Học hỏi và trí nhớ là những quá trình cơ bản giúp chúng ta thích nghi, sống sót và phát triển trong một thế giới luôn thay đổi.
Mặc dù những chức năng này dường như diễn ra một cách dễ dàng trong cuộc sống hàng ngày, nhưng thực tế chúng liên quan đến những cơ chế thần kinh và phân tử cực kỳ phức tạp trong não bộ.
Những tiến bộ trong nghiên cứu thần kinh học trong những thập kỷ gần đây đã tiết lộ rằng học hỏi và trí nhớ gắn liền với sự thay đổi cách các nơ-ron giao tiếp và kết nối với nhau. Bài viết này sẽ khám phá sự tương tác hấp dẫn của các cấu trúc não, sự dẻo dai của synap và các cascades phân tử cho phép chúng ta tiếp thu kiến thức mới và hồi tưởng những trải nghiệm trong quá khứ.
Tại trung tâm của học hỏi và trí nhớ chính là sự dẻo dai của synap—khả năng của các synap, hay các kết nối giữa các nơ-ron, có thể mạnh lên hoặc yếu đi theo thời gian. Sự dẻo dai này cho phép các mạch thần kinh điều chỉnh phản ứng với thông tin mới. Hai dạng chính là tăng cường dài hạn (LTP), giúp tăng cường synap, và suy giảm dài hạn (LTD), làm yếu đi synap. Những quá trình này chủ yếu liên quan đến các synap glutamatergic trong vỏ não và hải mã. Khi các nơ-ron bắn cùng nhau một cách liên tục, các kết nối của chúng trở nên hiệu quả hơn, thể hiện câu nói nổi tiếng "nơ-ron nào bắn cùng nhau, kết nối cùng nhau". Khả năng thích nghi này cực kỳ quan trọng trong việc mã hóa trí nhớ.
Các bộ phận khác nhau của não đóng góp vào việc hình thành và truy hồi trí nhớ một cách riêng biệt. Hải mã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ mới và tích hợp thông tin. Nó hoạt động như một khu vực lưu trữ tạm thời trước khi trí nhớ chuyển đến vỏ não mới để lưu trữ lâu dài qua quá trình củng cố. Vỏ não trước trán (PFC) rất quan trọng đối với trí nhớ làm việc và các chức năng điều hành, điều chỉnh sự chú ý và truy xuất thông tin đã lưu trữ. Bên trong PFC, các tiểu vùng như PFC dưới trong tương tác với các trung tâm cảm xúc, chẳng hạn như hạch hạnh nhân, giúp kết nối trí nhớ với các ngữ cảnh cảm xúc, điều này ảnh hưởng đến mức độ mạnh mẽ của việc ghi nhớ.
Học hỏi kích hoạt một chuỗi các sự kiện phân tử trong các nơ-ron. Hoạt động synap dẫn đến sự thâm nhập canxi và kích hoạt các con đường tín hiệu làm thay đổi chức năng thụ thể và thúc đẩy biểu hiện gen. Các protein như protein kết dính cAMP-response element binding (CREB) điều chỉnh các gen cần thiết cho sự phát triển và ổn định của synap. Sự tổng hợp protein sau khi gen được kích hoạt cho phép hình thành các synap mới và tái tạo các synap hiện có, củng cố trí nhớ lâu dài. Các nghiên cứu cho thấy việc chặn những con đường phân tử này sẽ làm giảm khả năng hình thành trí nhớ, làm nổi bật tầm quan trọng của chúng.
Nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng các nhóm nơ-ron đặc biệt, gọi là tế bào engram, là cơ sở vật lý của trí nhớ. Thay vì trí nhớ chỉ nằm trong một tế bào duy nhất, quá trình học liên quan đến việc thay đổi các mô hình kết nối giữa các tế bào engram phân tán khắp các vùng não. Công nghệ như optogenetics cho thấy việc kích hoạt các tế bào này có thể gợi lại trí nhớ, trong khi làm gián đoạn chúng sẽ làm giảm khả năng ghi nhớ. Quan điểm này thay đổi cách hiểu của chúng ta từ một mô hình lưu trữ trí nhớ tĩnh sang một sơ đồ kết nối năng động và liên kết được hình thành từ kinh nghiệm.
Bộ não của chúng ta không ngừng thay đổi kết nối trong suốt các tương tác hàng ngày—dù là tiếp thu các sự kiện, học kỹ năng, hay hình thành thói quen. Sự lặp lại giúp củng cố các mạch thần kinh liên quan, làm cho việc truy xuất trí nhớ trở nên dễ dàng hơn. Ngược lại, các kết nối không sử dụng sẽ yếu đi, giúp bộ não vẫn giữ được tính linh hoạt và tránh bị quá tải thông tin. Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ, tối ưu hóa sự thay đổi synap và làm sạch các chất thải chuyển hóa. Mức độ cảm xúc và sự chú ý cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của việc hình thành và duy trì trí nhớ.
Hiểu biết về các cơ chế sinh học của việc học giúp xây dựng những chiến lược giảng dạy hiệu quả, nhấn mạnh vào việc lặp lại cách quãng, tham gia chủ động và kết nối cảm xúc. Nó cũng cung cấp những hiểu biết cho việc điều trị các rối loạn nhận thức. Nghiên cứu về các chứng rối loạn liên quan đến trí nhớ như Alzheimer chỉ ra sự gián đoạn trong sự dẻo dai synap và điều chỉnh gen. Các liệu pháp mới đang hướng đến việc phục hồi các cơ chế này để cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức, minh chứng cho tác động thực tế của những khám phá trong ngành thần kinh học.
Học hỏi và trí nhớ không phải là sản phẩm của những mạch điện tĩnh mà là những quá trình tổ chức lại và phát triển thần kinh không ngừng. Việc nhận thức rằng trí nhớ phát sinh từ sự thay đổi trong kết nối giữa các nơ-ron khiến chúng ta xem bộ não như một tác phẩm điêu khắc sống động, luôn luôn thay đổi và thích nghi qua từng trải nghiệm. Bạn nghĩ rằng sự hiểu biết này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến cách bạn tiếp cận việc học những điều mới hoặc hồi tưởng lại những khoảnh khắc quan trọng? Sự tò mò của bạn phản ánh chính bản chất của một bộ não được kết nối để khám phá. Khả năng học hỏi và ghi nhớ của bộ não con người kết hợp các phân tử, tế bào và toàn bộ vùng não vào một hệ thống tuyệt vời, luôn phát triển—một hệ thống nắm giữ chìa khóa mở khóa tiềm năng trong suốt cuộc đời của chúng ta.