Việc hạ cánh trên các tiểu hành tinh và thiên thể nhỏ không chỉ là chuyện khoa học viễn tưởng — đó là một trong những nhiệm vụ thú vị và đầy thách thức về mặt kỹ thuật nhất trong lĩnh vực thám hiểm không gian hiện đại. Không giống như việc hạ cánh trên các thiên thể lớn hơn như Mặt Trăng hay Sao Hỏa, các tiểu hành tinh đặt ra những rào cản đặc biệt.
Hôm nay, chúng ta hãy cùng khám phá lý do tại sao việc hạ cánh xuống những hành tinh nhỏ, nhiều đá này lại khó khăn đến vậy, những sứ mệnh gần đây đã dạy chúng ta điều gì và tại sao việc vượt qua những thách thức này lại là chìa khóa cho tương lai của khoa học và công nghiệp vũ trụ.
Tiểu hành tinh là những tàn dư cổ xưa còn sót lại từ thời kỳ đầu của hệ Mặt Trời, về cơ bản là những khối xây dựng nên các hành tinh. Nghiên cứu chúng mang lại cho chúng ta những hiểu biết quý giá về nguồn gốc và sự tiến hóa của hệ hành tinh lân cận trong vũ trụ.
Không chỉ dừng lại ở khoa học thuần túy, các tiểu hành tinh còn là kho báu khoáng sản và nước - những nguồn tài nguyên có thể cung cấp nhiên liệu cho các sứ mệnh không gian trong tương lai hoặc thậm chí hỗ trợ các ngành công nghiệp trong không gian. Hơn nữa, việc hiểu biết về các tiểu hành tinh rất quan trọng đối với việc phòng thủ hành tinh, giúp chúng ta chuẩn bị cho bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào đối với Trái Đất.
Một trong những trở ngại lớn nhất khi hạ cánh trên các tiểu hành tinh là lực hấp dẫn cực kỳ yếu của chúng. Vì các tiểu hành tinh rất nhỏ, đôi khi chỉ rộng vài trăm mét, lực hấp dẫn của chúng chỉ bằng một phần nhỏ so với Trái Đất hoặc thậm chí là Mặt Trăng. Điều này có nghĩa là một tàu vũ trụ tiếp cận bề mặt có nguy cơ bị bật ra hoặc trôi dạt chỉ với một lực đẩy nhỏ nhất.
Để dễ hình dung hơn, lực hấp dẫn trên tiểu hành tinh Bennu yếu hơn lực hấp dẫn của Trái Đất khoảng 100.000 lần. Tàu vũ trụ phải giảm tốc độ nhẹ nhàng và duy trì kiểm soát chính xác để tránh bị bật trở lại không gian. Ví dụ, sứ mệnh Hayabusa2 của Nhật Bản đã sử dụng hệ thống điều khiển động cơ đẩy cẩn thận trong quá trình hạ cánh trên tiểu hành tinh Ryugu, sử dụng lao móc và thiết bị lấy mẫu để neo đậu tạm thời.
Các tiểu hành tinh không hề nhẵn bóng; bề mặt của chúng lởm chởm, gồ ghề và rải rác đá tảng và bụi. Hình dạng và địa hình rất đa dạng, khiến việc tìm một vị trí an toàn, bằng phẳng để hạ cánh trở nên khó khăn. Sứ mệnh OSIRIS-REx của NASA tới Bennu đã phát hiện ra rằng bề mặt của tiểu hành tinh này gồ ghề hơn nhiều so với dự kiến, được bao phủ bởi những tảng đá rộng tới vài mét, buộc các nhà hoạch định sứ mệnh phải điều chỉnh kế hoạch hạ cánh nhiều lần.
Địa hình không bằng phẳng này đòi hỏi tàu vũ trụ phải có khả năng phát hiện nguy hiểm tiên tiến và điều hướng tự động để chọn khu vực hạ cánh an toàn theo thời gian thực.
Các tiểu hành tinh có thể cách Trái Đất hàng chục hoặc hàng trăm triệu dặm, gây ra độ trễ liên lạc đáng kể—đôi khi lên đến 20 phút một chiều. Do độ trễ này, tàu vũ trụ phải hoạt động tự động trong quá trình hạ cánh, thực hiện các chuỗi lệnh được lập trình sẵn và đưa ra quyết định theo thời gian thực bằng các cảm biến tích hợp.
Tính tự động này đòi hỏi AI và các hệ thống điều khiển tinh vi để xử lý các chướng ngại vật bất ngờ mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
Việc tiếp đất trên các tiểu hành tinh thường khuấy động các đám mây bụi và mảnh vụn mịn, có thể che khuất camera, gây nhiễu các thiết bị và thậm chí làm hỏng các bộ phận tinh vi của tàu vũ trụ. Ví dụ, khi tàu lấy mẫu của Hayabusa2 bắn một viên đạn vào bề mặt Ryugu, nó đã tạo ra một luồng vật chất cần được theo dõi cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến nhiệm vụ.
Việc chế tạo tàu vũ trụ có thể chịu được và định hướng trong môi trường bụi bặm này là một thách thức lớn đối với các nhà thiết kế nhiệm vụ.
Nhiều tiểu hành tinh quay nhanh hoặc lộn nhào một cách khó lường khi di chuyển trong không gian. Sự quay này làm phức tạp việc hạ cánh vì tàu vũ trụ phải theo sát chuyển động của tiểu hành tinh để tránh va chạm hoặc rơi xuống bề mặt.
Ví dụ, tiểu hành tinh Bennu quay một vòng sau mỗi 4,3 giờ, điều mà OSIRIS-REx phải tính đến khi lập kế hoạch cho các thao tác lấy mẫu. Các nhiệm vụ phải tính đến động lực quay trong quá trình tiếp cận và hạ cánh.
Bất chấp những thách thức này, các sứ mệnh gần đây đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc. Các sứ mệnh Hayabusa và Hayabusa2 của Nhật Bản đã thành công trong việc mang về các mẫu vật từ tiểu hành tinh Itokawa và Ryugu, chứng minh rằng chúng ta không chỉ có thể hạ cánh mà còn có thể thu thập vật liệu và mang về nhà để nghiên cứu.
Tàu OSIRIS-REx của NASA đã thu thập các mẫu bề mặt từ Bennu vào năm 2020, đặt mục tiêu đưa chúng trở về Trái Đất vào năm 2023–2024. Những sứ mệnh này đã vượt qua những giới hạn kỹ thuật, tiên tiến hóa công nghệ định vị tự động và giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các thiên thể nhỏ.
Tiểu hành tinh không chỉ đơn thuần là đá vũ trụ — chúng là những viên nang thời gian chứa đựng bí mật về sự ra đời của hệ Mặt Trời và có thể là nguồn gốc của sự sống. Chúng cũng có thể là những kho nhiên liệu hoặc địa điểm khai thác trong tương lai, hỗ trợ con người khám phá không gian xa hơn Trái Đất.
Việc học cách hạ cánh, nghiên cứu và thậm chí sử dụng tiểu hành tinh một cách an toàn sẽ mở ra cánh cửa cho những lĩnh vực khoa học và kinh tế vũ trụ mới.
Hạ cánh xuống các tiểu hành tinh cũng giống như nhẹ nhàng đặt một chiếc lông vũ lên một viên sỏi đang xoay tròn, nảy lên trong không gian. Nó đòi hỏi sự chính xác, kiên nhẫn và công nghệ tiên phong. Nhưng những thành quả khoa học và cơ hội trong tương lai khiến nó trở thành một nỗ lực đầy phấn khích, xứng đáng với mọi thử thách.
Vì vậy, lần tới khi bạn nhìn lên bầu trời đêm, hãy nhớ đến những con tàu vũ trụ tuyệt vời đã dũng cảm hạ cánh xuống những tảng đá vũ trụ nhỏ này—khám phá ra những bí mật cổ xưa và mở ra cánh cửa cho cuộc hành trình của nhân loại vào sâu hơn trong vũ trụ.