Hãy tưởng tượng bạn đang dạo bước trên bãi biển, những con sóng nhẹ nhàng tràn vào bờ, thì bất chợt bạn nhận ra một điều bất thường: mặt nước dường như tiến sát hơn mọi khi.
Đây không phải là ảo giác. Mực nước biển dâng đang trở thành mối đe dọa hiện hữu đối với nhiều thành phố ven biển trên khắp thế giới.
Biến đổi khí hậu khiến băng ở hai cực tan nhanh, trong khi nhiệt độ đại dương tăng lên làm nước biển nở ra—tất cả đang đẩy các khu vực ven biển vào nguy cơ bị ngập lụt, xói mòn và thậm chí mất nơi cư trú. Vậy điều gì thực sự đang xảy ra, và đâu là giải pháp để bảo vệ những vùng đất dễ tổn thương này?
Mực nước biển tăng lên là kết quả của hai quá trình chính: băng tan và nước biển giãn nở do ấm lên. Dù tốc độ thay đổi có vẻ chậm, tác động của nó ngày càng rõ rệt và nghiêm trọng.
1. Băng tan ở các chỏm băng
Nhiệt độ toàn cầu tăng khiến các sông băng và tảng băng ở vùng cực tan chảy, bổ sung thêm nước vào đại dương.
Ví dụ:
Chỏm băng Nam Cực, nơi chứa đến 60% lượng nước ngọt trên thế giới, đang mất khối lượng với tốc độ ngày càng nhanh, góp phần đáng kể vào mực nước biển dâng.
2. Sự giãn nở nhiệt
Nước biển nóng lên sẽ nở ra. Đây là tác động trực tiếp của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Ví dụ:
Ngay cả khi không có thêm nước từ băng tan, giãn nở nhiệt vẫn chiếm khoảng một nửa mức tăng mực nước biển trong thế kỷ qua.
Các thành phố gần biển đang chứng kiến những hậu quả rõ rệt của mực nước biển dâng, bao gồm ngập lụt, triều cường và mất đất vĩnh viễn. Những hệ lụy này không chỉ phá hủy cơ sở hạ tầng mà còn tác động sâu sắc đến cư dân và hệ sinh thái.
1. Ngập lụt và triều cường
Nguy cơ ngập lụt ngày càng tăng, và các đợt triều cường mạnh mẽ hơn khi nước biển xâm nhập sâu vào đất liền.
Ví dụ:
Thành phố Miami đã nhiều lần xảy ra hiện tượng “ngập nắng đẹp”, khi nước tràn lên đường phố dù trời không mưa — chỉ do thủy triều dâng cao kết hợp với biển dâng.
2. Xói mòn bờ biển
Biển dâng làm xói mòn các bãi cát và môi trường sống ven biển, khiến nhiều khu vực dần biến mất.
Ví dụ:
Dãy đảo Outer Banks ở bang Bắc Carolina (Mỹ) đang bị thu hẹp do xói mòn, nhiều phần bờ biển đã chìm dưới nước.
3. Di dời dân cư
Nhiều khu vực thấp ven biển có nguy cơ trở nên không thể sinh sống, buộc người dân phải di dời.
Ví dụ:
Các đảo quốc như Kiribati hay Maldives đang đối mặt nguy cơ biến mất, kéo theo khả năng xuất hiện “người tị nạn khí hậu”.
Mặc dù thách thức rất lớn, nhiều thành phố ven biển đã và đang nỗ lực ứng phó bằng nhiều biện pháp khác nhau nhằm giảm thiểu thiệt hại và thích nghi với tình hình.
1. Xây dựng công trình phòng thủ
Các thành phố đầu tư vào đê biển, tường chắn sóng và hệ thống bảo vệ trước triều cường.
Ví dụ:
Hà Lan nổi tiếng với hệ thống đập, đê và cống kiểm soát nước vô cùng tiên tiến nhằm bảo vệ những vùng đất thấp.
2. Khôi phục hàng rào tự nhiên
Bên cạnh công trình nhân tạo, việc tái tạo đầm lầy, rừng ngập mặn và rạn san hô giúp giảm bớt sức tàn phá của nước biển.
Ví dụ:
Bang Louisiana (Mỹ) đang phục hồi các vùng đất ngập nước để tăng khả năng bảo vệ thành phố New Orleans trước bão và nước dâng.
3. Di dời có kiểm soát
Ở những nơi rủi ro cao, chính quyền cân nhắc việc di dời cộng đồng ra khỏi các khu vực nguy hiểm.
Ví dụ:
Một số ngôi làng bản địa tại Alaska đang được di dời vì đất ven biển bị ăn mòn nghiêm trọng.
Tương lai của các đô thị ven biển phụ thuộc vào khả năng ứng phó trước mực nước biển dâng và nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu trên toàn cầu.
1. Quy hoạch đô thị bền vững
Các công trình mới cần tính toán đến nguy cơ ngập lụt và được xây dựng theo hướng thích ứng với khí hậu.
Ví dụ:
Thành phố New York đang phát triển nhiều kiến trúc chống ngập, có khả năng chịu được triều cường mà vẫn đảm bảo công năng.
2. Giảm phát thải khí nhà kính
Giải pháp căn cơ nhất để làm chậm tốc độ nước biển dâng là giảm phát thải — từ năng lượng sạch đến giao thông xanh.
Ví dụ:
Copenhagen và San Francisco đang dẫn đầu trong việc giảm phát thải nhờ sử dụng xe điện, năng lượng tái tạo và hệ thống giao thông công cộng xanh.
3. Hợp tác quốc tế
Nước biển dâng là vấn đề toàn cầu nên cần sự hợp tác xuyên biên giới trong công nghệ, tài chính và chiến lược ứng phó.
Ví dụ:
Thỏa thuận Paris hướng đến việc hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu, góp phần giảm mức độ nước biển dâng trong tương lai.
Khi nước biển tiếp tục dâng, các thành phố ven biển sẽ phải đối mặt với muôn vàn nguy cơ—từ ngập lụt, mất đất đến làn sóng di cư mới. Những giải pháp như xây dựng hệ thống phòng thủ, khôi phục tự nhiên và di dời chủ động có thể giúp giảm thiểu thiệt hại, nhưng về lâu dài, chìa khóa chính là chống lại biến đổi khí hậu. Tương lai của những thành phố bên bờ biển phụ thuộc vào hành động của chúng ta ngày hôm nay. Nếu đầu tư vào sự bền vững và giảm dấu chân carbon, chúng ta có thể ngăn chặn những tác động tồi tệ nhất và gìn giữ những nơi mình đang gọi là “nhà”.