Khi một trận động đất xảy ra, đó là sự chuyển động đột ngột của các khối đá ngầm dưới lòng đất, tạo ra các làn sóng địa chấn lan tỏa theo mọi hướng. Đường đứt gãy càng lớn, độ mạnh của trận động đất càng cao. Càng gần tâm chấn, dao động càng dữ dội.
Những rung chấn mạnh này có thể gây ra sạt lở đất, sụp đổ công trình và thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Dù chúng ta không thể ngăn chặn động đất, con người vẫn không ngừng nghiên cứu để hiểu và phòng tránh.
Các nhà khoa học đang phát triển nhiều công nghệ nhằm giảm thiểu thiệt hại do động đất gây ra. Hiện nay, chưa có công nghệ nào có thể dự đoán chính xác thời gian, địa điểm và cường độ của một trận động đất trước khi nó xảy ra. Tuy nhiên, liệu con người có thể “nghe thấy” những dấu hiệu cảnh báo sớm và hành động trước khi thiệt hại lớn xảy ra hay không?
Khi động đất xảy ra, Trái Đất phát ra hai loại sóng địa chấn chính: sóng P (sóng sơ cấp) di chuyển nhanh hơn, gây dao động lên xuống nhẹ; và sóng S (sóng thứ cấp) di chuyển chậm hơn, gây rung lắc sang ngang mạnh hơn và phá hủy nghiêm trọng hơn. Sóng P di chuyển với tốc độ khoảng 6 km/giây, trong khi sóng S chỉ khoảng 3,5 km/giây. Sóng S mang năng lượng lớn hơn nhiều, là nguyên nhân chính gây ra hư hại cấu trúc trong các trận động đất.
Nếu chúng ta phát hiện được sóng P ngay khi nó đến, thì sẽ có vài giây quý giá trước khi sóng S ập tới để cảnh báo con người về mức độ nguy hiểm sắp xảy ra. Trong thời gian ngắn đó, mọi người có thể tìm nơi trú ẩn an toàn, tàu hỏa, nhà máy hóa chất, bệnh viện có thể kích hoạt các biện pháp khẩn cấp nhằm giảm thiểu thiệt hại và thương vong. Đó chính là nguyên lý của hệ thống cảnh báo sớm động đất.
Hệ thống này phát hiện những sóng địa chấn đầu tiên (sóng P) ngay khi trận động đất bắt đầu. Khi một số trạm quan trắc gần tâm chấn ghi nhận được tín hiệu này, máy tính sẽ nhanh chóng tính toán vị trí và cường độ của trận động đất trước khi sóng S mạnh mẽ hơn đến nơi. Nhờ đó, cảnh báo có thể được phát ra chỉ trong vài giây, giúp người dân có thời gian tránh nạn và các hệ thống giao thông cùng nhà máy có thể tạm dừng hoạt động để tránh thiệt hại nghiêm trọng.
Ví dụ, sau trận động đất ở Vấn Xuyên (Trung Quốc) năm 2008, các nhà khoa học chỉ có vài giây để phát hiện rung chấn đầu tiên. Với công nghệ hiện tại, chúng ta có thể ước tính vị trí và cường độ của trận động đất trong khoảng 10 giây, nhưng trong thời gian đó, sóng S đã lan ra hơn 33 km, khiến người ở gần tâm chấn không thể được cảnh báo kịp. Tuy nhiên, những khu vực xa hơn có thể được cảnh báo sớm đến 3 phút, đủ để chuẩn bị đối phó với rung lắc sắp xảy ra.
Mặc dù công nghệ cảnh báo sớm động đất đang phát triển nhanh chóng, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế lớn: Khó khăn cốt lõi là dữ liệu trong vài giây đầu tiên của trận động đất chưa đủ thông tin để phân tích chính xác, đặc biệt khi chỉ có vài trạm quan trắc gần tâm chấn. Cách các khối đá ngầm vỡ và lan truyền năng lượng cũng không rõ ràng ngay lập tức. Quá trình này có thể kéo dài vài giây đến hàng chục giây và lan ra hàng trăm kilômét, khiến việc dự báo sớm càng khó khăn hơn.
Ví dụ: Trong trận động đất Vấn Xuyên năm 2008, đường đứt gãy kéo dài hơn 300 km, nhưng ước tính ban đầu chỉ dựa trên một khu vực nhỏ, dẫn đến đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của thảm họa.
Dù hệ thống cảnh báo sớm động đất có thể cứu sống nhiều người, nhưng vẫn tồn tại những giới hạn cố hữu:
1. Vùng mù cảnh báo: những khu vực gần tâm chấn nhất có thể không nhận được cảnh báo kịp thời.
2. Thời gian cảnh báo ngắn: càng gần tâm chấn, thời gian phản ứng càng ít, đôi khi chỉ vài giây.
3. Sai số tự động: vì hệ thống phụ thuộc vào xử lý dữ liệu thời gian thực, vẫn có khả năng báo sai hoặc bỏ sót cảnh báo.
Tuy nhiên, công nghệ cảm biến và truyền thông hiện đại đang giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Nhờ vậy, khả năng cảnh báo sớm ngày càng được cải thiện, giúp con người phản ứng nhanh hơn trước các trận động đất.
Năm 2018, Trung Quốc đã khởi động Dự án Báo Cáo Nhanh Cường Độ Và Cảnh Báo Sớm Động Đất Quốc Gia, nhằm xây dựng mạng lưới cảnh báo sớm toàn diện tại các vùng địa chấn trọng điểm như Bắc Trung Quốc, khu ven biển phía Đông Nam và Tây Tạng. Hệ thống này dựa trên mạng lưới trạm quan trắc địa chấn thời gian thực, giúp phát hiện nhanh hơn và cảnh báo sớm hơn. Một số khu vực như Tứ Xuyên, Vân Nam và Hà Bắc đã triển khai thử nghiệm dịch vụ cảnh báo động đất, gửi cảnh báo sớm đến người dân. Nhờ phần mềm xử lý dữ liệu và hệ thống truyền thông tiên tiến, độ chính xác và thời gian cảnh báo được cải thiện rõ rệt. Trong những năm tới, Trung Quốc dự kiến mở rộng hệ thống cảnh báo sớm trên toàn quốc, với dự báo chính xác hơn và thời gian báo sớm dài hơn. Dù hệ thống này chưa hoàn hảo, nhưng đây là bước tiến quan trọng trong công tác phòng chống thiên tai, giúp giảm thiểu thương vong và thiệt hại do động đất gây ra.
Con người không thể ngăn cản động đất, nhưng có thể học cách phản ứng kịp thời nhờ hệ thống cảnh báo sớm. Đó là minh chứng cho việc công nghệ có thể giúp chúng ta chủ động đối mặt với thiên nhiên, giảm thiểu thiệt hại và cứu sống nhiều người. Hy vọng rằng trong tương lai, chúng ta sẽ luôn đi trước một bước so với mặt đất đang rung chuyển!