Nghệ thuật anime đã đi một chặng đường dài kể từ những ngày đầu tiên — không chỉ thay đổi về cách kể chuyện, mà còn “lột xác” mạnh mẽ về phong cách hình ảnh.
Từ những khởi đầu còn mộc mạc cho đến khi trở thành hiện tượng toàn cầu, các phong cách mỹ thuật trong anime đã trải qua vô vàn biến chuyển đáng kinh ngạc qua từng thập kỷ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhìn lại hành trình phát triển của phong cách tạo hình anime, để thấy rõ cách công nghệ, văn hoá và tinh thần thử nghiệm nghệ thuật đã góp phần định hình diện mạo anime qua thời gian.
Cội nguồn của anime có thể lần theo về đầu thế kỷ 20, khi hoạt hình Nhật Bản bắt đầu hình thành và chịu ảnh hưởng nhất định từ hoạt hình phương Tây. Những tác phẩm anime đầu tiên có thể nhận diện rõ ràng, như “Namakura Gatana” (1917), sử dụng kỹ thuật hoạt hình rất cơ bản và còn thô sơ. Tất cả đều được vẽ tay, thường với số khung hình mỗi giây hạn chế.
Sự đơn giản trong nét vẽ chủ yếu xuất phát từ giới hạn công nghệ thời bấy giờ: đường nét còn gồ ghề, mảng đổ bóng ít, chi tiết chưa phong phú. Tuy vậy, ngay ở giai đoạn sơ khai, phong cách tạo hình ấy vẫn mang sức nặng cảm xúc riêng. Trọng tâm đặt vào biểu cảm nhân vật, và cách kể chuyện dựa nhiều vào chuyển động, dù hình ảnh còn giản lược.
Theo thời gian, những phim hoạt hình ban đầu này đã đặt nền móng cho các phong cách mỹ thuật thống trị về sau, đồng thời truyền cảm hứng để các hoạ sĩ tiếp tục mài giũa và mở rộng kỹ thuật thể hiện hình ảnh.
Thập niên 1960 và 1970 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình phát triển mỹ thuật anime. Đây là thời kỳ khai sinh nhiều series kinh điển, đồng thời đặt nền tảng cho anime hiện đại. “Astro Boy” (1963) của Osamu Tezuka — thường được xem như anime hiện đại đầu tiên — đã giới thiệu kiểu thiết kế nhân vật đặc trưng với đôi mắt to, giàu biểu cảm. Chi tiết này dần trở thành “dấu hiệu nhận diện” của anime và đến nay vẫn là biểu tượng quen thuộc của loại hình nghệ thuật này.
Trong giai đoạn ấy, các xưởng sản xuất bắt đầu áp dụng phương pháp làm phim có tính tiêu chuẩn hoá hơn: lặp chuyển động, đơn giản hoá thiết kế để giảm chi phí sản xuất. Kết quả là một phong cách tối giản hơn, nhân vật thường có đôi mắt lớn, khuôn mặt giản lược và rất ít chi tiết phức tạp. Tổng thể tạo ra diện mạo cách điệu, hơi “hoạt hình” hơn, khác biệt rõ rệt so với hoạt hình phương Tây.
Sang thập niên 1980, anime bùng nổ về độ phổ biến và cũng hưởng lợi từ những bước tiến công nghệ, kéo theo sự thăng hoa về chi tiết và sáng tạo. Với sự xuất hiện của những tác phẩm mang tính biểu tượng như “Akira” (1988), mỹ thuật anime trở nên tinh vi và ấn tượng hơn về mặt kỹ thuật.
Số khung hình mỗi giây tăng lên giúp chuyển động mượt mà, tự nhiên hơn. Đồng thời, vật liệu và kỹ thuật mới đem lại cho hoạ sĩ nhiều “đất diễn”: bối cảnh chi tiết hơn, đổ bóng chân thực hơn, thiết kế nhân vật phức tạp hơn.
Thời kỳ này cũng mở ra sự đa dạng mạnh mẽ về phong cách. Studio Ghibli do Hayao Miyazaki và Isao Takahata sáng lập — trở thành một đầu tàu trong cuộc cách mạng thẩm mỹ này. Những bộ phim như “Hàng xóm của tôi là Totoro” (1988) hay “Công chúa Mononoke” (1997) nổi bật với phong cảnh xanh mướt, giàu chất thơ, cùng bảng màu mềm mại, tự nhiên hơn hẳn so với tông màu tương lai, lạnh và gắt của “Akira”. Đây là giai đoạn anime đề cao chiều sâu, cảm giác “điện ảnh” và tính chân thực trong không gian.
Thập niên 1990 được ghi dấu bởi sự xuất hiện của công nghệ số trong quy trình sản xuất anime. Dù hoạt hình vẽ tay truyền thống vẫn chiếm ưu thế, các công cụ kỹ thuật số đã bắt đầu thay đổi cuộc chơi. Giai đoạn này chứng kiến sự pha trộn giữa nét vẽ tay và hình ảnh tạo bằng máy tính, tạo nên những khung hình sống động, giàu tính nhập vai hơn.
Phong cách anime trong thập niên 1990 tiếp tục phát triển với bối cảnh ngày càng công phu và thiết kế nhân vật tinh xảo hơn. Sự nổi lên của những series như “Neon Genesis Evangelion” (1995) cho thấy một phong cách trưởng thành, gai góc hơn, phù hợp với các chủ đề nặng và tối. Những hiệu ứng hình ảnh phức tạp, cùng khả năng thử nghiệm ánh sáng và đổ bóng, giúp tạo chiều sâu thị giác như trước đây khó thực hiện.
Bước sang thập niên 2000, anime bước vào thời kỳ thử nghiệm mạnh mẽ và phong cách trở nên đa dạng hơn bao giờ hết. Nhờ hoạt hình số và phần mềm ngày càng mạnh, các studio có thể tạo ra những thế giới hình ảnh phong phú, linh hoạt và mang màu sắc riêng rõ rệt. Đây cũng là giai đoạn anime bắt đầu rời xa tính “đồng phục” của những phong cách truyền thống trước đó.
Những series như “Fullmetal Alchemist” (2003) và “Naruto” (2002) thể hiện nhiều ảnh hưởng khác nhau: đường nét mạnh mẽ, nhịp chuyển động năng động, màu sắc rực rỡ. Trong khi đó, “Sự u sầu của Haruhi Suzumiya” (2006) và “Lucky Star” (2007) lại thiên về thiết kế đơn giản hơn, gần với tối giản, nhằm chạm tới nhóm khán giả rộng hơn.
Thập niên 2000 cũng chứng kiến sự giao thoa ngày càng rõ giữa phong cách phương Tây và phương Đông. Khi anime trở nên phổ biến ở nhiều nước, sự trao đổi văn hoá diễn ra mạnh hơn, khiến nhiều hoạ sĩ bắt đầu đưa các yếu tố của truyện tranh và tiểu thuyết đồ hoạ phương Tây vào tác phẩm, tạo nên những bản phối thị giác mới mẻ.
Thập niên 2010 được xem là đỉnh cao của việc anime kết hợp với công nghệ tiên tiến, tạo ra những khung hình choáng ngợp và ngày càng tiệm cận cảm giác “siêu chân thực”. Với các công cụ như hình ảnh tạo bằng máy tính, bắt chuyển động và mô hình hoá 3D, anime có thể tái hiện thế giới sống động hơn bao giờ hết. Những series như “Attack on Titan” (2013) hay “Demon Slayer” (2019) đã nâng chuẩn chất lượng hoạt hình lên tầm mới, kết hợp hình ảnh ấn tượng với trải nghiệm kể chuyện lôi cuốn.
Giai đoạn này cũng ghi nhận xu hướng thiết kế nhân vật chân thực hơn, đặc biệt ở biểu cảm gương mặt và chuyển động. Công nghệ giúp tạo ra những thế giới rộng lớn, chi tiết đến “nghẹt thở”, cùng các cảnh hành động rực lửa, mạch lạc và giàu năng lượng. Sự hòa trộn giữa kỹ thuật 2D và 3D đem đến trải nghiệm thị giác năng động — điều trước đây gần như không tưởng.
Khi anime tiếp tục phát triển, nó chắc chắn vẫn sẽ là một loại hình nghệ thuật linh hoạt, luôn thích nghi với tiến bộ công nghệ và chuyển động văn hoá. Với sự nổi lên của thực tế ảo, công nghệ tăng cường và hoạt hình tạo bởi trí tuệ nhân tạo, thật thú vị khi tưởng tượng phong cách anime sẽ còn đi về đâu trong tương lai.
Dù là thông qua kỹ thuật mới, sự pha trộn thể loại, hay sự giao thoa văn hoá sâu hơn nữa, hành trình tiến hoá của anime vẫn chưa hề dừng lại. Sự biến đổi của phong cách mỹ thuật anime chính là minh chứng cho sức sáng tạo và tinh thần đổi mới của các nghệ sĩ — những người không ngừng đẩy giới hạn của hoạt hình đi xa hơn. Từ những khởi đầu giản dị đến những khung hình mãn nhãn, anime đã thay đổi và câu chuyện ấy vẫn còn tiếp tục.