Các vận động viên luôn tìm kiếm những thử thách mới hoặc chuẩn bị cho các giải đấu quốc tế thường phải tập luyện và thi đấu ở nhiều độ cao khác nhau. Tác động của độ cao lên hiệu suất thể thao vừa thú vị vừa có ý nghĩa quan trọng.
Đối với những người quen sống và tập luyện ở mực nước biển, việc lên vùng cao mang lại nhiều thách thức sinh lý độc đáo.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách độ cao ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao, phản ứng thích nghi của cơ thể, và cách các vận động viên tối ưu hóa phong độ khi tập luyện hoặc thi đấu ở nơi có độ cao lớn.
“Độ cao” được hiểu là chiều cao so với mực nước biển, và khi độ cao tăng lên, lượng oxy trong không khí giảm đi. Ở mực nước biển, oxy chiếm khoảng 21% không khí, nhưng khi bạn lên cao, áp suất riêng phần của oxy giảm, dẫn đến khả năng hấp thụ oxy của cơ thể thấp hơn. Điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động, đặc biệt là trong các môn thể thao sức bền như chạy, đạp xe hoặc bơi lội. Ở độ cao trên 2.500 mét (khoảng 8.200 feet), cơ thể bắt đầu cảm nhận rõ sự giảm sút oxy, và ở mức trên 5.500 mét (18.000 feet), lượng oxy giảm mạnh đến mức khó duy trì hoạt động cường độ cao.
Chuyên gia nhận định:
Tiến sĩ Sofia Martinez, nhà sinh lý học thể thao, cho biết:
“Áp suất oxy giảm ở vùng cao khiến lượng oxy hấp thụ vào máu giảm theo mỗi nhịp thở, ảnh hưởng trực tiếp đến sức bền cơ bắp và khả năng hiếu khí. Các vận động viên thường cần thời gian thích nghi vài ngày hoặc vài tuần để cơ thể tăng sản xuất hồng cầu, giúp cải thiện khả năng vận chuyển oxy.”
Khi một vận động viên lên vùng cao, cơ thể sẽ có nhiều phản ứng tức thời để thích nghi với lượng oxy giảm. Những thay đổi này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của hiệu suất vận động.
1. Giảm khả năng hấp thụ oxy:
Ảnh hưởng dễ thấy nhất là khả năng hấp thụ oxy giảm. Điều này khiến mệt mỏi đến nhanh hơn, do cơ bắp không nhận đủ máu giàu oxy như khi ở mực nước biển. Cảm giác nỗ lực thể chất tăng lên và sức bền giảm rõ rệt.
2. Tăng nhịp tim và nhịp thở:
Cơ thể phản ứng bằng cách tăng nhịp tim và tốc độ hô hấp để hấp thu thêm oxy. Tuy nhiên, dù có sự bù trừ này, tim và phổi vẫn có thể không đáp ứng đủ nhu cầu oxy trong các bài tập cường độ cao.
3. Mất nước:
Không khí khô ở vùng cao khiến cơ thể mất nước nhanh hơn qua đường hô hấp. Tình trạng này làm tăng khó khăn khi tập luyện và ảnh hưởng đến phong độ. Vì vậy, duy trì đủ nước là yếu tố quan trọng khi tập luyện hoặc thi đấu ở độ cao.
Dù hiệu suất ban đầu có thể giảm, nhưng cơ thể con người có khả năng thích nghi tuyệt vời theo thời gian. Đây là lý do tại sao nhiều vận động viên chủ động tập luyện ở độ cao để cải thiện phong độ khi quay lại mực nước biển.
1. Tăng sản xuất hồng cầu:
Thích nghi dài hạn quan trọng nhất là tăng số lượng hồng cầu. Ở độ cao, cơ thể tiết ra nhiều hormone erythropoietin (EPO) hơn – kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu. Nhiều hồng cầu hơn đồng nghĩa với khả năng vận chuyển oxy đến cơ bắp cao hơn, giúp nâng cao sức bền.
2. Cải thiện hiệu quả sử dụng oxy:
Tập luyện ở độ cao còn giúp cơ bắp sử dụng oxy hiệu quả hơn. Qua thời gian, cơ thể tăng mật độ mao mạch và cải thiện chức năng ti thể, giúp trích xuất và sử dụng oxy tối ưu hơn khi vận động.
3. Tăng dung tích phổi:
Phổi dần thích nghi với điều kiện thiếu oxy, trở nên hiệu quả hơn trong trao đổi khí. Vận động viên có thể phát triển dung tích phổi lớn hơn và kiểm soát nhịp thở tốt hơn, giúp cải thiện sức bền.
Tác động của độ cao không giống nhau với mọi môn thể thao – tùy thuộc vào tính chất vận động.
1. Thể thao sức bền:
Với các môn như chạy bộ, đạp xe, bơi lội – vận động viên tập luyện ở độ cao thường thấy hiệu suất tăng rõ rệt khi trở về mực nước biển, nhờ số lượng hồng cầu cao và hiệu quả sử dụng oxy cải thiện. Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu lên cao, họ sẽ gặp khó khăn với sức bền và thể lực giảm tạm thời.
2. Thể thao sức mạnh:
Đối với những môn như chạy nước rút, cử tạ hay bóng bầu dục, độ cao có thể ảnh hưởng tiêu cực hơn, do oxy ít làm giảm khả năng tạo năng lượng kỵ khí – vốn là yếu tố chính trong các hoạt động bùng nổ ngắn hạn.
3. Thể thao đồng đội:
Các môn như bóng đá, bóng rổ, rugby đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh và sức bền. Vận động viên có thể giảm phong độ tạm thời ở độ cao, nhưng nếu thích nghi đúng cách, họ sẽ đạt thể lực và sức bền vượt trội sau vài tuần.
Để giảm tác động tiêu cực của độ cao, vận động viên cần thích nghi dần dần. Quá trình này giúp cơ thể làm quen với áp suất oxy thấp mà không ảnh hưởng đến sức khỏe.
1. Leo cao từ từ:
Hãy di chuyển lên cao dần để cơ thể có thời gian điều chỉnh. Với độ cao trên 2.500 mét, nên dành vài ngày ở độ cao thấp hơn trước khi leo cao hơn.
2. Trại tập huấn trên núi:
Nhiều vận động viên tham gia các trại tập huấn chuyên biệt ở vùng cao trong nhiều tuần hoặc tháng, để kích thích quá trình thích nghi mà không ảnh hưởng tiêu cực đến thành tích thi đấu.
3. Sống cao – tập thấp:
Chiến lược “sống ở cao, tập ở thấp” được ưa chuộng: sống ở vùng cao để tăng sản xuất hồng cầu, nhưng tập luyện ở nơi có nhiều oxy hơn để duy trì cường độ luyện tập. Cách này giúp tận dụng tối đa lợi ích của việc thích nghi độ cao.
Khi quay lại mực nước biển sau thời gian tập luyện ở độ cao, các vận động viên thường cảm nhận sự cải thiện rõ rệt:
1. Sức bền tốt hơn.
2. Hiệu quả tim mạch cao hơn.
3. Khả năng phục hồi nhanh hơn.
Tuy nhiên, để đạt được kết quả tối đa, thời gian ở vùng cao cần đủ dài để cơ thể hoàn toàn thích nghi.
Tập luyện ở độ cao trên 2.500 mét mang lại cả thách thức và lợi thế. Bằng cách hiểu rõ cách độ cao ảnh hưởng đến cơ thể và áp dụng chiến lược thích nghi hợp lý, vận động viên có thể nâng cao hiệu suất cả ở vùng cao lẫn đồng bằng. Dù bạn đang chuẩn bị cho marathon, ba môn phối hợp, hay đơn giản là muốn tăng sức bền và sức mạnh, tập luyện ở độ cao có thể giúp bạn phá vỡ giới hạn, hồi phục tốt hơn và chinh phục những cột mốc thể thao mới.