Hãy thử hình dung thế này: một gia đình hoàn toàn mới chuyển đến khu chung cư nơi bạn sinh sống. Họ cần mua thực phẩm, đăng ký phòng tập thể dục gần nhà, và con của họ tham gia đội bóng đá địa phương.
Giờ hãy nhân điều đó lên vài nghìn lần, ở quy mô cả một quốc gia — đó chính là nhập cư.
Đây là một trong những chủ đề gây nhiều cảm xúc nhất trong các cuộc thảo luận công khai. Nhưng hôm nay, hãy tạm gác lại những khẩu hiệu và tiêu đề giật gân. Chúng ta cùng nhìn vào một câu hỏi mang tính “sổ sách”: nhập cư thực sự tác động đến tài chính của một quốc gia như thế nào?
Trước hết là những tín hiệu tích cực cho nền kinh tế. Người nhập cư thường là những cá nhân có tinh thần khởi nghiệp và động lực rất cao. Họ có xu hướng thành lập doanh nghiệp nhiều hơn so với người bản địa. Chỉ cần nhìn vào hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ tại những nơi như Thung lũng Silicon, nơi có dấu ấn đậm nét của các nhà sáng lập là người nhập cư, bạn sẽ thấy rõ điều này. Doanh nghiệp mới đồng nghĩa với việc làm mới — điều đó là không thể phủ nhận.
Họ cũng lấp đầy những khoảng trống quan trọng trong lực lượng lao động. Một quốc gia đang già hóa, với số lượng người trẻ ngày càng giảm, sẽ sớm đối mặt với khủng hoảng: ai sẽ chăm sóc người cao tuổi, xây dựng nhà cửa, hay phát triển những ứng dụng công nghệ tiếp theo? Người nhập cư bước vào những vị trí này, từ lao động trình độ cao cho đến các công việc thiết yếu có thu nhập thấp, giúp cỗ máy kinh tế vận hành trơn tru.
Theo ghi nhận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, trong phần lớn các quốc gia tiếp nhận, người nhập cư đóng góp ròng cho ngân sách công, tức là trong suốt cuộc đời làm việc, họ nộp thuế nhiều hơn số phúc lợi mà họ nhận lại.
Quan trọng hơn cả, họ chính là “phao cứu sinh” về mặt nhân khẩu học. Tại những quốc gia như Nhật Bản hay Đức, nơi tỷ lệ sinh thấp hơn mức thay thế dân số, dòng người nhập cư trong độ tuổi lao động là yếu tố then chốt để duy trì hệ thống an sinh xã hội và hỗ trợ một cộng đồng người về hưu ngày càng lớn.
Khi nhìn ở tầm xa hơn, lợi ích kinh tế lớn nhất của nhập cư không chỉ nằm ở việc lấp đầy vị trí việc làm, mà là tính năng động mà nó mang lại. Dân số tăng đồng nghĩa với số lượng người tiêu dùng nhiều hơn, kéo theo nhu cầu gia tăng đối với mọi thứ, từ nhà ở, xe cộ cho đến bữa ăn nhà hàng và các hoạt động giải trí. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh và tạo nên một thị trường nội địa lớn mạnh, có sức chống chịu tốt hơn.
Người nhập cư còn mang đến điều mà các nhà kinh tế gọi là “sự bổ trợ kỹ năng”. Họ thường sở hữu những kỹ năng mà lực lượng lao động bản địa còn thiếu, từ đó nâng cao năng suất chung. Một kỹ sư nhập cư tài năng có thể sáng lập một công ty, nơi tạo việc làm cho hàng trăm người bản địa trong các lĩnh vực như tiếp thị, bán hàng hay kế toán. Họ không “giành” việc làm; họ xây dựng cả một hệ sinh thái việc làm.
Vậy điều này có ý nghĩa gì đối với túi tiền và tương lai của bạn?
Với tư cách người lao động:
Phần lớn các nghiên cứu ở cấp độ quốc gia cho thấy công việc của bạn nhìn chung vẫn an toàn. Sự cạnh tranh là có thật, nhưng thường nhỏ và mang tính cục bộ. Mối đe dọa lớn hơn đối với thu nhập của bạn đến từ tự động hóa, chứ không phải từ nhập cư.
Với tư cách người tiêu dùng và nhà đầu tư:
Bạn được hưởng lợi từ một nền kinh tế lớn hơn, sáng tạo hơn, cạnh tranh mạnh hơn và có nhiều dịch vụ phong phú hơn.
Với tư cách công dân:
Tranh luận cốt lõi nằm ở cách quản lý dòng người nhập cư để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu áp lực trong ngắn hạn — thông qua chính sách thị thực hợp lý, các chương trình hòa nhập hiệu quả và sự hỗ trợ dành cho những cộng đồng chịu thay đổi nhanh chóng.
Nhập cư không phải là một công tắc kinh tế chỉ có “bật” hay “tắt”. Nó giống như một hệ thống van và kênh dẫn. Nếu được quản lý bằng tầm nhìn chiến lược, nhập cư có thể nuôi dưỡng tăng trưởng và sức sống lâu dài. Nếu chỉ phản ứng thụ động, nó có thể tạo ra áp lực và căng thẳng đáng kể. Vì vậy, mục tiêu không phải là chặn dòng chảy, mà là thiết kế và xây dựng một hạ tầng vững chắc, linh hoạt và công bằng hơn cho tất cả mọi người.