Bóng đèn có mặt ở khắp nơi trong cuộc sống của chúng ta, nhưng nhiều người trong chúng ta lại không thật sự hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng hay cách phân loại.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá các loại bóng đèn phổ biến, nguyên lý hoạt động, ưu và nhược điểm của chúng, cũng như cách chúng được xếp loại trong sản phẩm.
Nếu bạn từng thắc mắc điều gì khiến bóng đèn phát sáng theo cách của nó, thì hành trình này sẽ giúp bạn “thấy sáng tỏ” — theo đúng nghĩa đen!
Bóng đèn sợi đốt, thường được gọi là bóng đèn tungsten, là hình ảnh kinh điển khi chúng ta nghĩ đến một chiếc bóng đèn truyền thống. Những bóng đèn này được làm từ một bóng thủy tinh kín hoàn toàn, bên trong có chân không hoặc khí trơ áp suất thấp. Sợi đốt, được cố định bằng khung dây molypden, nóng lên khi dòng điện chạy qua, đạt tới nhiệt độ trên 2000°C. Khi đó, sợi đốt phát sáng và tạo ra ánh sáng.
Ưu điểm lớn nhất là bóng sợi đốt phát ra ánh sáng gần như ánh sáng tự nhiên, với chỉ số hoàn màu (CRI) tuyệt vời từ 99 đến 100. Chúng cũng rất rẻ tiền. Tuy nhiên, phần lớn năng lượng bị thất thoát dưới dạng nhiệt — chỉ khoảng 10% điện năng được chuyển thành ánh sáng, và tuổi thọ thường dưới 1.000 giờ.
Đèn halogen, còn gọi là đèn chiếu điểm hoặc đèn chén, là phiên bản cải tiến của bóng sợi đốt. Bên trong bóng có chứa khí halogen như i-ốt hoặc brôm. Ở nhiệt độ cao, sợi tungsten phản ứng với khí halogen, rồi tái tạo lại tungsten trên sợi đốt, giúp hạn chế gãy sớm và kéo dài tuổi thọ bóng đèn.
Đèn halogen có độ hoàn màu cao (CRI trên 95), ánh sáng gần với ánh sáng ban ngày, kích thước nhỏ gọn và dễ điều hướng ánh sáng, rất thích hợp cho chiếu sáng tập trung. Tuổi thọ của chúng từ 2.000 đến 4.000 giờ, lâu hơn bóng sợi đốt thông thường. Tuy nhiên, chúng vẫn tỏa nhiều nhiệt và không tiết kiệm năng lượng.
Đèn huỳnh quang, thường được gọi là đèn tuýp hoặc đèn “ánh sáng ban ngày”, hoạt động bằng hơi thủy ngân áp suất thấp để tạo ra ánh sáng. Bên trong ống thủy tinh kín có khí hiếm và một lượng nhỏ thủy ngân. Mặt trong của ống được phủ lớp bột huỳnh quang, phát sáng khi tia cực tím từ hơi thủy ngân kích thích.
Đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng hơn nhiều so với bóng sợi đốt, tạo ra nhiều ánh sáng hơn trên mỗi watt điện, mang tính cách mạng trong ngành chiếu sáng. Tuy nhiên, chỉ số hoàn màu của chúng không tốt bằng bóng sợi đốt hay halogen, đặc biệt ở các mẫu cũ. Các bóng này chứa thủy ngân, gây lo ngại môi trường, và tia cực tím cùng hiện tượng nhấp nháy có thể gây mỏi mắt.
Đèn CCFL (Cold Cathode Fluorescent Lamp) là phiên bản ống huỳnh quang mảnh hơn, thường có đường kính 1,8–3,0 mm, được phủ lớp bột huỳnh quang ba màu để cho ánh sáng có chất lượng tốt. Thay vì dùng sợi đốt nóng, CCFL sử dụng điện cực kim loại (như niken, tantalum hoặc zirconium) để tạo phóng điện phát sáng ở điện áp cao.
Những đèn này thường được dùng trong chiếu sáng chuyên dụng nhờ thiết kế mảnh, hiệu suất khá cao, và được xếp vào nhóm sản phẩm đèn huỳnh quang đặc biệt.
Đèn thủy ngân tạo ánh sáng nhờ phóng điện trong hơi thủy ngân. Chúng có ba loại chính: áp suất thấp (hiếm dùng ngày nay), áp suất cao, và siêu cao áp, tùy thuộc vào áp suất hơi bên trong.
Khác với đèn huỳnh quang sử dụng hơi thủy ngân áp suất thấp cho chiếu sáng tiết kiệm năng lượng trong nhà, đèn thủy ngân áp suất cao được thiết kế cho ánh sáng mạnh và rực rỡ hơn, phù hợp ngoài trời hoặc công nghiệp. Những đèn này thiết kế đơn giản, dễ bảo dưỡng, tiết kiệm năng lượng và có tuổi thọ cao. Tuy nhiên, chúng cần thời gian khởi động để đạt độ sáng tối đa, và phải nguội hoàn toàn mới bật lại được. Dù có thể thay thế bóng sợi đốt trong nhiều trường hợp, đèn thủy ngân không phổ biến trong gia đình.
Đèn xenon là một loại đèn phóng điện cường độ cao (HID), không có sợi đốt. Ánh sáng được tạo ra nhờ phóng điện giữa hai điện cực trong ống thủy tinh thạch anh chứa khí xenon và các hóa chất khác.
Bộ chấn lưu điện tử (ballast) tăng điện áp từ 12V lên hơn 23.000V để kích hoạt khí xenon, tạo ra ánh sáng trắng sáng rực như ban ngày. Đèn xenon tiêu thụ dòng điện thấp (khoảng 3,5A), cho độ sáng gấp 3 lần bóng halogen và có tuổi thọ gấp 10 lần.
Vì không có sợi tungsten, chúng không bị cháy dây tóc, nên rất được ưa chuộng cho đèn pha ô tô và các ứng dụng chiếu sáng mạnh khác.
Đèn huỳnh quang tia cực tím (UV) giống đèn huỳnh quang thông thường, nhưng không có lớp phủ huỳnh quang bên trong, nên phát ra tia UV thay vì ánh sáng nhìn thấy. Loại đèn này được dùng cho tiệt trùng, bẫy côn trùng hoặc phản ứng hóa học đặc biệt trong y tế và công nghiệp. Do tia UV có hại cho con người, nên không được dùng trong chiếu sáng hàng ngày.
Đèn LED (Light Emitting Diode) là thiết bị bán dẫn chuyển đổi điện năng trực tiếp thành ánh sáng nhìn thấy với hiệu suất cực cao. Tuổi thọ của chúng có thể lên đến 100.000 giờ (lý thuyết), và hầu hết sản phẩm thực tế đạt 30.000–50.000 giờ — quá đủ cho nhu cầu gia đình.
Đèn LED không phát tia UV hay tia hồng ngoại, và không chứa chất độc hại như thủy ngân hay chì. Tuy nhiên, chất lượng trên thị trường rất đa dạng; các sản phẩm giá rẻ có thể không đạt hiệu suất tốt. Dẫu vậy, công nghệ LED không ngừng phát triển, trở thành lựa chọn tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường nhất hiện nay.
Chúng ta vừa cùng đi qua các loại bóng đèn phổ biến, từ bóng sợi đốt cổ điển đến đèn LED tiên tiến, tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ưu điểm và hạn chế của từng loại. Mỗi loại bóng đều có đặc điểm riêng phù hợp cho từng nhu cầu — từ độ chính xác màu sắc, khả năng tiết kiệm năng lượng đến tuổi thọ sử dụng.
Nếu bạn đang định thay bóng đèn, hoặc đơn giản là tò mò về thứ đang chiếu sáng không gian sống của mình, giờ đây bạn đã có một hướng dẫn rõ ràng để chọn đúng loại bóng.
Lần tới khi bật đèn, hãy nhớ rằng đằng sau ánh sáng giản đơn ấy là cả một thế giới khoa học và công nghệ thú vị. Cảm ơn bạn đã đồng hành trong hành trình rực rỡ ánh sáng này! Đừng ngần ngại chia sẻ loại bóng đèn yêu thích của bạn hoặc đặt câu hỏi trong phần bình luận nhé — chúng tôi rất muốn nghe ý kiến của bạn!