Linh miêu là thuật ngữ chung dùng để chỉ bốn loài động vật thuộc chi linh miêu của phân họ mèo. Các loài này bao gồm linh miêu Á Âu, linh miêu Canada, linh miêu Iberia và mèo đuôi ngắn. Tổng cộng có 22 phân loài linh miêu, khiến chúng trở thành phân loài đa dạng nhất trong tất cả các loài mèo.
Trong số bốn loài linh miêu, linh miêu Á Âu có phạm vi phân bố rộng nhất. Chúng có thể được tìm thấy trên khắp lục địa Á Âu, đặc biệt là ở nhiều vùng của châu Âu và Đông Á.
Mèo rừng Á Âu giữ danh hiệu là loài mèo rừng lớn nhất, với chiều dài trung bình khoảng 1,1 mét, cân nặng trung bình khoảng 22 kg và cân nặng tối đa vượt quá 30 kg. Bộ lông của chúng chủ yếu có màu nâu kaki, điểm xuyết những đốm đen.
Loài linh miêu là động vật sinh sống tốt trong môi trường lạnh giá, thường cư trú ở các vùng băng giá thuộc khu vực ôn đới phía bắc. Ngay cả ở những khu vực phía nam vĩ độ 30 độ bắc, linh miêu vẫn có thể được tìm thấy sinh sống ở các vùng núi cao lạnh giá. Chúng là loài mèo hoang dã sống ở cực bắc.
Môi trường sống của loài linh miêu trải rộng từ các đồng bằng ở độ cao vài trăm mét đến các cao nguyên đạt khoảng 5.000 mét so với mực nước biển. Chúng thường được tìm thấy trong các khu rừng rậm, vùng núi và vùng cây bụi, thường trú ẩn trong hang động và các khe đá.
Loài linh miêu sở hữu bộ lông dày giúp cách nhiệt chống lại thời tiết lạnh giá khắc nghiệt. Lông của chúng thường có màu vàng nhạt hoặc xám với những đốm đen hoặc nâu sẫm. Bộ lông lốm đốm này giúp chúng ngụy trang tuyệt vời trên địa hình tuyết và đồng cỏ, hỗ trợ khả năng ẩn mình và săn mồi hiệu quả.
Là động vật ăn thịt, linh miêu chủ yếu ăn hươu. Chúng sở hữu thị giác và thính giác đặc biệt tốt, cho phép chúng phát hiện con mồi tiềm năng ở khoảng cách xa. Linh miêu thường nằm phục kích ở những khu vực cao hoặc trong rừng, nắm bắt thời cơ để bất ngờ vồ lấy con mồi.
Tốc độ đáng kinh ngạc cho phép chúng đuổi bắt con mồi, trong khi sức mạnh thể chất và móng vuốt sắc bén giúp chúng duy trì sự kiểm soát trong suốt cuộc rượt đuổi và nhanh chóng hạ gục mục tiêu.
Loài linh miêu là những sinh vật sống đơn độc, hoạt động tích cực và chiếm giữ những lãnh thổ rộng lớn một mình. Chúng là những thợ săn về đêm và không có tổ cố định. Ban ngày, chúng có thể tắm nắng trên đá hoặc tìm nơi trú ẩn dưới những cây lớn để tránh thời tiết khắc nghiệt.
Linh miêu có thể ở trong một khu vực rộng vài hecta trong nhiều ngày mà không di chuyển, nhưng chúng cũng có khả năng di chuyển hơn mười ki-lô-mét mà không dừng lại.
Với bản tính ranh mãnh và thận trọng, linh miêu theo bản năng sử dụng nhiều cơ chế phòng vệ khác nhau khi đối mặt với nguy hiểm. Chúng nhanh chóng tìm nơi trú ẩn trên cây hoặc đôi khi nằm bất động trên mặt đất, giả vờ chết để tránh bị tấn công và thương tích từ kẻ săn mồi.
Từng phân bố rộng khắp các khu rừng, bụi rậm và vùng đá ở khắp lục địa Á-Âu, quần thể linh miêu đã suy giảm đáng kể do các hoạt động của con người. Sự phân mảnh môi trường sống, nạn phá rừng do khai thác gỗ bừa bãi và quá trình đô thị hóa ngày càng tăng đã dẫn đến việc giảm diện tích môi trường sống phù hợp cho linh miêu, gây ra tình trạng khan hiếm con mồi chính của chúng.
Các yếu tố chính góp phần vào sự suy giảm quần thể linh miêu là hậu quả trực tiếp của các hoạt động của con người, bao gồm việc phá hủy môi trường sống do săn bắn quá mức và phát triển rừng quy mô lớn. Hơn nữa, sự khan hiếm nguồn thức ăn đã làm trầm trọng thêm tình trạng khó khăn của chúng.
Đã có những nỗ lực nhằm khôi phục quần thể linh miêu, với một số quốc gia tái thả linh miêu vào lãnh thổ của mình. Ví dụ, Đức, Thụy Sĩ, Pháp và Áo đã triển khai các chương trình nhân giống linh miêu để hỗ trợ phục hồi quần thể.
Loài linh miêu đại diện cho một nhóm mèo hoang dã hấp dẫn và đa dạng, bao gồm bốn loài với nhiều phân loài. Khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của chúng với khí hậu lạnh, bản tính sống đơn độc và khả năng săn mồi chuyên biệt khiến chúng trở thành những sinh vật đáng chú ý, xứng đáng được bảo tồn để đảm bảo sự tồn tại liên tục của chúng trước những thách thức do con người gây ra.