Điều gì khiến The Legend of Zelda trở thành biểu tượng trường tồn của dòng game console? Là sự hoài niệm, lối chơi, hay điều gì đó sâu sắc hơn?
Nếu bạn từng thấy mình lạc vào những cánh đồng rộng lớn của Hyrule hoặc phải giải câu đố ngục tối lúc 2 giờ sáng, bạn sẽ biết loạt trò chơi này có sức hút khác biệt.
Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá cách Zelda phát triển cùng các thế hệ máy chơi game và trở thành hơn cả một trò chơi - nó đã trở thành tinh thần của trò chơi điện tử.
Mọi chuyện bắt đầu vào năm 1986 khi Nintendo phát hành The Legend of Zelda trên hệ máy Famicom Disk System. Với góc nhìn từ trên xuống, những manh mối bí ẩn và bản đồ thế giới mở (chưa từng có vào thời điểm đó), trò chơi mời gọi người chơi tự do khám phá. Nó không hề níu kéo hay ép buộc người chơi. Thay vào đó, nó tin tưởng vào trí tò mò của bạn - một bước đi táo bạo trong thời đại của nó. Cách tiếp cận này đã đặt nền móng cho các game nhập vai và phiêu lưu trên console sau này, ảnh hưởng đến các tựa game trong nhiều thập kỷ.
Điều làm nên sự đặc biệt của Zelda không chỉ nằm ở sự đổi mới, mà còn ở thiết kế trực quan. Không có hướng dẫn, không có đánh dấu bản đồ, không có hội thoại thừa thãi - nhưng bằng cách nào đó, tất cả đều hợp lý. Các trò chơi console đã chính thức được nâng tầm.
Khi Ocarina of Time ra mắt vào năm 1998 cho Nintendo 64, nó không chỉ gây ấn tượng mà còn viết lại bộ luật cho các game hành động phiêu lưu 3D. Trò chơi giới thiệu tính năng nhắm mục tiêu theo trục Z, các đoạn cắt cảnh đậm chất điện ảnh và cơ chế giải đố thời gian thực trong môi trường 3D nhập vai. Nhiều nhà phát triển coi đây là một ảnh hưởng lớn đến thiết kế trò chơi hiện đại.
Cốt truyện giàu cảm xúc, những ngôi đền được thiết kế khéo léo, và chu kỳ ngày-đêm liền mạch mang đến cho người chơi một mức độ nhập vai mà ít trò chơi nào có thể mang lại vào thời điểm đó. Trải nghiệm trên console trở nên giàu cảm xúc hơn, hoành tráng hơn và mang tính cá nhân hơn—và Zelda đang dẫn đầu xu hướng này.
Năm 2017, Breath of the Wild đánh dấu một bước chuyển mình khác—không chỉ cho dòng game này mà còn cho toàn bộ thế giới game thế giới mở. Với cấu trúc phi tuyến tính, tương tác vật lý và giao diện người dùng tối giản, trò chơi đã tạo ra một thế giới nơi mọi ngọn núi đều có thể chinh phục, mọi giải pháp đều có thể được ứng biến.
Trò chơi thoát khỏi những khuôn mẫu, cho phép người chơi học hỏi bằng cách thử nghiệm. Chưa có tựa game console nào khác mang đến mức độ lối chơi đột phá này trên quy mô lớn như vậy. Ảnh hưởng của nó mạnh mẽ đến mức các trò chơi sau này, bao gồm Genshin Impact và Elden Ring, đã công khai vay mượn cấu trúc của nó.
Không giống như nhiều thương hiệu đa nền tảng khác, Zelda luôn được xây dựng dành riêng cho máy chơi game Nintendo. Dù là điều khiển chuyển động trong Skyward Sword hay giải đố màn hình kép trên DS, mỗi trò chơi đều tận dụng tối đa phần cứng của nó.
Mối quan hệ chặt chẽ giữa phần mềm và phần cứng này đồng nghĩa với việc Zelda không chỉ phù hợp với máy chơi game—mà còn định nghĩa những gì máy chơi game có thể làm được. Series này thể hiện toàn bộ tiềm năng của từng thế hệ, từ NES đến Switch.
Điều khiến Zelda trở nên khó quên không chỉ là lối chơi hay công nghệ—mà còn là hành trình cảm xúc. Nhân vật chính, Link, thường im lặng, nhưng chính sự im lặng đó cho phép người chơi truyền tải cảm xúc của mình lên anh. Anh trở thành bạn. Nhiệm vụ của anh trở thành nhiệm vụ của bạn.
Thiết kế cảm xúc phổ quát này tạo ra cảm giác gần gũi và hoài niệm, khai thác những trải nghiệm của chính người chơi về lòng dũng cảm, sự khám phá và thậm chí cả sự cô đơn. Trò chơi trên máy chơi game console hay nhất khi chúng mang tính cá nhân—và Zelda hoàn thiện điều đó.
Ngày nay, người chơi từ 10 đến 50 tuổi đều có thể chia sẻ những kỷ niệm về Zelda. Một số người nhớ lại khoảnh khắc thổi vào băng; những người khác nhớ lại câu đố đền thờ đầu tiên của họ trong Breath of the Wild. Rất ít thương hiệu game duy trì được sức hấp dẫn rộng rãi, xuyên thế hệ như vậy.
Điều này biến Zelda thành một cầu nối văn hóa, kết nối các thế hệ game thủ khác nhau. Nó không chỉ mang tính biểu tượng—mà còn vượt thời gian.
Từ A Link to the Past đến Tears of the Kingdom, các trò chơi Zelda liên tục nhận được điểm số và giải thưởng cao nhất. Quan trọng hơn, chúng bán được hàng triệu bản trên toàn thế giới. Thương hiệu này chứng minh rằng chất lượng và sự sáng tạo vẫn quan trọng, ngay cả trong một thị trường ngày càng bị chi phối bởi nội dung lặp lại và giao dịch vi mô.
Thành công của nó củng cố quan điểm rằng máy chơi game console vẫn là một không gian quan trọng cho những trải nghiệm chất lượng cao, mua một lần—điều mà các trò chơi di động và miễn phí khó có thể mang lại.
Các nhà phát triển trên toàn cầu coi Zelda là một hình mẫu. Dù là sự tự do khám phá trong các game indie hay lối kể chuyện tinh tế trong các tựa game AAA, bạn gần như luôn có thể tìm thấy DNA thiết kế của nó từ Hyrule.
Thực tế, sự cân bằng giữa cơ chế, cảm xúc và khám phá của Zelda đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho thiết kế game console.
Vậy, tại sao The Legend of Zelda lại đại diện cho toàn bộ kỷ nguyên console? Bởi vì nó không ngừng phát triển. Nó không ngừng thách thức cả người chơi lẫn nhà phát triển trong việc tái hiện một trò chơi. Và quan trọng nhất, nó không ngừng tôn trọng trí tuệ và trí tưởng tượng của người chơi.
Nếu bạn đã từng chơi một trò chơi Zelda, có lẽ bạn sẽ nhớ mình đang ở đâu, cảm giác của mình như thế nào và khoảnh khắc đó có ý nghĩa gì. Đó là điều mà console làm tốt nhất. Đó là lý do tại sao Zelda không chỉ là một trò chơi—nó là linh hồn của game console.
Bạn đã bao giờ có một khoảnh khắc Zelda nào đó đọng lại trong tâm trí chưa? Hãy chia sẻ câu chuyện của bạn—bởi vì mỗi hành trình qua Hyrule đều là của riêng bạn.