Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao carbon dioxide (CO2) lại là một loại khí nhà kính mạnh mẽ đến vậy chưa? Bí mật nằm ở cấu trúc lượng tử của nó. Khám phá thú vị này có thể chính là chìa khóa để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu so với bất kỳ mô hình máy tính nào.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá nguồn gốc lượng tử của khả năng hấp thụ nhiệt của CO2 và cách nó tác động đến khí hậu Trái Đất.
Hơn một thế kỷ qua, chúng ta đã biết rằng CO2 giữ nhiệt trong khí quyển, góp phần làm nóng hành tinh. Trên thực tế, vào năm 1896, nhà khoa học người Thụy Điển Svante Arrhenius lần đầu tiên quan sát thấy CO2 tích tụ nhiệt trong khí quyển Trái Đất. Khái niệm này, được gọi là "Hiệu ứng Nhà kính", kể từ đó đã được xác nhận bởi các mô hình khí hậu hiện đại. Nhưng điều vẫn chưa rõ ràng cho đến gần đây là lý do vật lý tại sao CO2 lại là một chất giữ nhiệt hiệu quả như vậy.
Năm 2024, một nhóm các nhà nghiên cứu do Robin Wordsworth tại Đại học Harvard dẫn đầu đã có một khám phá mang tính đột phá. Họ phát hiện ra rằng cấu trúc phân tử của CO2 có một đặc tính đặc biệt giúp nó giữ nhiệt từ bức xạ hồng ngoại của Trái Đất. Phát hiện này đã được công bố trên Tạp chí Khoa học Hành tinh. Theo Raymond Pierrehumbert, một nhà vật lý khí quyển tại Đại học Oxford, đây là một khám phá quan trọng. Ông nhấn mạnh rằng đối với những người cho rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu chỉ là một khái niệm trừu tượng từ các mô hình máy tính, thì khám phá này cung cấp một câu trả lời rõ ràng hơn nhiều.
Khả năng giữ nhiệt của CO2 là do sự tương tác của nó với bức xạ hồng ngoại. Trái Đất bức xạ nhiệt dưới dạng ánh sáng hồng ngoại, và thay vì để toàn bộ năng lượng này thoát ra ngoài không gian, một phần năng lượng này được hấp thụ bởi các phân tử trong khí quyển - đặc biệt là các phân tử CO2. Khi các phân tử CO2 hấp thụ một photon (một hạt ánh sáng), chúng phát xạ lại năng lượng đó theo một hướng ngẫu nhiên. Một phần năng lượng này được gửi trở lại bề mặt Trái Đất, làm ấm hành tinh, trong khi phần còn lại thoát ra ngoài không gian.
Điều thú vị là CO2 có hai cách "ngọ nguậy" hoặc rung động khác nhau, cả hai đều góp phần vào khả năng giữ nhiệt của nó. Hai chế độ rung động này rất quan trọng để hiểu tại sao CO2 lại là một loại khí nhà kính hiệu quả như vậy, và cách nó làm tăng hiệu ứng nhà kính tự nhiên khi nồng độ trong khí quyển tăng lên.
Bước đột phá thực sự đến khi các nhà khoa học bắt đầu áp dụng cơ học lượng tử để giải thích hành vi của CO2. Trước khi có vật lý lượng tử, hiểu biết về hiệu ứng nhà kính chủ yếu mang tính xấp xỉ. Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà khoa học như Joseph Fourier và John Tyndall đã có những quan sát quan trọng về cách một số loại khí, bao gồm CO2, có thể hấp thụ bức xạ hồng ngoại. Tuy nhiên, phải đến những năm 2020, cơ học lượng tử chính xác đằng sau những tương tác này mới trở nên rõ ràng.
Nhóm của Robin Wordsworth đã phát hiện ra rằng khả năng hấp thụ bức xạ hồng ngoại của CO2, đặc biệt là xung quanh bước sóng 15 micron, là kết quả của cấu trúc lượng tử của nó. "Điểm ngọt" này trong quang phổ hồng ngoại cho phép CO2 giữ nhiệt hiệu quả. Khi nồng độ CO2 tăng gấp đôi, lượng nhiệt bị giữ lại tăng lên đáng kể vì nhiều phân tử CO2 có khả năng hấp thụ nhiều ánh sáng hồng ngoại hơn.
Một khía cạnh quan trọng của khám phá này là hình dạng quang phổ hấp thụ của CO2. Hầu hết các loại khí đều có dải hấp thụ tương đối hẹp, nghĩa là chúng chỉ hấp thụ bức xạ ở những bước sóng rất cụ thể. Tuy nhiên, CO2 hấp thụ bức xạ trên một phạm vi bước sóng rộng hơn nhiều. Đặc điểm đặc biệt này chính là lý do khiến nó trở thành một loại khí nhà kính hiệu quả. Khi CO2 được bổ sung vào khí quyển, khả năng bức xạ hồng ngoại bị hấp thụ nhiều lần trước khi thoát ra ngoài không gian sẽ tăng lên. "Hiệu ứng bão hòa" này chính là nguyên nhân khiến Trái Đất nóng lên khi nồng độ CO2 tăng lên.
David Romps, một nhà vật lý khí hậu tại Đại học California, Berkeley, chỉ ra rằng hình dạng của quang phổ hấp thụ carbon dioxide rất quan trọng để hiểu được mối quan hệ logarit giữa nồng độ CO2 và nhiệt độ toàn cầu. Khi nồng độ CO2 tăng gấp đôi, nhiệt độ tăng từ 2 đến 5 độ C, một mối quan hệ đã được xác nhận bởi các mô hình khí hậu.
Một trong những thách thức lớn nhất trong khoa học khí hậu là hiểu được mối quan hệ logarit giữa nồng độ CO2 và nhiệt độ. Khi nồng độ CO2 tăng gấp đôi, nhiệt độ tăng lên một lượng cố định, bất kể nồng độ ban đầu là bao nhiêu. Mối quan hệ này đã làm nhiều nhà khoa học bối rối, nhưng nghiên cứu gần đây về phổ hấp thụ của CO2 đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng.
Chìa khóa nằm ở cách CO2 hấp thụ bức xạ hồng ngoại. Tốc độ hấp thụ CO2 giảm khi bước sóng của bức xạ di chuyển ra khỏi phạm vi hấp thụ cực đại (khoảng 15 micron). Sự giảm dần khả năng hấp thụ này tạo ra hiệu ứng logarit: mỗi lần CO2 tăng gấp đôi dẫn đến nhiệt độ tăng đều đặn.
Tóm lại, nguồn gốc lượng tử của các đặc tính hấp thụ nhiệt của CO2 cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về hiệu ứng nhà kính và cách nó góp phần vào sự nóng lên toàn cầu. Khám phá này là một bước đột phá giúp chúng ta hiểu tại sao CO2 lại là một loại khí nhà kính mạnh như vậy và tại sao sự gia tăng của nó trong khí quyển lại dẫn đến biến đổi khí hậu.
Bằng cách hiểu được cơ học lượng tử đằng sau hành vi của CO2, chúng ta có thể cải thiện các mô hình khí hậu và phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu. Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào những lựa chọn chúng ta đưa ra ngày hôm nay, và với kiến thức mới này, chúng ta có một con đường rõ ràng hơn để tiến về phía trước.
Bạn nghĩ gì về vai trò của CO2 trong biến đổi khí hậu? Bạn có tin rằng việc hiểu được khoa học lượng tử đằng sau nó sẽ giúp chúng ta giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu hiệu quả hơn không? Hãy cùng thảo luận!
Tôi hy vọng phiên bản này sẽ giải thích nguồn gốc lượng tử của khả năng hấp thụ nhiệt của CO2 một cách dễ hiểu và hấp dẫn. Thật thú vị khi thấy cơ học lượng tử đang giúp chúng ta hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu!