm sự chênh lệch nhiệt độ với môi trường xung quanh.
Kết quả là, chúng cần ít nước hơn để làm mát cơ thể thông qua các cơ chế như đổ mồ hôi và thở hổn hển. Ngoài ra, thận của chúng tái hấp thụ nước, dẫn đến nước tiểu cô đặc cao và giảm mất nước.
Lớp lông dày và cấu trúc sợi rỗng của bộ lông giúp cách nhiệt hiệu quả, trong khi phân của chúng cực kỳ khô. Những đặc điểm thích nghi này cho phép lạc đà chỉ mất tối đa 2% trọng lượng cơ thể bình thường do mất nước mỗi ngày, ngay cả khi tiếp xúc với ánh nắng thiêu đốt của sa mạc, trái ngược hoàn toàn với mức mất nước tối thiểu 7% ở con người.
Các nhà khoa học đã làm sáng tỏ thêm lịch sử tiến hóa của lạc đà thông qua phân tích hóa thạch và bộ gen.
Họ đã phát hiện ra rằng những con lạc đà đầu tiên, có kích thước tương tự như dê và không có bướu, xuất hiện ở Bắc Mỹ khoảng 46 triệu năm trước. Khoảng 16 triệu năm trước, lạc đà ở châu Mỹ đã tách ra khỏi các loài lạc đà khác.