Cấu trúc phân tử và hành vi của nước khiến nó trở thành yếu tố thiết yếu độc nhất vô nhị cho sự sống, thể hiện những đặc tính khác biệt rõ rệt so với hầu hết các chất khác.
Để hiểu được sự “kỳ lạ” ấy, chúng ta cần đi sâu hơn vào cấu trúc nguyên tử, mô hình liên kết, cùng những đặc điểm lý – hóa học mà chúng tạo ra.
Phân tử nước (H₂O) bao gồm hai nguyên tử hydro liên kết cộng hóa trị với một nguyên tử oxy. Nhưng thay vì có dạng thẳng, nó lại mang hình học gấp khúc với góc khoảng 104,5°. Độ cong này là kết quả của hai cặp electron tự do trên oxy, vốn đẩy mạnh hơn so với các cặp electron liên kết, khiến hai nguyên tử hydro bị nén lại gần nhau. Sự sắp xếp hình học này tạo nên một phân tử phân cực—oxy mang điện tích âm một phần do độ âm điện cao, trong khi hydro mang điện tích dương một phần. Tính phân cực ấy cho phép hình thành những liên kết hiđro mạnh có định hướng, giữ vai trò trung tâm trong các hành vi dị thường của nước.
Dù mỗi liên kết hiđro riêng lẻ yếu hơn nhiều so với liên kết cộng hóa trị, nhưng hiệu ứng tập thể của chúng trong nước lại vô cùng lớn. Mỗi phân tử nước có thể tạo tối đa bốn liên kết hiđro với các phân tử lân cận, hình thành một mạng lưới vừa có trật tự vừa động, liên tục hình thành và phá vỡ. Chính cấu trúc này lý giải tại sao nước có điểm nóng chảy và sôi cao bất thường so với những phân tử cùng kích thước, và tại sao nó tồn tại ở trạng thái lỏng trên Trái Đất—trái ngược với hydro sunfua (H₂S), vốn ở dạng khí.
Các phân tử nước thể hiện lực kết dính mạnh—xu hướng gắn kết với nhau nhờ liên kết hiđro. Lực này tạo nên sức căng bề mặt, cho phép nước hình thành giọt và chống lại ngoại lực trên bề mặt. Lực bám dính—sự hút giữa phân tử nước và các chất khác—tạo ra hiện tượng mao dẫn: khả năng nước dâng lên trong ống hẹp ngược chiều trọng lực, đóng vai trò sống còn trong vận chuyển dinh dưỡng ở thực vật. Những hiện tượng này bắt nguồn từ mạng lưới liên kết hiđro linh hoạt, vừa cho phép nước bám dính vào bề mặt khác, vừa duy trì sự kết dính bên trong.
Khác với quy luật thông thường khi chất rắn đặc hơn chất lỏng, nước lại đi ngược lại. Khi đông đặc, các phân tử nước sắp xếp thành mạng tinh thể nhờ liên kết hiđro bền vững, khiến chúng cách xa nhau hơn so với trạng thái lỏng. Vì thế, băng có mật độ thấp hơn và nổi trên mặt nước. Đặc tính này giúp bảo vệ sự sống dưới nước trong khí hậu lạnh, khi lớp băng nổi tạo thành lớp cách nhiệt, ngăn không cho toàn bộ thủy vực đóng băng hoàn toàn.
Nước có nhiệt dung riêng cao, nghĩa là nó có thể hấp thụ hoặc giải phóng lượng nhiệt lớn mà chỉ thay đổi nhiệt độ rất ít, giúp ổn định khí hậu và hệ sinh học. Nhiệt hóa hơi của nước cũng cao, cho phép sinh vật hạ nhiệt nhờ sự bay hơi, chẳng hạn như qua mồ hôi. Những đặc tính này bắt nguồn trực tiếp từ năng lượng cần thiết để phá vỡ mạng lưới liên kết hiđro.
Tính phân cực khiến nước có khả năng hòa tan nhiều chất ion và chất phân cực, được mệnh danh là “dung môi phổ quát”. Nước bao quanh và phá vỡ tương tác của các ion hay phân tử phân cực, giữ chúng ở trạng thái dung dịch. Đặc tính này vô cùng thiết yếu trong sinh hóa, cho phép vận chuyển dinh dưỡng, tiến hành phản ứng trao đổi chất và duy trì cân bằng tế bào. Giáo sư Gerald H. Pollack, một chuyên gia nghiên cứu về nước, nhấn mạnh: “Nước không chỉ là bối cảnh thụ động mà còn là tác nhân chủ động trong các quá trình sinh hóa, với những lớp cấu trúc độc đáo ảnh hưởng đến sự sống ở cấp độ tế bào”. Công trình của ông cho thấy sự “kỳ lạ” của nước là cốt lõi trong vai trò sinh học và sinh thái, vượt xa những gì các mô hình truyền thống giải thích.
Sự “dị thường” của nước bắt nguồn từ tính phân cực phân tử, mạng lưới liên kết hiđro rộng khắp, và những đặc tính vật lý đặc biệt—tính kết dính cao, hiện tượng mật độ nghịch thường, khả năng điều hòa nhiệt và tính dung môi—tất cả hợp thành nền tảng duy trì sự sống và định hình hệ sinh thái theo cách không chất nào khác có thể so sánh. Sự phức tạp ở cấp độ phân tử này vẫn không ngừng khơi gợi sự tò mò của giới khoa học, hé lộ thêm nhiều khía cạnh mới về một chất vừa thiết yếu vừa bí ẩn.